(Top Banner Ad)
audio engineer
B2
noun B2 Âm thanh, Kỹ thuật

audio engineer

UK: /ˈɔːdiəʊ ˌendʒɪˈnɪə(r)/ • US: /ˈɔːdioʊ ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư âm thanh chuyên gia âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates and maintains sound equipment for recording, broadcasting, or live performance.

Vietnamese Meaning

Một người vận hành và bảo trì thiết bị âm thanh cho việc thu âm, phát sóng hoặc biểu diễn trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio engineer made sure the recording was perfect."

    "Kỹ sư âm thanh đảm bảo bản thu âm hoàn hảo."

  • "She works as an audio engineer for a major record label."

    "Cô ấy làm kỹ sư âm thanh cho một hãng thu âm lớn."

  • "The audio engineer used sophisticated software to improve the sound quality."

    "Kỹ sư âm thanh đã sử dụng phần mềm phức tạp để cải thiện chất lượng âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật học
Noun sound engineering kỹ thuật âm thanh
Verb to engineer thiết kế, điều chỉnh kỹ thuật
Adjective audio (thuộc về) âm thanh
Noun acoustics âm học
Noun audiophile người đam mê âm thanh chất lượng cao

Synonyms

Related Words

sound technician (kỹ thuật viên âm thanh)music producer (nhà sản xuất âm nhạc)acoustics (âm học)

Subject Area

Âm thanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
ingenium ('cleverness, innate quality')
Old French
engigneor ('one who builds engines')
Modern English
audio engineer ('a specialist in sound recording and reproduction')

Audio: Nguồn gốc từ 'Việc Lắng Nghe'

Tiền tố 'audio-' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây là gốc rễ của nhiều từ liên quan đến âm thanh và thính giác, nhấn mạnh vai trò cốt lõi của đôi tai trong lĩnh vực này.

Engineer: Từ Kỹ Sư Quân Sự đến Chuyên Gia Âm Thanh

Từ 'engineer' ban đầu dùng để chỉ những người thiết kế và chế tạo 'engines' (máy móc), đặc biệt là các cỗ máy chiến tranh thời trung cổ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chuyên gia nào áp dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn. 'Audio engineer' là một ví dụ hiện đại, chỉ người áp dụng kỹ thuật vào nghệ thuật của âm thanh.

Usage Note

Audio engineer là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều vai trò khác nhau, từ việc thu âm trong phòng thu, chỉnh âm cho các buổi biểu diễn trực tiếp, đến thiết kế hệ thống âm thanh. Khác với 'sound technician', người tập trung vào việc thiết lập và vận hành thiết bị, audio engineer có kiến thức sâu rộng hơn về lý thuyết âm thanh và kỹ thuật thu âm.

Prepositions

as for with

- 'as': Audio engineer as a profession.
- 'for': Working as an audio engineer for a specific band or production.
- 'with': Collaborating with other professionals (musicians, producers) as an audio engineer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio engineer
  • professional audio engineer
    (kỹ sư âm thanh chuyên nghiệp)
  • experienced audio engineer
    (kỹ sư âm thanh giàu kinh nghiệm)
  • lead audio engineer
    (kỹ sư âm thanh trưởng)
  • freelance audio engineer
    (kỹ sư âm thanh tự do)
Verb + audio engineer
  • hire an audio engineer
    (thuê một kỹ sư âm thanh)
  • work as an audio engineer
    (làm việc với vai trò kỹ sư âm thanh)
  • become an audio engineer
    (trở thành một kỹ sư âm thanh)
Noun + audio engineer
  • studio audio engineer
    (kỹ sư âm thanh phòng thu)
  • live sound audio engineer
    (kỹ sư âm thanh trực tiếp (sân khấu))
  • broadcast audio engineer
    (kỹ sư âm thanh truyền hình/phát thanh)

Idioms

  • Fix it in the mix

    Sửa lỗi trong quá trình hòa âm. Một câu nói phổ biến trong ngành, chỉ việc dùng kỹ thuật mixing để khắc phục những khiếm khuyết nhỏ trong bản thu âm thay vì phải thu lại.

    "The singer was slightly off-key on that last note, but don't worry, we'll fix it in the mix."

    (Ca sĩ hát hơi chênh phô ở nốt cuối, nhưng đừng lo, chúng ta sẽ 'fix it in the mix' (chỉnh lại trong lúc hòa âm).)

  • It's all about the ears

    Quan trọng nhất là đôi tai. Câu này nhấn mạnh rằng dù có thiết bị đắt tiền đến đâu, khả năng cảm thụ âm thanh và óc phán đoán của kỹ sư mới là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm.

    "You can buy the most expensive gear, but when it comes to a great mix, it's all about the ears."

    (Bạn có thể mua những thiết bị đắt tiền nhất, nhưng để có một bản phối hay thì 'quan trọng nhất vẫn là đôi tai'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio engineer

noun
Lật mặt

Một người vận hành và bảo trì thiết bị âm thanh cho việc thu âm, phát sóng hoặc biểu diễn trực tiếp.

"The audio engineer made sure the recording was perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio engineer".

Người Hùng Thầm Lặng của Âm Nhạc

Trong văn hóa phương Tây, kỹ sư âm thanh thường được coi là những 'người hùng thầm lặng' phía sau thành công của một album nhạc hay một buổi hòa nhạc. Công việc của họ cực kỳ quan trọng nhưng họ hiếm khi được công chúng biết đến nhiều như các nghệ sĩ biểu diễn.

Giao Thoa giữa Khoa Học và Nghệ Thuật

Nghề kỹ sư âm thanh là một sự kết hợp độc đáo giữa kỹ thuật và nghệ thuật. Họ phải am hiểu sâu sắc về vật lý âm học, điện tử và phần mềm (khoa học), đồng thời phải có một đôi tai nhạy bén và gu thẩm mỹ tốt (nghệ thuật) để tạo ra những âm thanh lay động lòng người.