(Top Banner Ad)
redecoration
B2
noun B2 Nội thất, Xây dựng

redecoration

UK: /ˌriːdekəˈreɪʃən/ • US: /ˌriːdekəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trang trí lại tái trang trí làm mới nội thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decorating something again or differently.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trang trí lại một cái gì đó, hoặc trang trí theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house needs some redecoration before we can sell it."

    "Ngôi nhà cần được trang trí lại trước khi chúng ta có thể bán nó."

  • "We are planning a major redecoration of our apartment."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch trang trí lại lớn cho căn hộ của mình."

  • "The hotel is undergoing a complete redecoration."

    "Khách sạn đang trải qua một cuộc trang trí lại toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decorate trang trí
Noun decoration sự trang trí, đồ trang trí
Noun decorator thợ trang trí, người trang trí
Adjective decorative mang tính trang trí, dùng để trang trí
Verb redecorate tái trang trí, trang trí lại
Noun redecorator người/công ty chuyên trang trí lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English Prefix
re-
Latin
decorare
English Verb
decorate
English Suffix
-ation
Modern English
redecoration

Tái tạo vẻ đẹp

Từ 'redecoration' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và danh từ 'decoration' (nghĩa là 'sự trang trí'). Tiền tố 're-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa hành động lặp lại hoặc làm mới. Kết hợp lại, 'redecoration' có nghĩa là hành động trang trí lại một không gian, thường là để cải thiện, làm mới hoặc thay đổi phong cách.

Usage Note

Từ 'redecoration' thường được sử dụng để chỉ việc cải tạo hoặc làm mới nội thất một căn phòng, ngôi nhà hoặc tòa nhà. Nó bao gồm các hoạt động như sơn tường, thay đổi đồ nội thất, thêm các vật trang trí mới, v.v. Mục đích là để thay đổi diện mạo và cảm giác của không gian.

Prepositions

of for

redecoration of: Trang trí lại cái gì (ví dụ: redecoration of the living room). redecoration for: Trang trí lại cho dịp gì (ví dụ: redecoration for the holidays).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redecoration
  • extensive extensive redecoration
    (tái trang trí quy mô lớn)
  • complete complete redecoration
    (tái trang trí toàn bộ)
  • major major redecoration
    (tái trang trí lớn)
  • urgent urgent redecoration
    (tái trang trí khẩn cấp)
  • cosmetic cosmetic redecoration
    (tái trang trí mang tính hình thức (làm đẹp bề ngoài))
Verb + redecoration
  • undertake undertake redecoration
    (tiến hành tái trang trí)
  • carry out carry out redecoration
    (thực hiện tái trang trí)
  • plan plan redecoration
    (lên kế hoạch tái trang trí)
  • require require redecoration
    (đòi hỏi tái trang trí, cần được tái trang trí)
  • complete complete redecoration
    (hoàn thành tái trang trí)
Noun + redecoration
  • period of period of redecoration
    (giai đoạn tái trang trí)
  • cost of cost of redecoration
    (chi phí tái trang trí)
  • plan for plan for redecoration
    (kế hoạch tái trang trí)

Idioms

  • undergo redecoration

    đang được tái trang trí, trải qua quá trình tái trang trí

    "The hotel will undergo redecoration next month."

    (Khách sạn sẽ được tái trang trí vào tháng tới.)

  • in need of redecoration

    cần được tái trang trí, cần làm mới lại

    "This room is definitely in need of redecoration."

    (Căn phòng này chắc chắn cần được trang trí lại.)

  • a spot of redecoration

    một chút, một đợt tái trang trí nhỏ (thường dùng trong văn nói)

    "We're just doing a spot of redecoration in the living room."

    (Chúng tôi chỉ đang trang trí lại một chút phòng khách thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redecoration

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trang trí lại một cái gì đó, hoặc trang trí theo một cách khác.

"The house needs some redecoration before we can sell it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redecoration".

Xu hướng làm mới không gian sống

Ở nhiều nước phương Tây, việc tái trang trí nhà cửa (redecoration) thường được xem là một phần quan trọng trong việc duy trì và nâng cao giá trị tài sản, cũng như thể hiện phong cách cá nhân. Nhiều gia đình có xu hướng tái trang trí định kỳ để làm mới không gian sống, đặc biệt vào mùa xuân hoặc trước các dịp lễ lớn, nhằm tạo không khí tươi mới và tích cực cho ngôi nhà.

Tự tay trang trí (DIY) và ý nghĩa cá nhân

Văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến trong việc tái trang trí nhà cửa. Mọi người thường tự tay sơn sửa, thay đổi đồ nội thất hoặc thêm các chi tiết trang trí để tiết kiệm chi phí và thể hiện sự sáng tạo cá nhân. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm mà còn tạo ra sự gắn kết sâu sắc hơn với không gian sống, biến ngôi nhà thành một tác phẩm nghệ thuật phản ánh cá tính của chủ nhân.