(Top Banner Ad)
amends
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Pháp luật, Đạo đức, Giao tiếp

amends

UK: /əˈmɛndz/ • US: /əˈmɛndz/

Nghĩa tiếng Việt

đền bù bồi thường sửa sai chuộc lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something done or paid in expiation of a wrong.

Vietnamese Meaning

Sự đền bù, bồi thường, sửa sai cho một lỗi lầm đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to make amends for his behavior."

    "Anh ấy muốn đền bù cho hành vi của mình."

  • "The company offered amends to the community for the environmental damage."

    "Công ty đề nghị đền bù cho cộng đồng vì thiệt hại về môi trường."

  • "He tried to make amends to his ex-wife."

    "Anh ấy đã cố gắng để đền bù cho vợ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amend sửa đổi, cải thiện (thường là văn bản pháp luật, hiến pháp)
Noun amendment sự sửa đổi, tu chính án (trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amendre
Middle English
amendes

Nguồn Gốc Sửa Sai

Từ 'amends' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emendare', nghĩa là 'sửa chữa', 'loại bỏ lỗi lầm' hoặc 'cải thiện'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ ('amendre'), nó duy trì ý nghĩa này. Trong tiếng Anh, 'amends' luôn mang hình thức số nhiều (luôn có 's') và ám chỉ hành động bồi thường hoặc đền bù cho một hành vi sai trái đã gây ra.

Usage Note

Từ 'amends' luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng trong cụm 'make amends' hoặc 'offer amends'. Ý nghĩa của nó là hành động sửa chữa, đền bù cho một hành động sai trái hoặc gây tổn hại đến người khác. Khác với 'compensation' (bồi thường), 'amends' mang ý nghĩa về mặt đạo đức và sự hối lỗi nhiều hơn là giá trị vật chất.

Prepositions

for to

'make amends for': đền bù cho cái gì (hành động sai trái, tổn thất). 'make amends to': đền bù cho ai (người bị tổn hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amends
  • make make amends (for something)
    (chuộc lỗi, bồi thường, sửa chữa sai lầm)
  • offer offer amends
    (đề nghị bồi thường hoặc chuộc lỗi)
  • seek seek amends
    (tìm kiếm cơ hội để chuộc lỗi/bồi thường)
Adjective + amends
  • full make full amends
    (bồi thường đầy đủ, chuộc lỗi hoàn toàn)
  • proper proper amends
    (sự bồi thường thích đáng, thỏa đáng)

Idioms

  • make amends

    thực hiện hành động chuộc lỗi hoặc bồi thường thiệt hại

    "He promised to make amends for missing her birthday party."

    (Anh ấy hứa sẽ chuộc lỗi vì đã bỏ lỡ tiệc sinh nhật của cô ấy.)

  • make amends to someone

    bồi thường cho ai đó; chuộc lỗi với ai đó

    "I need to make amends to my neighbor for damaging his fence."

    (Tôi cần phải bồi thường cho người hàng xóm vì làm hỏng hàng rào của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amends

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Sự đền bù, bồi thường, sửa sai cho một lỗi lầm đã gây ra.

"He wanted to make amends for his behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made amends for his mistake by working overtime.
Anh ấy đã sửa chữa lỗi lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.
Phủ định
She didn't make amends for breaking the vase, so their friendship ended.
Cô ấy đã không đền bù cho việc làm vỡ bình hoa, vì vậy tình bạn của họ đã kết thúc.
Nghi vấn
Will they make amends for the damage they caused to the environment?
Họ có đền bù cho những thiệt hại mà họ gây ra cho môi trường không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They want to make amends for their mistakes.
Họ muốn sửa chữa những sai lầm của mình.
Phủ định
He doesn't want to make amends, even though he hurt her.
Anh ấy không muốn sửa chữa, mặc dù anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
Nghi vấn
Will you make amends for what you said?
Bạn sẽ sửa chữa cho những gì bạn đã nói chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more careful, he wouldn't need to make amends now.
Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy đã không cần phải bồi thường bây giờ.
Phủ định
If she hadn't broken the vase, she wouldn't be making amends for it now.
Nếu cô ấy không làm vỡ cái bình, cô ấy sẽ không phải bồi thường cho nó bây giờ.
Nghi vấn
If I had known you were so upset, would I be trying to make amends now?
Nếu tôi biết bạn buồn đến vậy, liệu tôi có đang cố gắng bồi thường bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make amends for her mistake by working overtime.
Cô ấy sẽ sửa chữa lỗi lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.
Phủ định
They are not going to make amends for the damage they caused.
Họ sẽ không bồi thường cho những thiệt hại mà họ đã gây ra.
Nghi vấn
Will he make amends to his brother for his thoughtless words?
Liệu anh ấy có bồi thường cho em trai vì những lời nói vô tâm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amends".

Văn Hóa Chuộc Lỗi và Lời Xin Lỗi

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, một lời xin lỗi (apology) được coi là chưa hoàn chỉnh nếu không có hành động cụ thể để 'make amends' (chuộc lỗi hoặc bồi thường). Hành động này thể hiện sự hối lỗi thực sự và là bước quan trọng để khôi phục lòng tin và mối quan hệ.

Bồi Thường (Reparation) Trong Lịch Sử

Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, 'amends' cũng thường được dùng để chỉ các khoản bồi thường chính thức (reparations) mà một quốc gia hoặc tổ chức phải trả cho những thiệt hại hoặc hành động sai trái quy mô lớn trong quá khứ.