(Top Banner Ad)
rector
C1
noun C1 Giáo dục, Tôn giáo

rector

UK: /ˈrektər/ • US: /ˈrɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu trưởng cha xứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The head of certain universities, colleges, or schools.

Vietnamese Meaning

Hiệu trưởng của một số trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rector of the university addressed the students at the graduation ceremony."

    "Hiệu trưởng trường đại học đã phát biểu với sinh viên trong lễ tốt nghiệp."

  • "The newly appointed rector is committed to improving the university's research output."

    "Hiệu trưởng mới được bổ nhiệm cam kết cải thiện năng suất nghiên cứu của trường đại học."

  • "The rector delivered a moving sermon on the importance of forgiveness."

    "Cha xứ đã có một bài giảng cảm động về tầm quan trọng của sự tha thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rectory Nhà xứ (nơi ở của cha xứ); văn phòng hiệu trưởng hoặc nơi ở của hiệu trưởng
Noun rectorship Chức vụ của một rector; nhiệm kỳ của một rector
Noun rectorate Văn phòng hoặc ban quản trị của một trường đại học, do rector đứng đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
rector
Old French
rector
Middle English
rector
English
rector

Nguồn gốc của 'Rector'

Từ 'rector' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rector', nghĩa là 'người cai trị', 'người hướng dẫn' hoặc 'người điều hành'. Nó xuất phát từ động từ 'regere', có nghĩa là 'cai trị', 'hướng dẫn'. Ban đầu, từ này ám chỉ người đứng đầu hoặc người quản lý, và ý nghĩa này vẫn còn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại khi nói về người đứng đầu một giáo xứ hoặc một trường đại học.

Vai trò của 'Người Hướng Dẫn'

Ý nghĩa gốc về 'người hướng dẫn' rất quan trọng. Dù là trong giáo hội hay học viện, rector luôn là người chịu trách nhiệm dẫn dắt, quản lý và định hướng. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao một chức danh trang trọng như vậy lại được sử dụng cho những vị trí lãnh đạo cao cấp.

Usage Note

Từ 'rector' thường được sử dụng để chỉ người đứng đầu một tổ chức giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học cổ kính hoặc có liên kết với tôn giáo. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'president' (chủ tịch) hoặc 'principal' (hiệu trưởng). Trong bối cảnh tôn giáo, 'rector' chỉ chức vụ của một giáo sĩ.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ trường học/tổ chức mà người đó là hiệu trưởng. Ví dụ: 'the rector of the university'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rector
  • new the new rector
    (hiệu trưởng/cha xứ mới)
  • esteemed the esteemed rector
    (vị hiệu trưởng/cha xứ đáng kính)
  • parish the parish rector
    (cha xứ giáo xứ)
  • university the university rector
    (hiệu trưởng trường đại học)
Verb + rector
  • appoint appoint a rector
    (bổ nhiệm một hiệu trưởng/cha xứ)
  • address address the rector
    (phát biểu/nói chuyện với hiệu trưởng/cha xứ)
  • consult consult the rector
    (tham khảo ý kiến của hiệu trưởng/cha xứ)
Rector + Noun/Prepositional Phrase
  • of the university the rector of the university
    (hiệu trưởng của trường đại học)
  • of the parish the rector of the parish
    (cha xứ của giáo xứ)
  • and staff the rector and staff
    (hiệu trưởng và nhân viên)

Idioms

  • Rector magnificus

    Một chức danh trang trọng bằng tiếng Latin cho hiệu trưởng của một số trường đại học ở châu Âu (nghĩa đen là 'hiệu trưởng vĩ đại/tráng lệ')

    "The Rector Magnificus delivered the opening speech at the academic ceremony."

    (Vị Rector Magnificus đã có bài phát biểu khai mạc tại buổi lễ học thuật.)

  • Rector emeritus

    Hiệu trưởng hoặc cha xứ danh dự đã về hưu, nhưng vẫn giữ danh hiệu này

    "Professor Smith was named Rector Emeritus after his retirement."

    (Giáo sư Smith được phong danh hiệu Rector Emeritus sau khi nghỉ hưu.)

  • The Rector's residence

    Nơi ở của hiệu trưởng hoặc cha xứ (thường là một ngôi nhà lớn gắn liền với vị trí)

    "The meeting will be held at the Rector's residence this evening."

    (Cuộc họp sẽ diễn ra tại nhà riêng của hiệu trưởng/cha xứ tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rector

noun
Lật mặt

Hiệu trưởng của một số trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.

"The rector of the university addressed the students at the graduation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rector gave a thoughtful sermon on Sunday.
Ông hiệu trưởng đã có một bài giảng sâu sắc vào Chủ nhật.
Phủ định
The rector didn't approve of the student's proposal.
Ông hiệu trưởng không chấp thuận đề xuất của sinh viên.
Nghi vấn
Which rector will be appointed to the new college?
Vị hiệu trưởng nào sẽ được bổ nhiệm vào trường cao đẳng mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rector".

Rector trong Giáo hội Anh giáo

Trong Giáo hội Anh giáo và một số giáo phái Tin lành khác, 'rector' là chức danh của linh mục đứng đầu một giáo xứ. Họ chịu trách nhiệm về các hoạt động tâm linh, quản lý nhà thờ và phục vụ cộng đồng giáo xứ.

Rector trong Giáo dục Đại học

Tại nhiều trường đại học ở châu Âu, Nam Mỹ và một số quốc gia khác (đặc biệt là các quốc gia có truyền thống Công giáo), 'rector' là chức danh tương đương với 'hiệu trưởng' hoặc 'chủ tịch' của một trường đại học. Vị trí này có vai trò lãnh đạo học thuật và hành chính cao nhất.