(Top Banner Ad)
rectory
B2
danh từ B2 Tôn giáo (Thiên chúa giáo)

rectory

UK: /ˈrektəri/ • US: /ˈrektəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xứ (của cha xứ) nhà cha xứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The house of a rector; a parsonage.

Vietnamese Meaning

Nhà xứ của một cha xứ; nhà ở của cha xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old rectory had a large garden."

    "Nhà xứ cũ có một khu vườn rộng lớn."

  • "The rectory was built in the 18th century."

    "Nhà xứ được xây dựng vào thế kỷ 18."

  • "She visited the rectory to speak with the rector."

    "Cô ấy đến thăm nhà xứ để nói chuyện với cha xứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rector Linh mục quản xứ, người đứng đầu một giáo xứ hoặc trường đại học
Adjective rectorial Thuộc về linh mục quản xứ hoặc chức vụ quản xứ
Noun rectorship Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của linh mục quản xứ

Synonyms

parsonage (nhà xứ (nói chung))vicarage (nhà xứ (của cha phó xứ))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Thiên chúa giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
rector
Late Latin
rectorium
Anglo-Norman French
rectory
Middle English
rectory
Modern English
rectory

Ngôi nhà của Người Lãnh Đạo Tinh Thần

Từ 'rectory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rector', có nghĩa là 'người cai trị' hoặc 'người quản lý'. Ban đầu, 'rectorium' trong tiếng Latin muộn dùng để chỉ nơi ở hoặc văn phòng của một người lãnh đạo. Khi được du nhập vào tiếng Anh, 'rectory' trở thành tên gọi cho ngôi nhà dành cho linh mục quản xứ (rector) của một giáo xứ, phản ánh vai trò của họ như người quản lý và lãnh đạo tinh thần của cộng đồng.

Usage Note

Từ 'rectory' chỉ cụ thể đến nơi ở chính thức của một 'rector' (cha xứ) trong Giáo hội Anh giáo (Church of England) hoặc các giáo hội liên kết. Nó thường ám chỉ một ngôi nhà lớn hơn và có phần trang trọng hơn so với một ngôi nhà thông thường. Nên phân biệt với 'parsonage' là từ chung hơn chỉ nhà ở của một mục sư, không nhất thiết phải là 'rector'.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'He lives at the rectory' (Anh ấy sống ở nhà xứ). 'The meeting was held in the rectory' (Cuộc họp được tổ chức ở nhà xứ). 'The church is near the rectory' (Nhà thờ ở gần nhà xứ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectory
  • old an old rectory
    (một nhà xứ cũ)
  • historic a historic rectory
    (một nhà xứ lịch sử)
  • spacious a spacious rectory
    (một nhà xứ rộng rãi)
  • beautiful a beautiful rectory
    (một nhà xứ đẹp)
Verb + rectory
  • live in live in the rectory
    (sống trong nhà xứ)
  • visit visit the rectory
    (ghé thăm nhà xứ)
  • maintain maintain the rectory
    (duy trì/bảo trì nhà xứ)
  • renovate renovate the rectory
    (cải tạo nhà xứ)
Noun + rectory
  • church the church rectory
    (nhà xứ của nhà thờ)
  • parish the parish rectory
    (nhà xứ của giáo xứ)

Idioms

  • At the rectory

    Tại nhà xứ (nơi linh mục quản xứ sinh sống hoặc làm việc)

    "The weekly prayer meeting is held at the rectory."

    (Buổi họp cầu nguyện hàng tuần được tổ chức tại nhà xứ.)

  • The rectory garden

    Vườn của nhà xứ

    "Children often play in the rectory garden after mass."

    (Trẻ em thường chơi trong vườn nhà xứ sau lễ.)

  • Hand over the rectory

    Bàn giao nhà xứ (chuyển giao quyền quản lý nhà xứ cho linh mục quản xứ mới)

    "Father Michael will hand over the rectory to his successor next month."

    (Cha Michael sẽ bàn giao nhà xứ cho người kế nhiệm vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectory

danh từ
Lật mặt

Nhà xứ của một cha xứ; nhà ở của cha xứ.

"The old rectory had a large garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectory".

Trung Tâm Đời Sống Giáo Xứ

Trong nhiều giáo xứ Kitô giáo ở phương Tây, nhà xứ (rectory) không chỉ là nơi ở của linh mục quản xứ mà còn thường đóng vai trò là trung tâm hành chính của giáo xứ. Đây có thể là nơi tổ chức các cuộc họp giáo xứ, các buổi gặp gỡ cộng đồng, hoặc văn phòng quản lý các hoạt động của nhà thờ. Điều này làm cho rectory trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống và cộng đồng giáo xứ.

Kiến Trúc và Di Sản Lịch Sử

Nhiều nhà xứ, đặc biệt là ở các nước châu Âu và Bắc Mỹ, là những tòa nhà cổ kính với kiến trúc đặc trưng, phản ánh lịch sử lâu đời của nhà thờ và cộng đồng địa phương. Chúng thường được bảo tồn cẩn thận và có giá trị về mặt kiến trúc cũng như lịch sử, đôi khi còn là một điểm nhấn văn hóa trong khu vực.