(Top Banner Ad)
solitarily
C1
Trạng từ C1 Chung

solitarily

UK: /ˌsɒlɪˈteərɪli/ • US: /ˌsɑːləˈterɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cô độc một mình lẻ loi thui thủi một mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a solitary manner; alone; without companions.

Vietnamese Meaning

Một cách cô độc; một mình; không có bạn đồng hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She preferred to work solitarily in her studio."

    "Cô ấy thích làm việc một mình trong xưởng vẽ của mình hơn."

  • "He walked solitarily along the beach."

    "Anh ấy đi bộ một mình dọc theo bãi biển."

  • "The artist lived solitarily in a remote cabin."

    "Người nghệ sĩ sống cô độc trong một căn nhà gỗ hẻo lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solitary đơn độc, một mình, cô đơn
Noun solitude sự cô độc, nơi vắng vẻ
Noun solitariness tính chất đơn độc, sự cô đơn
Verb desolate làm cho hoang vắng, làm cho buồn rầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
solitarius
Old French
solitaire
Middle English
solitari
English
solitary
English
solitarily

Nguồn gốc từ 'Solus'

Từ 'solitarily' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'solus', có nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc'. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng 'solitarily' mô tả hành động được thực hiện mà không có ai khác đi cùng hoặc tham gia, nhấn mạnh sự cô lập hoặc độc lập.

Usage Note

Từ 'solitarily' nhấn mạnh sự đơn độc, thường là do lựa chọn hoặc hoàn cảnh. Nó có thể mang sắc thái của sự tự do, suy tư, hoặc buồn bã tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'alone' (một mình), 'solitarily' có tính trang trọng và văn chương hơn. 'Lonely' (cô đơn) lại nhấn mạnh cảm giác buồn bã vì thiếu bạn bè.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solitarily
  • live live solitarily
    (sống một cách đơn độc/một mình)
  • work work solitarily
    (làm việc một mình/đơn độc)
  • travel travel solitarily
    (đi du lịch một mình)
  • sit sit solitarily
    (ngồi một mình/đơn độc)
  • remain remain solitarily
    (ở lại một mình/đơn độc)
Adverb + Adjective (fixed phrases)
  • confined solitarily confined
    (bị giam giữ biệt lập/cách ly)

Idioms

  • live solitarily

    Sống một mình, thường là theo lựa chọn hoặc hoàn cảnh, không có bạn đồng hành.

    "After the incident, he chose to live solitarily in a remote cabin."

    (Sau sự cố, anh ấy chọn sống một mình trong một căn nhà gỗ hẻo lánh.)

  • spend time solitarily

    Dành thời gian một mình, thường là để suy nghĩ, thư giãn hoặc làm việc riêng tư.

    "Many artists prefer to spend time solitarily to foster their creativity."

    (Nhiều nghệ sĩ thích dành thời gian một mình để nuôi dưỡng sự sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cô độc; một mình; không có bạn đồng hành.

"She preferred to work solitarily in her studio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitarily".

Giam giữ biệt lập (Solitary Confinement)

Trong hệ thống tư pháp phương Tây, 'solitary confinement' (giam giữ biệt lập) là một hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật nghiêm khắc, nơi tù nhân bị cô lập hoàn toàn với người khác. Nó gây tranh cãi vì những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần.

Sự đơn độc trong Sáng tạo và Tự suy ngẫm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đơn độc không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn và triết gia tìm kiếm 'solitude' (sự đơn độc) một cách có chủ đích để tập trung, suy tư sâu sắc và thúc đẩy sự sáng tạo của họ. Đối với họ, việc làm việc 'solitarily' là một phần thiết yếu của quá trình sáng tạo.