(Top Banner Ad)
recourse
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

recourse

UK: /rɪˈkɔːs/ • US: /ˈriːkɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cầu viện sự trông cậy phương sách biện pháp cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of help in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Sự trông cậy, sự cầu viện, phương sách (để giải quyết khó khăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When negotiations failed, our only recourse was to take legal action."

    "Khi các cuộc đàm phán thất bại, phương sách duy nhất của chúng tôi là thực hiện hành động pháp lý."

  • "Consumers often have no recourse against faulty goods."

    "Người tiêu dùng thường không có phương sách nào để chống lại hàng hóa bị lỗi."

  • "The company's last recourse was to declare bankruptcy."

    "Phương sách cuối cùng của công ty là tuyên bố phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recourse Sự viện đến, sự trông cậy; phương kế, sự giúp đỡ, nơi nương tựa
Verb recur Trở lại, tái diễn (một sự kiện, vấn đề)
Adjective recurrent Tái diễn, xảy ra lặp đi lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
Latin
recursus
Old French
recours
English
recourse

Chạy Ngược Lại Để Tìm Lối Thoát

Từ 'recourse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'recurrere', nghĩa là 'chạy ngược lại' hoặc 'trở về'. Ban đầu, nó có thể hình dung việc quay lại một con đường đã đi qua để tìm một lối thoát hoặc một điểm tựa. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành việc tìm kiếm sự giúp đỡ, giải pháp, hoặc một nguồn hỗ trợ khi gặp khó khăn, như thể bạn đang 'chạy ngược lại' để tìm kiếm nơi an toàn hoặc sự trợ giúp.

Usage Note

Từ 'recourse' thường được sử dụng khi không còn giải pháp nào khác hoặc khi các giải pháp thông thường đã thất bại. Nó nhấn mạnh đến việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc giải pháp từ một nguồn khác, thường là có tính chất chính thức hoặc pháp lý. Nó khác với 'resource' (nguồn lực) ở chỗ 'recourse' đề cập cụ thể đến một hành động hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề, thường là trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn.

Prepositions

to against

* **Recourse to:** Sử dụng khi chỉ ra nguồn hoặc phương pháp được sử dụng để giải quyết vấn đề (ví dụ: recourse to the law). * **Recourse against:** Sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc bên mà bạn tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc đền bù chống lại (ví dụ: recourse against the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recourse
  • last last recourse
    (phương án cuối cùng, nơi nương tựa cuối cùng)
  • only only recourse
    (phương án duy nhất, lựa chọn duy nhất)
  • no no recourse
    (không có phương án nào, không có cách giải quyết)
  • legal legal recourse
    (biện pháp pháp lý, quyền khiếu nại theo pháp luật)
  • ultimate ultimate recourse
    (phương sách tối hậu, lựa chọn cuối cùng)
Verb + recourse
  • have have recourse to sth/sb
    (phải nhờ đến, phải viện đến cái gì/ai đó)
  • seek seek recourse
    (tìm kiếm sự giúp đỡ/biện pháp giải quyết)
  • take take recourse to sth/sb
    (nhờ đến, viện đến cái gì/ai đó)
Prepositional Phrases
  • without without recourse
    (không có quyền khiếu nại, không có cách giải quyết (thường trong bối cảnh pháp lý/tài chính))
  • as a as a last recourse
    (như là phương án cuối cùng)

Idioms

  • have recourse to something/someone

    Phải nhờ đến, phải viện đến (ai/cái gì) để giải quyết vấn đề.

    "When negotiations failed, they had recourse to legal action."

    (Khi đàm phán thất bại, họ phải viện đến hành động pháp lý.)

  • as a last recourse / as a last resort

    Là phương án cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác.

    "Sending the child to a boarding school was her last recourse."

    (Việc gửi con đến trường nội trú là phương án cuối cùng của cô ấy.)

  • without recourse

    Không có quyền yêu cầu bồi thường/khiếu nại; không có cách giải quyết.

    "The contract was signed without recourse to further negotiation."

    (Hợp đồng được ký kết mà không có quyền đàm phán thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recourse

Danh từ
Lật mặt

Sự trông cậy, sự cầu viện, phương sách (để giải quyết khó khăn).

"When negotiations failed, our only recourse was to take legal action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recourse".

Hệ thống Pháp luật và Quyền Khiếu Nại

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển, khái niệm 'recourse' (viện đến pháp luật, quyền khiếu nại) rất quan trọng. Nó thể hiện quyền của mỗi cá nhân hoặc tổ chức được tìm kiếm sự giúp đỡ, công lý hoặc bồi thường thông qua các kênh chính thức như tòa án, cơ quan quản lý, hoặc các tổ chức hòa giải. Việc biết rõ các 'recourse' có sẵn là quyền cơ bản của công dân.

Nguyên Tắc 'Phương Án Cuối Cùng'

Khái niệm 'last recourse' (phương án cuối cùng) phản ánh một nguyên tắc phổ biến trong việc giải quyết vấn đề và ra quyết định. Nó thường ngụ ý rằng các lựa chọn nhẹ nhàng hơn, ít tốn kém hơn hoặc ít gây xung đột hơn nên được thử trước. Chỉ khi tất cả các biện pháp khác đã thất bại, người ta mới 'viện đến' giải pháp cuối cùng, thường là những biện pháp nghiêm trọng hơn hoặc có hậu quả lớn hơn (ví dụ: kiện tụng, đình công, hoặc từ bỏ một dự án).