(Top Banner Ad)
redo
B1
động từ B1 Tổng quát

redo

UK: /riːˈduː/ • US: /riːˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

làm lại thực hiện lại tái thực hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to do (something) again, often in a better way

Vietnamese Meaning

làm lại, thực hiện lại (thường để cải thiện)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to redo the report because it was full of errors."

    "Tôi phải làm lại báo cáo vì nó đầy lỗi."

  • "She decided to redo her bedroom."

    "Cô ấy quyết định làm lại phòng ngủ của mình."

  • "Let's redo this presentation with more updated statistics."

    "Chúng ta hãy làm lại bài thuyết trình này với số liệu thống kê cập nhật hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ
Noun doer người làm, người hành động
Verb overdo làm quá, làm quá mức
Adjective redoable có thể làm lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
dōn
English
re
English
do
English
redo

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'redo' được tạo ra bằng cách ghép tiền tố 're-' (từ tiếng Latin 're-', có nghĩa là 'làm lại, trở lại') với động từ 'do' (từ tiếng Anh cổ 'dōn', có nghĩa là 'thực hiện, làm'). Vì vậy, 'redo' có nghĩa đen là 'làm lại một việc gì đó đã làm'.

Usage Note

"Redo" thường được dùng khi có lỗi hoặc muốn cải thiện kết quả ban đầu. Nó nhấn mạnh việc thực hiện lại một hành động hoặc quá trình để đạt được kết quả tốt hơn. Khác với "repeat" (lặp lại) chỉ đơn giản là làm lại một việc giống hệt lần trước, "redo" ngụ ý có sự thay đổi, cải tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + redo
  • completely completely redo
    (làm lại hoàn toàn)
  • quickly quickly redo
    (làm lại nhanh chóng)
  • carefully carefully redo
    (làm lại cẩn thận)
Verb + redo
  • have to have to redo
    (phải làm lại)
  • need to need to redo
    (cần làm lại)
  • decide to decide to redo
    (quyết định làm lại)
Redo + Noun
  • a task redo a task
    (làm lại một nhiệm vụ)
  • a project redo a project
    (làm lại một dự án)
  • an exam redo an exam
    (thi lại một bài kiểm tra)

Idioms

  • Redo the math

    Tính toán lại (để kiểm tra hoặc sửa lỗi)

    "I think there's a mistake in these figures, could you redo the math?"

    (Tôi nghĩ có lỗi trong các số liệu này, bạn có thể tính toán lại không?)

  • Redo a course/year

    Học lại một khóa học/năm học

    "He had to redo a year of college because he failed too many subjects."

    (Anh ấy phải học lại một năm đại học vì trượt quá nhiều môn.)

  • Redo a room/house

    Trang trí/cải tạo lại phòng/nhà

    "We're planning to completely redo our kitchen next summer."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo lại hoàn toàn nhà bếp vào mùa hè tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redo

động từ
Lật mặt

làm lại, thực hiện lại (thường để cải thiện)

"I had to redo the report because it was full of errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you make a mistake, you will redo the assignment.
Nếu bạn mắc lỗi, bạn sẽ làm lại bài tập.
Phủ định
If you don't understand the instructions, you won't redo the task correctly.
Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn sẽ không làm lại nhiệm vụ một cách chính xác.
Nghi vấn
Will you redo the report if the manager asks you to?
Bạn sẽ làm lại báo cáo nếu người quản lý yêu cầu bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will redo her homework because it was full of mistakes.
Cô ấy sẽ làm lại bài tập về nhà vì nó có đầy lỗi.
Phủ định
They are not going to redo the entire project; they will just fix the errors.
Họ sẽ không làm lại toàn bộ dự án; họ chỉ sửa các lỗi thôi.
Nghi vấn
Will you redo the presentation, or will you just add a few more slides?
Bạn sẽ làm lại bài thuyết trình hay bạn chỉ thêm một vài slide nữa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is redoing her homework because it was full of mistakes.
Cô ấy đang làm lại bài tập về nhà vì nó đầy lỗi.
Phủ định
They are not redoing the kitchen this year; they're saving money.
Họ không làm lại nhà bếp năm nay; họ đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Are you redoing the presentation slides before the meeting?
Bạn có đang làm lại các slide thuyết trình trước cuộc họp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's redo of the presentation impressed the CEO.
Việc làm lại bài thuyết trình của nhóm đã gây ấn tượng với CEO.
Phủ định
The manager's redo of the report wasn't necessary.
Việc làm lại báo cáo của người quản lý là không cần thiết.
Nghi vấn
Was Sarah's redo of the project successful?
Việc Sarah làm lại dự án có thành công không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had redone the test; then I would have gotten a better grade.
Tôi ước tôi đã làm lại bài kiểm tra; khi đó tôi đã đạt điểm cao hơn.
Phủ định
If only she hadn't had to redo her presentation, she wouldn't have been so stressed.
Giá mà cô ấy không phải làm lại bài thuyết trình, cô ấy đã không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
I wish they would redo the kitchen; wouldn't that be nice?
Tôi ước họ sẽ sửa lại nhà bếp; điều đó có tuyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redo".

Học từ sai lầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'redo' thường gắn liền với việc học hỏi từ sai lầm và không ngừng cải thiện. Việc 'làm lại' không được xem là thất bại mà là cơ hội để chỉnh sửa, tinh chỉnh và đạt được kết quả tốt hơn, đặc biệt trong giáo dục và phát triển sản phẩm.

Cơ hội thứ hai

'Redo' có thể mang ý nghĩa về việc trao hoặc nhận 'cơ hội thứ hai'. Trong trường học, học sinh có thể được cho phép 'thi lại' (redo an exam) nếu lần đầu không đạt. Điều này phản ánh niềm tin vào sự phát triển cá nhân và khả năng sửa chữa lỗi lầm.