(Top Banner Ad)
renovation
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Bất động sản

renovation

UK: /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ • US: /ˌren.əˈveɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải tạo sự sửa chữa sự nâng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of repairing and improving something, especially a building.

Vietnamese Meaning

Sự sửa chữa, cải tạo và nâng cấp một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house needs extensive renovation."

    "Ngôi nhà cũ cần được cải tạo rộng rãi."

  • "The museum is closed for renovation."

    "Bảo tàng đóng cửa để sửa chữa."

  • "They are planning a major renovation of their apartment."

    "Họ đang lên kế hoạch cải tạo lớn cho căn hộ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renovate cải tạo, đổi mới, sửa sang
Noun renovator người hoặc công ty thực hiện cải tạo
Adjective renovated đã được cải tạo, được sửa sang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
renovare
Old French
rénovation
English
renovation

Nguồn gốc La-tinh của từ “renovation”

Từ “renovation” bắt nguồn từ động từ “renovare” trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'làm mới lại' hoặc 'tái tạo'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và 'novare' (nghĩa là 'làm mới', xuất phát từ 'novus' - 'mới'). Do đó, “renovation” mang ý nghĩa cốt lõi của việc mang lại sự mới mẻ cho một thứ gì đó đã cũ.

Usage Note

Từ 'renovation' thường được dùng để chỉ việc cải thiện một công trình kiến trúc, nhà cửa, hoặc một vật dụng đã cũ hoặc xuống cấp. Nó bao hàm việc sửa chữa những hư hỏng, thay thế các bộ phận đã lỗi thời, và có thể bao gồm cả việc thay đổi thiết kế để phù hợp hơn với nhu cầu hiện tại. Khác với 'repair' chỉ đơn thuần là sửa chữa những hư hỏng nhỏ, 'renovation' mang tính chất toàn diện và quy mô lớn hơn. Nó cũng khác với 'reconstruction' (tái thiết) là xây dựng lại hoàn toàn.

Prepositions

of on to

- renovation of: Chỉ sự cải tạo của cái gì đó (renovation of the house).
- renovation on: Ít phổ biến hơn, thường thấy trong ngữ cảnh cụ thể (spending money on renovation).
- renovation to: Chỉ sự cải tạo, đổi mới cho cái gì (renovation to the kitchen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renovation
  • major major renovation
    (sự cải tạo lớn/chính)
  • extensive extensive renovation
    (sự cải tạo rộng khắp/toàn diện)
  • minor minor renovation
    (sự cải tạo nhỏ)
  • complete complete renovation
    (sự cải tạo hoàn chỉnh)
  • costly costly renovation
    (sự cải tạo tốn kém)
Verb + renovation
  • undergo undergo a renovation
    (trải qua một đợt cải tạo)
  • carry out carry out a renovation
    (thực hiện một cuộc cải tạo)
  • plan plan a renovation
    (lập kế hoạch cải tạo)
  • fund fund a renovation
    (tài trợ cho một cuộc cải tạo)
Noun + of + renovation
  • cost the cost of renovation
    (chi phí cải tạo)
  • project a project of renovation
    (một dự án cải tạo)

Idioms

  • give something a complete renovation

    thực hiện việc cải tạo hoàn chỉnh/toàn bộ cho cái gì đó

    "They decided to give their old house a complete renovation to modernize it."

    (Họ quyết định cải tạo hoàn toàn ngôi nhà cũ của mình để hiện đại hóa nó.)

  • embark on a major renovation project

    bắt tay vào một dự án cải tạo lớn

    "The city council will embark on a major renovation project for the historical library next year."

    (Hội đồng thành phố sẽ bắt tay vào một dự án cải tạo lớn cho thư viện lịch sử vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renovation

Danh từ
Lật mặt

Sự sửa chữa, cải tạo và nâng cấp một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà.

"The old house needs extensive renovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are considering renovating the kitchen this year.
Chúng tôi đang cân nhắc việc cải tạo nhà bếp trong năm nay.
Phủ định
He doesn't mind renovation projects, but he dislikes dealing with contractors.
Anh ấy không ngại các dự án cải tạo, nhưng anh ấy không thích làm việc với các nhà thầu.
Nghi vấn
Is renovating your old house a worthwhile investment?
Việc cải tạo ngôi nhà cũ của bạn có phải là một khoản đầu tư xứng đáng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to renovate the old house to increase its value.
Họ quyết định cải tạo ngôi nhà cũ để tăng giá trị của nó.
Phủ định
He chose not to renovate the kitchen this year due to budget constraints.
Anh ấy chọn không cải tạo nhà bếp năm nay vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why do you want to renovate the bathroom before the living room?
Tại sao bạn muốn cải tạo phòng tắm trước phòng khách?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should renovate the kitchen before winter.
Họ nên cải tạo nhà bếp trước mùa đông.
Phủ định
We cannot renovate the entire house this year.
Chúng ta không thể cải tạo toàn bộ ngôi nhà trong năm nay.
Nghi vấn
Could the renovation be completed by next month?
Liệu việc cải tạo có thể hoàn thành vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, they will have completed the renovation of their old house.
Vào tháng tới, họ sẽ hoàn thành việc cải tạo ngôi nhà cũ của họ.
Phủ định
She won't have renovated the kitchen by the time the guests arrive.
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc cải tạo nhà bếp trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will you have renovated your apartment before you move in?
Bạn sẽ cải tạo xong căn hộ của bạn trước khi bạn chuyển vào chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are renovating their house this summer.
Họ đang sửa sang lại ngôi nhà của họ vào mùa hè này.
Phủ định
I am not renovating my apartment right now.
Tôi không sửa sang căn hộ của mình ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is she renovating the kitchen at the moment?
Cô ấy có đang sửa sang lại nhà bếp vào lúc này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's renovation budget is as significant as last year's.
Ngân sách cải tạo năm nay lớn ngang bằng ngân sách năm ngoái.
Phủ định
The recently renovated kitchen isn't more modern than the older one.
Nhà bếp mới được cải tạo gần đây không hiện đại hơn nhà bếp cũ.
Nghi vấn
Is the renovation project the most expensive project this quarter?
Dự án cải tạo có phải là dự án tốn kém nhất trong quý này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to renovate old houses in this neighborhood.
Họ từng cải tạo những ngôi nhà cũ trong khu phố này.
Phủ định
She didn't use to renovate her apartment before she met her husband.
Cô ấy đã không từng sửa sang căn hộ của mình trước khi gặp chồng.
Nghi vấn
Did they use to renovate the kitchen every year?
Họ có từng cải tạo nhà bếp mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renovation".

Văn hóa tự cải tạo (DIY) ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự mình thực hiện các dự án cải tạo nhà cửa (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Mọi người thường tự tay sơn sửa, lắp đặt hoặc sửa chữa nhỏ để tiết kiệm chi phí và tạo dấu ấn cá nhân cho không gian sống của mình. Đây cũng là một sở thích hoặc kỹ năng được nhiều người coi trọng.

Cân bằng giữa bảo tồn và hiện đại hóa

Trong quá trình cải tạo các tòa nhà cũ hoặc di sản, một thách thức lớn là làm sao để cân bằng giữa việc bảo tồn các yếu tố kiến trúc gốc và giá trị lịch sử với việc hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu sử dụng hiện tại. Các dự án cải tạo thành công thường là sự kết hợp khéo léo giữa cái cũ và cái mới, tôn vinh quá khứ nhưng vẫn phù hợp với tương lai.