red meat
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Red meat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt có màu đỏ khi còn sống và không có màu trắng khi nấu chín, chẳng hạn như thịt bò, thịt cừu hoặc thịt lợn.
Definition (English Meaning)
Meat that is red when raw and not white when cooked, such as beef, lamb, or pork.
Ví dụ Thực tế với 'Red meat'
-
"Eating too much red meat can increase the risk of heart disease."
"Ăn quá nhiều thịt đỏ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"Many people enjoy grilling red meat during the summer."
"Nhiều người thích nướng thịt đỏ vào mùa hè."
-
"The doctor advised him to reduce his intake of red meat."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm lượng thịt đỏ tiêu thụ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Red meat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: red meat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Red meat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'red meat' dùng để phân biệt với 'white meat' (thịt trắng) như thịt gà, thịt cá. Sự khác biệt chủ yếu dựa trên hàm lượng myoglobin (một loại protein chứa sắt có trong cơ bắp). Thịt đỏ thường có hàm lượng myoglobin cao hơn, dẫn đến màu sắc đậm hơn và hương vị đặc trưng hơn. 'Red meat' thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch nếu tiêu thụ quá nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'red meat of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The nutritional value of red meat of beef.' (Giá trị dinh dưỡng của thịt bò đỏ). 'red meat with': thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc bổ sung. Ví dụ: 'Red meat with vegetables is a healthy meal.' (Thịt đỏ ăn với rau là một bữa ăn lành mạnh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Red meat'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
While some consider red meat a delicacy, others avoid it for health reasons.
|
Trong khi một số người coi thịt đỏ là một món ngon, những người khác tránh nó vì lý do sức khỏe. |
| Phủ định |
Despite the tempting aroma, she decided not to eat the red meat, a choice driven by her dietary restrictions.
|
Mặc dù có mùi thơm hấp dẫn, cô ấy quyết định không ăn thịt đỏ, một lựa chọn xuất phát từ những hạn chế trong chế độ ăn uống của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Considering the health risks, is consuming red meat in moderation still acceptable, or should it be completely avoided?
|
Xem xét những rủi ro về sức khỏe, liệu tiêu thụ thịt đỏ ở mức độ vừa phải vẫn có thể chấp nhận được hay nên tránh hoàn toàn? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Red meat is often consumed at barbecues.
|
Thịt đỏ thường được tiêu thụ tại các buổi tiệc nướng. |
| Phủ định |
Red meat is not recommended for daily consumption by some doctors.
|
Thịt đỏ không được khuyến khích tiêu thụ hàng ngày bởi một số bác sĩ. |
| Nghi vấn |
Is red meat considered a significant source of iron?
|
Thịt đỏ có được coi là một nguồn cung cấp chất sắt đáng kể không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
What nutrients does red meat provide for a healthy diet?
|
Thịt đỏ cung cấp những chất dinh dưỡng nào cho một chế độ ăn uống lành mạnh? |
| Phủ định |
Why doesn't she eat red meat regularly?
|
Tại sao cô ấy không ăn thịt đỏ thường xuyên? |
| Nghi vấn |
How often should we consume red meat according to dietary guidelines?
|
Chúng ta nên tiêu thụ thịt đỏ bao lâu một lần theo hướng dẫn chế độ ăn uống? |