raw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not cooked
Vietnamese Meaning
chưa nấu chín, sống
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a raw carrot."
"Anh ấy đã ăn một củ cà rốt sống."
-
"Raw sewage is polluting the river."
"Nước thải thô đang gây ô nhiễm dòng sông."
-
"She has a raw talent for music."
"Cô ấy có một tài năng âm nhạc thô sơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ thực phẩm chưa qua chế biến nhiệt. Mang ý nghĩa thô sơ, nguyên bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meat raw meat (thịt sống)
-
fish raw fish (cá sống)
-
vegetables raw vegetables (rau sống)
-
data raw data (dữ liệu thô)
-
materials raw materials (nguyên vật liệu thô)
-
talent raw talent (tài năng thiên bẩm (chưa được mài giũa))
-
nerve a raw nerve (điểm yếu, vấn đề nhạy cảm)
-
emotion raw emotion (cảm xúc chân thật, mãnh liệt)
-
wound a raw wound (vết thương hở, vết thương chưa lành)
-
eat eat raw (ăn sống)
-
leave leave something raw (để cái gì đó còn sống/thô)
-
feel feel raw (cảm thấy nhức nhối, đau rát (về tinh thần/thể chất))
Idioms
-
in the raw
ở trạng thái tự nhiên, trần trụi (không mặc quần áo); ở dạng nguyên thủy, chân thật nhất.
"He likes to experience nature in the raw, without any modern comforts."
(Anh ấy thích trải nghiệm thiên nhiên một cách chân thật nhất, không có bất kỳ tiện nghi hiện đại nào.)
-
touch a raw nerve
chạm vào vết thương lòng, chạm vào điểm yếu/vấn đề nhạy cảm của ai đó.
"His comment about her failed business clearly touched a raw nerve."
(Bình luận của anh ấy về việc kinh doanh thất bại của cô ấy rõ ràng đã chạm đúng vào vết thương lòng.)
-
a raw deal
sự đối xử bất công, một thỏa thuận không công bằng.
"The employees felt they got a raw deal after their salaries were cut."
(Các nhân viên cảm thấy họ bị đối xử bất công sau khi lương của họ bị cắt giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw
tính từchưa nấu chín, sống
"He ate a raw carrot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw".
