rectory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The house of a rector; a parsonage.
Vietnamese Meaning
Nhà xứ của một cha xứ; nhà ở của cha xứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old rectory had a large garden."
"Nhà xứ cũ có một khu vườn rộng lớn."
-
"The rectory was built in the 18th century."
"Nhà xứ được xây dựng vào thế kỷ 18."
-
"She visited the rectory to speak with the rector."
"Cô ấy đến thăm nhà xứ để nói chuyện với cha xứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rector | Linh mục quản xứ, người đứng đầu một giáo xứ hoặc trường đại học |
| Adjective | rectorial | Thuộc về linh mục quản xứ hoặc chức vụ quản xứ |
| Noun | rectorship | Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của linh mục quản xứ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rectory' chỉ cụ thể đến nơi ở chính thức của một 'rector' (cha xứ) trong Giáo hội Anh giáo (Church of England) hoặc các giáo hội liên kết. Nó thường ám chỉ một ngôi nhà lớn hơn và có phần trang trọng hơn so với một ngôi nhà thông thường. Nên phân biệt với 'parsonage' là từ chung hơn chỉ nhà ở của một mục sư, không nhất thiết phải là 'rector'.
Prepositions
Ví dụ: 'He lives at the rectory' (Anh ấy sống ở nhà xứ). 'The meeting was held in the rectory' (Cuộc họp được tổ chức ở nhà xứ). 'The church is near the rectory' (Nhà thờ ở gần nhà xứ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old rectory (một nhà xứ cũ)
-
historic a historic rectory (một nhà xứ lịch sử)
-
spacious a spacious rectory (một nhà xứ rộng rãi)
-
beautiful a beautiful rectory (một nhà xứ đẹp)
-
live in live in the rectory (sống trong nhà xứ)
-
visit visit the rectory (ghé thăm nhà xứ)
-
maintain maintain the rectory (duy trì/bảo trì nhà xứ)
-
renovate renovate the rectory (cải tạo nhà xứ)
-
church the church rectory (nhà xứ của nhà thờ)
-
parish the parish rectory (nhà xứ của giáo xứ)
Idioms
-
At the rectory
Tại nhà xứ (nơi linh mục quản xứ sinh sống hoặc làm việc)
"The weekly prayer meeting is held at the rectory."
(Buổi họp cầu nguyện hàng tuần được tổ chức tại nhà xứ.)
-
The rectory garden
Vườn của nhà xứ
"Children often play in the rectory garden after mass."
(Trẻ em thường chơi trong vườn nhà xứ sau lễ.)
-
Hand over the rectory
Bàn giao nhà xứ (chuyển giao quyền quản lý nhà xứ cho linh mục quản xứ mới)
"Father Michael will hand over the rectory to his successor next month."
(Cha Michael sẽ bàn giao nhà xứ cho người kế nhiệm vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rectory
danh từNhà xứ của một cha xứ; nhà ở của cha xứ.
"The old rectory had a large garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectory".
