redo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to do (something) again, often in a better way
Vietnamese Meaning
làm lại, thực hiện lại (thường để cải thiện)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to redo the report because it was full of errors."
"Tôi phải làm lại báo cáo vì nó đầy lỗi."
-
"She decided to redo her bedroom."
"Cô ấy quyết định làm lại phòng ngủ của mình."
-
"Let's redo this presentation with more updated statistics."
"Chúng ta hãy làm lại bài thuyết trình này với số liệu thống kê cập nhật hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Redo" thường được dùng khi có lỗi hoặc muốn cải thiện kết quả ban đầu. Nó nhấn mạnh việc thực hiện lại một hành động hoặc quá trình để đạt được kết quả tốt hơn. Khác với "repeat" (lặp lại) chỉ đơn giản là làm lại một việc giống hệt lần trước, "redo" ngụ ý có sự thay đổi, cải tiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely redo (làm lại hoàn toàn)
-
quickly quickly redo (làm lại nhanh chóng)
-
carefully carefully redo (làm lại cẩn thận)
-
have to have to redo (phải làm lại)
-
need to need to redo (cần làm lại)
-
decide to decide to redo (quyết định làm lại)
-
a task redo a task (làm lại một nhiệm vụ)
-
a project redo a project (làm lại một dự án)
-
an exam redo an exam (thi lại một bài kiểm tra)
Idioms
-
Redo the math
Tính toán lại (để kiểm tra hoặc sửa lỗi)
"I think there's a mistake in these figures, could you redo the math?"
(Tôi nghĩ có lỗi trong các số liệu này, bạn có thể tính toán lại không?)
-
Redo a course/year
Học lại một khóa học/năm học
"He had to redo a year of college because he failed too many subjects."
(Anh ấy phải học lại một năm đại học vì trượt quá nhiều môn.)
-
Redo a room/house
Trang trí/cải tạo lại phòng/nhà
"We're planning to completely redo our kitchen next summer."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo lại hoàn toàn nhà bếp vào mùa hè tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redo
động từlàm lại, thực hiện lại (thường để cải thiện)
"I had to redo the report because it was full of errors."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you make a mistake, you will redo the assignment. |
Nếu bạn mắc lỗi, bạn sẽ làm lại bài tập. |
| Phủ định | If you don't understand the instructions, you won't redo the task correctly. |
Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn sẽ không làm lại nhiệm vụ một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Will you redo the report if the manager asks you to? |
Bạn sẽ làm lại báo cáo nếu người quản lý yêu cầu bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will redo her homework because it was full of mistakes. |
Cô ấy sẽ làm lại bài tập về nhà vì nó có đầy lỗi. |
| Phủ định | They are not going to redo the entire project; they will just fix the errors. |
Họ sẽ không làm lại toàn bộ dự án; họ chỉ sửa các lỗi thôi. |
| Nghi vấn | Will you redo the presentation, or will you just add a few more slides? |
Bạn sẽ làm lại bài thuyết trình hay bạn chỉ thêm một vài slide nữa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is redoing her homework because it was full of mistakes. |
Cô ấy đang làm lại bài tập về nhà vì nó đầy lỗi. |
| Phủ định | They are not redoing the kitchen this year; they're saving money. |
Họ không làm lại nhà bếp năm nay; họ đang tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Are you redoing the presentation slides before the meeting? |
Bạn có đang làm lại các slide thuyết trình trước cuộc họp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's redo of the presentation impressed the CEO. |
Việc làm lại bài thuyết trình của nhóm đã gây ấn tượng với CEO. |
| Phủ định | The manager's redo of the report wasn't necessary. |
Việc làm lại báo cáo của người quản lý là không cần thiết. |
| Nghi vấn | Was Sarah's redo of the project successful? |
Việc Sarah làm lại dự án có thành công không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had redone the test; then I would have gotten a better grade. |
Tôi ước tôi đã làm lại bài kiểm tra; khi đó tôi đã đạt điểm cao hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't had to redo her presentation, she wouldn't have been so stressed. |
Giá mà cô ấy không phải làm lại bài thuyết trình, cô ấy đã không căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | I wish they would redo the kitchen; wouldn't that be nice? |
Tôi ước họ sẽ sửa lại nhà bếp; điều đó có tuyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redo".
