(Top Banner Ad)
redistricting
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

redistricting

UK: /ˌriːdɪˈstrɪktɪŋ/ • US: /ˌriːdɪˈstrɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia lại khu vực bầu cử tái phân vùng bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of drawing electoral district boundaries, often after a census, to ensure equal representation based on population.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia lại ranh giới khu vực bầu cử, thường là sau một cuộc điều tra dân số, để đảm bảo sự đại diện công bằng dựa trên dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The redistricting process is often a contentious issue between political parties."

    "Quá trình phân chia lại khu vực bầu cử thường là một vấn đề gây tranh cãi giữa các đảng phái chính trị."

  • "The state legislature is responsible for redistricting every ten years."

    "Cơ quan lập pháp tiểu bang chịu trách nhiệm phân chia lại khu vực bầu cử mười năm một lần."

  • "Concerns about fairness in redistricting have led to calls for independent commissions."

    "Những lo ngại về sự công bằng trong việc phân chia lại khu vực bầu cử đã dẫn đến lời kêu gọi thành lập các ủy ban độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun district khu vực, quận, huyện
Verb redistrict tái phân chia khu vực (bầu cử)
Noun redistricter người hoặc cơ quan tái phân chia khu vực
Adjective redistricted đã được tái phân chia khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
districtus
Old French
distrect
English
district
English
re- + district
English
redistricting

Nguồn gốc của 'Redistricting'

Từ 'redistricting' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và danh từ 'district' (nghĩa là 'khu vực, quận, huyện'). 'District' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'districtus', chỉ một khu vực chịu quyền tài phán. Khi kết hợp lại, 'redistricting' có nghĩa là 'tái phân chia các khu vực', đặc biệt là trong bối cảnh phân chia lại ranh giới các khu vực bầu cử để phản ánh sự thay đổi dân số hoặc để điều chỉnh cấu trúc chính trị. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, gắn liền với các quy trình chính trị ở Hoa Kỳ.

Usage Note

Redistricting là một quá trình phức tạp và thường gây tranh cãi vì nó có thể ảnh hưởng đến kết quả bầu cử. Nó có thể được sử dụng để tạo ra các khu vực thuận lợi cho một đảng phái chính trị cụ thể (gerrymandering). Redistricting hợp pháp phải tuân theo các nguyên tắc như tính liên tục (contiguity), sự nhỏ gọn (compactness), và tuân thủ các đơn vị chính trị hiện có (như quận, hạt).

Prepositions

of for

Redistricting *of* a state/area: phân chia lại khu vực của một tiểu bang/vùng. Redistricting *for* fair representation: phân chia lại khu vực để đại diện công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redistricting
  • political political redistricting
    (việc tái phân chia khu vực bầu cử mang tính chính trị)
  • partisan partisan redistricting
    (việc tái phân chia khu vực bầu cử theo phe đảng)
  • fair fair redistricting
    (việc tái phân chia khu vực bầu cử công bằng)
  • judicial judicial redistricting
    (việc tái phân chia khu vực bầu cử theo lệnh tòa án)
Verb + redistricting
  • undertake undertake redistricting
    (thực hiện việc tái phân chia khu vực bầu cử)
  • challenge challenge redistricting
    (phản đối/thách thức việc tái phân chia khu vực bầu cử)
  • oversee oversee redistricting
    (giám sát việc tái phân chia khu vực bầu cử)
Redistricting + Noun
  • commission redistricting commission
    (ủy ban tái phân chia khu vực bầu cử)
  • map redistricting map
    (bản đồ tái phân chia khu vực bầu cử)
  • reform redistricting reform
    (cải cách việc tái phân chia khu vực bầu cử)

Idioms

  • The decennial redistricting

    Việc tái phân chia khu vực bầu cử mười năm một lần

    "The decennial redistricting process often sparks intense political debate."

    (Quá trình tái phân chia khu vực bầu cử mười năm một lần thường gây ra những tranh luận chính trị gay gắt.)

