(Top Banner Ad)
recording engineer
B2
Noun B2 Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh

recording engineer

UK: /rɪˈkɔːdɪŋ ˌendʒɪˈnɪər/ • US: /rɪˈkɔːrdɪŋ ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư thu âm kỹ thuật viên thu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates the technical equipment for recording sound.

Vietnamese Meaning

Người vận hành các thiết bị kỹ thuật để thu âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recording engineer carefully adjusted the microphone to capture the singer's performance."

    "Kỹ sư âm thanh cẩn thận điều chỉnh micro để thu lại màn trình diễn của ca sĩ."

  • "She hired a top recording engineer to work on her new album."

    "Cô ấy đã thuê một kỹ sư âm thanh hàng đầu để làm việc cho album mới của mình."

  • "The recording engineer ensured the audio was clear and free of distortion."

    "Kỹ sư âm thanh đảm bảo âm thanh rõ ràng và không bị méo tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Bản ghi, hồ sơ; kỷ lục
Verb record Thu âm, ghi lại; ghi chép
Noun recorder Máy ghi âm; người ghi chép
Noun recording Sự thu âm; bản ghi âm
Noun engineer Kỹ sư
Verb engineer Thiết kế, chế tạo; điều khiển khéo léo
Noun engineering Ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật

Synonyms

Related Words

sound mixer (người trộn âm thanh)music producer (nhà sản xuất âm nhạc)studio technician (kỹ thuật viên phòng thu)

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
English
record
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
recording engineer

Nguồn gốc của 'Recording Engineer'

'Recording engineer' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính. 'Recording' (thu âm) bắt nguồn từ từ Latin 'recordari' (có nghĩa là ghi nhớ, hồi tưởng), qua tiếng Pháp cổ 'recorder'. 'Engineer' (kỹ sư) có nguồn gốc từ từ Latin 'ingenium' (tài năng bẩm sinh, sự khéo léo). Khi công nghệ thu âm phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, một thuật ngữ đã ra đời để chỉ những người chuyên về kỹ thuật ghi lại âm thanh, và 'recording engineer' đã trở thành từ ngữ chuẩn để mô tả sự kết hợp giữa kỹ năng kỹ thuật (engineer) và quá trình thu âm (recording).

Usage Note

Kỹ sư âm thanh (recording engineer) chịu trách nhiệm thu âm, chỉnh sửa và trộn âm thanh trong các dự án âm nhạc, phim ảnh, truyền hình hoặc các hình thức ghi âm khác. Họ có kiến thức chuyên sâu về thiết bị âm thanh, phần mềm chỉnh sửa và kỹ thuật thu âm. Vai trò này khác với nhà sản xuất âm nhạc (music producer), người có trách nhiệm lớn hơn về mặt sáng tạo và quản lý dự án.

Prepositions

for on

Ví dụ: "The recording engineer is responsible *for* the quality of the audio."; "He worked *on* the album as a recording engineer."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recording engineer
  • talented a talented recording engineer
    (một kỹ sư thu âm tài năng)
  • experienced an experienced recording engineer
    (một kỹ sư thu âm giàu kinh nghiệm)
  • chief the chief recording engineer
    (kỹ sư thu âm trưởng)
  • audio an audio recording engineer
    (một kỹ sư thu âm thanh)
Verb + recording engineer
  • hire hire a recording engineer
    (thuê một kỹ sư thu âm)
  • work with work with a recording engineer
    (làm việc với một kỹ sư thu âm)
  • consult consult a recording engineer
    (tham khảo ý kiến kỹ sư thu âm)
  • become become a recording engineer
    (trở thành một kỹ sư thu âm)
Noun + recording engineer
  • assistant an assistant recording engineer
    (trợ lý kỹ sư thu âm)
  • studio the studio recording engineer
    (kỹ sư thu âm của phòng thu)

Idioms

  • the ear of a recording engineer

    thính giác/khả năng nghe tinh tế của một kỹ sư thu âm (ám chỉ khả năng nhận biết chi tiết âm thanh vượt trội)

    "She has the ear of a recording engineer, noticing every subtle nuance in the mix."

    (Cô ấy có thính giác tinh tế như một kỹ sư thu âm, nhận ra từng sắc thái nhỏ nhất trong bản phối.)

  • a seasoned recording engineer

    một kỹ sư thu âm dạn dày kinh nghiệm/lão luyện

    "Only a seasoned recording engineer could have fixed that complex audio issue."

    (Chỉ một kỹ sư thu âm dạn dày kinh nghiệm mới có thể khắc phục được vấn đề âm thanh phức tạp đó.)

  • the magic touch of a recording engineer

    bàn tay phù thủy/tài năng đặc biệt của một kỹ sư thu âm (ám chỉ khả năng biến đổi âm thanh một cách tuyệt vời)

    "The final track truly benefited from the magic touch of a recording engineer."

    (Bản nhạc cuối cùng thực sự được hưởng lợi từ bàn tay phù thủy của kỹ sư thu âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recording engineer

Noun
Lật mặt

Người vận hành các thiết bị kỹ thuật để thu âm thanh.

"The recording engineer carefully adjusted the microphone to capture the singer's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording engineer".

Vai trò thầm lặng nhưng thiết yếu

Trong ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí, kỹ sư thu âm đóng vai trò vô cùng quan trọng nhưng thường ít được công chúng biết đến. Họ là những người đứng sau hậu trường, sử dụng kiến thức kỹ thuật và sự nhạy bén về âm thanh để biến ý tưởng âm nhạc thành sản phẩm hoàn chỉnh. Từ việc chọn micro, bố trí thiết bị, cân chỉnh âm lượng, đến xử lý các hiệu ứng và trộn âm, sự khéo léo của họ có thể nâng tầm một bản nhạc hay làm hỏng nó. Đây là một vị trí đòi hỏi cả kỹ năng chuyên môn lẫn sự tinh tế nghệ thuật.

Sự giao thoa giữa Khoa học và Nghệ thuật

Nghề kỹ sư thu âm là một ví dụ điển hình cho sự giao thoa giữa khoa học và nghệ thuật. Họ không chỉ cần hiểu biết sâu sắc về vật lý âm thanh, điện tử, phần mềm kỹ thuật số mà còn phải có 'tai nghe' tốt, cảm nhận âm nhạc tinh tế để hợp tác hiệu quả với nghệ sĩ, nhạc sĩ và nhà sản xuất. Mục tiêu của họ là nắm bắt và tái tạo cảm xúc, thông điệp mà người nghệ sĩ muốn truyền tải qua âm thanh, đồng thời đảm bảo chất lượng kỹ thuật cao nhất cho sản phẩm cuối cùng.