(Top Banner Ad)
raw
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

raw

UK: /rɔː/ • US: /rɔː/

Nghĩa tiếng Việt

sống thô chưa chế biến nguyên chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not cooked

Vietnamese Meaning

chưa nấu chín, sống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a raw carrot."

    "Anh ấy đã ăn một củ cà rốt sống."

  • "Raw sewage is polluting the river."

    "Nước thải thô đang gây ô nhiễm dòng sông."

  • "She has a raw talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng âm nhạc thô sơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rawness sự sống, sự thô ráp, sự nhức nhối (cảm xúc)
Adverb rawly một cách thô tục, một cách sống sượng
Noun rawhide da sống, da chưa thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krewh₂-
Proto-Germanic
*hraiwaz
Old English
hrēaw
Middle English
rawe
Modern English
raw

Nguồn gốc của từ Raw

Từ 'raw' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'hrēaw' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'thô', 'chưa nấu chín'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*krewh₂-', liên quan đến 'máu' và 'thịt sống'. Điều thú vị là, trong hàng ngàn năm, nghĩa cơ bản của 'raw' vẫn giữ được sự nguyên bản, nói về trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến hay tác động.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thực phẩm chưa qua chế biến nhiệt. Mang ý nghĩa thô sơ, nguyên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • meat raw meat
    (thịt sống)
  • fish raw fish
    (cá sống)
  • vegetables raw vegetables
    (rau sống)
  • data raw data
    (dữ liệu thô)
  • materials raw materials
    (nguyên vật liệu thô)
  • talent raw talent
    (tài năng thiên bẩm (chưa được mài giũa))
  • nerve a raw nerve
    (điểm yếu, vấn đề nhạy cảm)
  • emotion raw emotion
    (cảm xúc chân thật, mãnh liệt)
  • wound a raw wound
    (vết thương hở, vết thương chưa lành)
Verb + Adjective
  • eat eat raw
    (ăn sống)
  • leave leave something raw
    (để cái gì đó còn sống/thô)
  • feel feel raw
    (cảm thấy nhức nhối, đau rát (về tinh thần/thể chất))

Idioms

  • in the raw

    ở trạng thái tự nhiên, trần trụi (không mặc quần áo); ở dạng nguyên thủy, chân thật nhất.

    "He likes to experience nature in the raw, without any modern comforts."

    (Anh ấy thích trải nghiệm thiên nhiên một cách chân thật nhất, không có bất kỳ tiện nghi hiện đại nào.)

  • touch a raw nerve

    chạm vào vết thương lòng, chạm vào điểm yếu/vấn đề nhạy cảm của ai đó.

    "His comment about her failed business clearly touched a raw nerve."

    (Bình luận của anh ấy về việc kinh doanh thất bại của cô ấy rõ ràng đã chạm đúng vào vết thương lòng.)

  • a raw deal

    sự đối xử bất công, một thỏa thuận không công bằng.

    "The employees felt they got a raw deal after their salaries were cut."

    (Các nhân viên cảm thấy họ bị đối xử bất công sau khi lương của họ bị cắt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw

tính từ
Lật mặt

chưa nấu chín, sống

"He ate a raw carrot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw".

Phong trào Ăn thực phẩm sống (Raw Food Movement)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, phong trào 'Ăn thực phẩm sống' (Raw Food Movement) đã trở nên phổ biến. Những người theo chế độ này tin rằng thực phẩm chưa qua nấu chín hoặc chỉ chế biến ở nhiệt độ thấp (thường dưới 48°C) sẽ giữ được tối đa dưỡng chất và enzyme tự nhiên, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe hơn. Chế độ ăn này thường bao gồm rau củ quả, hạt, ngũ cốc nguyên hạt sống hoặc chỉ được ngâm, nảy mầm.

Cảm xúc chân thật và Nghệ thuật nguyên bản

Trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây, từ 'raw' thường được dùng để mô tả cảm xúc mãnh liệt, chân thật, không bị che giấu hay tinh chỉnh – 'raw emotion'. Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'raw art' (nghệ thuật thô) hay 'outsider art' (nghệ thuật bên lề) chỉ những tác phẩm được tạo ra bởi những người không có đào tạo chính quy, thường thể hiện sự bộc phát cảm xúc và cái nhìn độc đáo, không tuân theo các quy tắc truyền thống, mang một vẻ đẹp nguyên bản và mạnh mẽ.