  • Redistricting battle

    Cuộc chiến tái phân chia khu vực bầu cử

    "A redistricting battle is underway in several states, with both parties vying for an advantage."

    (Một cuộc chiến tái phân chia khu vực bầu cử đang diễn ra ở nhiều bang, với cả hai đảng đều tranh giành lợi thế.)

  • Partisan redistricting

    Việc tái phân chia khu vực bầu cử theo phe đảng

    "Critics argue that partisan redistricting undermines fair elections."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc tái phân chia khu vực bầu cử theo phe đảng làm suy yếu các cuộc bầu cử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redistricting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia lại ranh giới khu vực bầu cử, thường là sau một cuộc điều tra dân số, để đảm bảo sự đại diện công bằng dựa trên dân số.

"The redistricting process is often a contentious issue between political parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal is to avoid redistricting every election cycle.
Mục tiêu là tránh việc tái phân chia khu vực bầu cử mỗi chu kỳ bầu cử.
Phủ định
It's important not to allow redistricting to be used for partisan gain.
Điều quan trọng là không cho phép việc tái phân chia khu vực bầu cử được sử dụng để thu lợi cho đảng phái.
Nghi vấn
Why is it necessary to consider redistricting at this time?
Tại sao cần phải xem xét việc tái phân chia khu vực bầu cử vào thời điểm này?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Redistricting can significantly impact the political landscape of a state.
Việc tái phân chia khu vực bầu cử có thể tác động đáng kể đến cục diện chính trị của một tiểu bang.
Phủ định
Redistricting isn't always a fair process, often leading to accusations of gerrymandering.
Việc tái phân chia khu vực bầu cử không phải lúc nào cũng là một quy trình công bằng, thường dẫn đến những cáo buộc về gian lận bầu cử.
Nghi vấn
Why does redistricting often become a contentious political issue?
Tại sao việc tái phân chia khu vực bầu cử thường trở thành một vấn đề chính trị gây tranh cãi?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been considering redistricting for the past several months due to population shifts.
Chính phủ đã xem xét việc tái phân chia khu vực bầu cử trong vài tháng qua do sự thay đổi dân số.
Phủ định
The opposition party hasn't been advocating for redistricting as they believe it will negatively impact their voter base.
Đảng đối lập đã không ủng hộ việc tái phân chia khu vực bầu cử vì họ tin rằng nó sẽ tác động tiêu cực đến cơ sở cử tri của họ.
Nghi vấn
Has the committee been investigating the possibility of redistricting since the new census data was released?
Ủy ban có đang điều tra khả năng tái phân chia khu vực bầu cử kể từ khi dữ liệu điều tra dân số mới được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redistricting".

Gerrymandering (Thao túng khu vực bầu cử)

Gerrymandering là một hình thức tái phân chia khu vực bầu cử nhằm mục đích tạo lợi thế chính trị cho một đảng hoặc nhóm cụ thể. Nó thường liên quan đến việc vẽ lại ranh giới khu vực một cách kỳ lạ, không tự nhiên để tập trung hoặc phân tán phiếu bầu của các nhóm cử tri nhất định, từ đó đảm bảo kết quả bầu cử có lợi cho phe mình. Đây là một vấn đề gây tranh cãi lớn trong chính trị Mỹ.

Tổng điều tra dân số Mỹ và việc tái phân chia khu vực

Ở Hoa Kỳ, việc tái phân chia khu vực bầu cử diễn ra 10 năm một lần, sau mỗi cuộc Tổng điều tra dân số (Census). Dữ liệu dân số mới được sử dụng để điều chỉnh ranh giới các khu vực, đảm bảo mỗi khu vực có số lượng dân cư xấp xỉ nhau theo luật 'một người, một phiếu bầu'. Quá trình này cũng phản ánh sự thay đổi dân số và phân bổ lại số ghế trong Hạ viện giữa các bang.