(Top Banner Ad)
red meat
B1
danh từ B1 Dinh dưỡng, Ẩm thực

red meat

UK: /ˈrɛd ˌmiːt/ • US: /ˈrɛd ˌmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that is red when raw and not white when cooked, such as beef, lamb, or pork.

Vietnamese Meaning

Thịt có màu đỏ khi còn sống và không có màu trắng khi nấu chín, chẳng hạn như thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating too much red meat can increase the risk of heart disease."

    "Ăn quá nhiều thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Many people enjoy grilling red meat during the summer."

    "Nhiều người thích nướng thịt đỏ vào mùa hè."

  • "The doctor advised him to reduce his intake of red meat."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm lượng thịt đỏ tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redness sự đỏ, sắc đỏ
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt
Noun meat thịt (nói chung)
Adjective meaty có nhiều thịt; đầy đặn (về hương vị hoặc nội dung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ-
Proto-Germanic
*rauðaz
Old English
rēad
Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Modern English
red meat

Tại sao gọi là 'thịt đỏ'?

Thuật ngữ 'thịt đỏ' đơn giản là một cách mô tả dựa trên màu sắc của thịt sống. Màu đỏ này chủ yếu do hàm lượng myoglobin cao, một loại protein giàu sắt có khả năng giữ oxy trong các sợi cơ. Các loại thịt như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu có nhiều myoglobin hơn nên chúng có màu đỏ đậm hơn khi chưa nấu chín, khác với 'thịt trắng' như thịt gà hay cá.

Usage Note

Thuật ngữ 'red meat' dùng để phân biệt với 'white meat' (thịt trắng) như thịt gà, thịt cá. Sự khác biệt chủ yếu dựa trên hàm lượng myoglobin (một loại protein chứa sắt có trong cơ bắp). Thịt đỏ thường có hàm lượng myoglobin cao hơn, dẫn đến màu sắc đậm hơn và hương vị đặc trưng hơn. 'Red meat' thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch nếu tiêu thụ quá nhiều.

Prepositions

of with

'red meat of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The nutritional value of red meat of beef.' (Giá trị dinh dưỡng của thịt bò đỏ). 'red meat with': thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc bổ sung. Ví dụ: 'Red meat with vegetables is a healthy meal.' (Thịt đỏ ăn với rau là một bữa ăn lành mạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red meat
  • lean lean red meat
    (thịt đỏ nạc)
  • processed processed red meat
    (thịt đỏ đã qua chế biến)
  • fatty fatty red meat
    (thịt đỏ nhiều mỡ)
  • unhealthy unhealthy red meat
    (thịt đỏ không tốt cho sức khỏe)
Verb + red meat
  • eat eat red meat
    (ăn thịt đỏ)
  • consume consume red meat
    (tiêu thụ thịt đỏ)
  • reduce reduce red meat intake
    (giảm lượng thịt đỏ nạp vào cơ thể)
  • avoid avoid red meat
    (tránh thịt đỏ)

Idioms

  • throw red meat to the base

    đưa ra những tuyên bố, chính sách gây tranh cãi để kích động hoặc làm hài lòng nhóm người ủng hộ cốt lõi của mình

    "The candidate's tough stance on immigration was seen as throwing red meat to his conservative base."

    (Lập trường cứng rắn của ứng viên về nhập cư được xem là nhằm kích động nhóm cử tri bảo thủ cốt lõi của ông ấy.)

  • like red meat to a lion

    cực kỳ hấp dẫn hoặc kích động đối với một người/nhóm người nào đó

    "The scandal was like red meat to the tabloids, generating sensational headlines for weeks."

    (Vụ bê bối giống như miếng thịt đỏ đối với báo lá cải, tạo ra những dòng tít giật gân suốt nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red meat

danh từ
Lật mặt

Thịt có màu đỏ khi còn sống và không có màu trắng khi nấu chín, chẳng hạn như thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn.

"Eating too much red meat can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say that all red meat is bad for you.
Họ nói rằng tất cả thịt đỏ đều không tốt cho bạn.
Phủ định
None of the red meat I bought was fresh.
Không có miếng thịt đỏ nào tôi mua là tươi.
Nghi vấn
Which red meat do you prefer: beef or lamb?
Bạn thích loại thịt đỏ nào hơn: thịt bò hay thịt cừu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some consider red meat a delicacy, others avoid it for health reasons.
Trong khi một số người coi thịt đỏ là một món ngon, những người khác tránh nó vì lý do sức khỏe.
Phủ định
Despite the tempting aroma, she decided not to eat the red meat, a choice driven by her dietary restrictions.
Mặc dù có mùi thơm hấp dẫn, cô ấy quyết định không ăn thịt đỏ, một lựa chọn xuất phát từ những hạn chế trong chế độ ăn uống của cô ấy.
Nghi vấn
Considering the health risks, is consuming red meat in moderation still acceptable, or should it be completely avoided?
Xem xét những rủi ro về sức khỏe, liệu tiêu thụ thịt đỏ ở mức độ vừa phải vẫn có thể chấp nhận được hay nên tránh hoàn toàn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Red meat is often consumed at barbecues.
Thịt đỏ thường được tiêu thụ tại các buổi tiệc nướng.
Phủ định
Red meat is not recommended for daily consumption by some doctors.
Thịt đỏ không được khuyến khích tiêu thụ hàng ngày bởi một số bác sĩ.
Nghi vấn
Is red meat considered a significant source of iron?
Thịt đỏ có được coi là một nguồn cung cấp chất sắt đáng kể không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What nutrients does red meat provide for a healthy diet?
Thịt đỏ cung cấp những chất dinh dưỡng nào cho một chế độ ăn uống lành mạnh?
Phủ định
Why doesn't she eat red meat regularly?
Tại sao cô ấy không ăn thịt đỏ thường xuyên?
Nghi vấn
How often should we consume red meat according to dietary guidelines?
Chúng ta nên tiêu thụ thịt đỏ bao lâu một lần theo hướng dẫn chế độ ăn uống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red meat".

Tranh cãi về sức khỏe

Trong ẩm thực phương Tây, thịt đỏ thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về sức khỏe. Mặc dù là nguồn cung cấp sắt và protein dồi dào, việc tiêu thụ quá nhiều, đặc biệt là thịt đỏ đã qua chế biến, được cho là có liên quan đến các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch và một số loại ung thư.

Tác động môi trường

Việc sản xuất thịt đỏ, đặc biệt là từ gia súc, có tác động đáng kể đến môi trường. Nó liên quan đến lượng lớn phát thải khí nhà kính (chủ yếu từ methane), sử dụng nhiều đất và nước, góp phần vào biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học. Nhiều người tiêu dùng ngày nay đang cân nhắc giảm lượng thịt đỏ để bảo vệ môi trường.