(Top Banner Ad)
rectification
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kỹ thuật, Kinh tế

rectification

UK: /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chỉnh sửa sự sửa chữa sự hiệu chỉnh sự khắc phục sự cải chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of putting something right; correction.

Vietnamese Meaning

Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rectification of the company's accounts was essential."

    "Việc chỉnh sửa sổ sách kế toán của công ty là vô cùng cần thiết."

  • "The rectification process can be lengthy and complex."

    "Quá trình chỉnh sửa có thể kéo dài và phức tạp."

  • "Rectification of land titles is a priority for the government."

    "Việc chỉnh sửa giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một ưu tiên của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rectify sửa chữa, chấn chỉnh, làm cho đúng
Adjective rectifiable có thể sửa chữa được, có thể chấn chỉnh được
Adjective unrectifiable không thể sửa chữa được, không thể chấn chỉnh được
Noun rectifier người/vật/thiết bị sửa chữa (hoặc bộ chỉnh lưu trong kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
rectification
Late Latin
rectificatio
Latin
rectificāre
Latin
rectus
Latin
facere

Sự sửa chữa từ gốc Latin

Từ 'rectification' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'recti-' đến từ 'rectus' nghĩa là 'thẳng, đúng', còn '-fication' đến từ 'facere' nghĩa là 'làm, tạo ra'. Vì vậy, 'rectification' ban đầu có nghĩa là 'hành động làm cho đúng hoặc thẳng lại'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc sửa chữa lỗi lầm, sai sót hoặc điều chỉnh cho phù hợp, mang ý nghĩa đưa mọi thứ trở lại trạng thái chính xác hoặc công bằng.

Usage Note

Rectification thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc sửa lỗi, khắc phục sai sót một cách chính thức hoặc kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa sửa chữa một cách cẩn thận và có hệ thống. Khác với 'correction' (sửa chữa) mang nghĩa chung chung hơn, 'rectification' nhấn mạnh vào việc sửa đổi một cách chính xác để đạt được kết quả đúng đắn.

Prepositions

of in

‘Rectification of’ thường đi kèm với lỗi hoặc sai sót cần được sửa chữa (ví dụ: rectification of errors). ‘Rectification in’ thường dùng để chỉ sự sửa đổi trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: rectification in accounting practices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectification
  • prompt prompt rectification
    (sự sửa chữa/khắc phục kịp thời)
  • swift swift rectification
    (sự sửa chữa/khắc phục nhanh chóng)
  • full full rectification
    (sự khắc phục/chấn chỉnh triệt để)
  • necessary necessary rectification
    (sự điều chỉnh/khắc phục cần thiết)
Verb + rectification
  • seek seek rectification
    (tìm kiếm sự sửa chữa/khắc phục (công lý))
  • demand demand rectification
    (yêu cầu chấn chỉnh/khắc phục)
  • undertake undertake rectification
    (tiến hành sửa chữa/chấn chỉnh)
  • make make a rectification
    (thực hiện một sự sửa chữa/chấn chỉnh)
Rectification + Prepositional Phrase
  • of errors rectification of errors
    (sự sửa chữa lỗi lầm/sai sót)
  • of wrongs rectification of wrongs
    (sự sửa chữa/khắc phục những điều sai trái/bất công)

Idioms

  • process of rectification

    quy trình sửa chữa/chấn chỉnh

    "The company has initiated a lengthy process of rectification to address the safety issues."

    (Công ty đã khởi xướng một quy trình chấn chỉnh kéo dài để giải quyết các vấn đề an toàn.)

  • demand for rectification

    yêu cầu chấn chỉnh/khắc phục

    "There was a strong public demand for rectification of the historical injustice."

    (Đã có một yêu cầu mạnh mẽ từ công chúng về việc khắc phục sự bất công lịch sử.)

  • order for rectification

    lệnh sửa chữa/chấn chỉnh/điều chỉnh

    "The court issued an order for rectification of the land registration records."

    (Tòa án đã ban hành một lệnh điều chỉnh các hồ sơ đăng ký đất đai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectification

Danh từ
Lật mặt

Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.

"The rectification of the company's accounts was essential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a thorough process for rectification: it involved identifying errors, correcting them, and preventing future occurrences.
Công ty đã triển khai một quy trình kỹ lưỡng để chỉnh sửa: nó bao gồm xác định lỗi, sửa chúng và ngăn chặn các sự cố trong tương lai.
Phủ định
There was no need for rectification: the initial data entry was remarkably accurate.
Không cần thiết phải chỉnh sửa: việc nhập dữ liệu ban đầu chính xác một cách đáng kể.
Nghi vấn
Does the contract require immediate rectification: or can we address the discrepancies later?
Hợp đồng có yêu cầu chỉnh sửa ngay lập tức không: hay chúng ta có thể giải quyết những sai sót sau?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in quality control, they would have achieved a swift rectification of the product defects.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào kiểm soát chất lượng, họ đã có thể đạt được sự khắc phục nhanh chóng các lỗi sản phẩm.
Phủ định
If the engineer hadn't identified the design flaw so quickly, the problem wouldn't have been rectifiable without a complete overhaul of the system.
Nếu kỹ sư không xác định ra lỗi thiết kế nhanh như vậy, vấn đề đã không thể khắc phục được nếu không đại tu toàn bộ hệ thống.
Nghi vấn
Would the error have been rectified if the technicians had followed the correct procedure?
Lỗi có lẽ đã được khắc phục nếu các kỹ thuật viên tuân theo đúng quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectification".

Khắc phục sai lầm và công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và đạo đức, khái niệm 'rectification' (sự sửa chữa, chấn chỉnh) đóng vai trò quan trọng. Nó liên quan đến việc 'righting a wrong' – sửa chữa một sai lầm hoặc bất công đã xảy ra, không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt đạo đức và xã hội. Điều này có thể thấy trong các ủy ban hòa giải, các hình thức bồi thường thiệt hại, hoặc các chính sách nhằm khắc phục hậu quả của những quyết định sai lầm trong quá khứ, hướng tới một xã hội công bằng hơn.

Chấn chỉnh trong quản lý và tài chính

Trong lĩnh vực hành chính, kinh doanh và tài chính, 'rectification' thường được dùng để chỉ hành động sửa đổi các tài liệu, hồ sơ hoặc quy trình để đảm bảo chúng chính xác, hợp pháp và phù hợp với các tiêu chuẩn. Ví dụ, việc 'rectification of accounts' (chấn chỉnh các tài khoản) là một phần thiết yếu của kiểm toán để duy trì tính minh bạch, độ tin cậy và tuân thủ các quy định tài chính. Nó thể hiện cam kết về sự chính xác và trách nhiệm giải trình.