(Top Banner Ad)
recompense
C1
danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

recompense

UK: /ˈrek.əm.pens/ • US: /ˈrek.əm.pens/

Nghĩa tiếng Việt

đền bù bồi thường hoàn trả đền đáp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment or reward for loss or harm suffered.

Vietnamese Meaning

Sự đền bù, bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã phải chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received recompense for the injuries he suffered in the accident."

    "Anh ấy đã nhận được sự đền bù cho những thương tích mà anh ấy phải chịu trong vụ tai nạn."

  • "They offered him a large sum of money in recompense for his injuries."

    "Họ đã đề nghị anh ta một khoản tiền lớn để bồi thường cho những thương tích của anh ta."

  • "The company has a duty to recompense its employees for any harm suffered as a result of their work."

    "Công ty có nghĩa vụ bồi thường cho nhân viên của mình về bất kỳ tổn hại nào phải chịu do công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recompense Đền bù, bồi thường, thưởng công
Noun recompense Sự đền bù, sự bồi thường, tiền thưởng công
Adjective recompensed Đã được đền bù, đã được bồi thường
Adjective recompensing Đang đền bù, đang bồi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recompensāre
Old French
recompenser
Middle English
recompensen
English
recompense

Nguồn Gốc Cân Bằng

Từ 'recompense' có gốc từ tiếng Latin 'recompensāre', nghĩa là 'cân bằng lại' hoặc 'trả lại'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại) và động từ 'compensāre' (cân bằng, bù đắp). 'Compensāre' lại có nguồn gốc từ 'com-' (cùng nhau) và 'pensāre' (cân nặng). Vì vậy, 'recompense' mang ý nghĩa là cân bằng lại những gì đã mất hoặc đã làm, thường là thông qua việc trả lại hoặc bồi thường.

Usage Note

Recompense nhấn mạnh đến việc đền bù thỏa đáng cho những gì đã mất mát hoặc bị thiệt hại. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với 'compensation' hay 'payment', và thường liên quan đến việc khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc sự công bằng.

Prepositions

for

Dùng 'recompense for' để chỉ điều gì đó được đền bù hoặc bồi thường cho cái gì. Ví dụ: recompense for damage, recompense for loss.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recompense
  • make make recompense
    (Thực hiện việc đền bù/bồi thường)
  • offer offer recompense
    (Đề nghị đền bù/bồi thường)
  • receive receive recompense
    (Nhận được sự đền bù/bồi thường)
  • seek seek recompense
    (Tìm kiếm sự đền bù/bồi thường)
  • provide provide recompense
    (Cung cấp sự đền bù/bồi thường)
Adjective + recompense
  • full full recompense
    (Sự đền bù/bồi thường đầy đủ)
  • ample ample recompense
    (Sự đền bù/bồi thường dồi dào, hậu hĩnh)
  • due due recompense
    (Sự đền bù/bồi thường xứng đáng)
  • just just recompense
    (Sự đền bù/bồi thường công bằng)
  • monetary monetary recompense
    (Sự đền bù/bồi thường bằng tiền)
Prepositional Phrase
  • for recompense for
    (Sự đền bù/bồi thường cho (cái gì))
  • in recompense for in recompense for
    (Để đền bù/bồi thường cho (cái gì))

Idioms

  • make recompense for (something)

    Đền bù, bồi thường cho điều gì đó (thường là lỗi lầm, thiệt hại)

    "He had to make recompense for the damage he caused to her car."

    (Anh ta phải đền bù cho thiệt hại mà anh ta đã gây ra cho chiếc xe của cô ấy.)

  • without recompense

    Không có sự đền bù, không được bồi thường (làm gì đó miễn phí hoặc không nhận được gì)

    "Many volunteers work without recompense for the good of the community."

    (Nhiều tình nguyện viên làm việc mà không nhận được sự đền bù vì lợi ích của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recompense

danh từ
Lật mặt

Sự đền bù, bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã phải chịu.

"He received recompense for the injuries he suffered in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recompense".

Công Lý và Bồi Thường

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'recompense' rất quan trọng. Nó liên quan đến việc bồi thường cho nạn nhân những tổn thất (thể chất, tinh thần, tài chính) do hành vi sai trái của người khác. Mục tiêu không chỉ là trừng phạt mà còn là khôi phục lại cho nạn nhân ở mức độ có thể, nhấn mạnh vào sự công bằng và sự chuộc lỗi.

Trách Nhiệm Đạo Đức

Ngoài khía cạnh pháp lý, 'recompense' còn mang ý nghĩa về trách nhiệm đạo đức. Trong nhiều nền văn hóa, có một sự kỳ vọng rằng một người gây ra tổn hại hoặc sai lầm nên tìm cách đền bù cho hành động của mình, dù đó là bằng lời xin lỗi chân thành, hành động sửa chữa, hay bồi thường vật chất. Điều này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa.