(Top Banner Ad)
rework
B2
verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường gặp trong kinh doanh, sản xuất, và phần mềm)

rework

UK: /ˌriːˈwɜːk/ • US: /ˌriːˈwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm lại gia công lại sửa lại chỉnh sửa lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work on something again, typically to improve it.

Vietnamese Meaning

Làm lại, gia công lại, sửa chữa lại (cái gì đó), thường là để cải thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had to rework the entire project after the client changed their mind."

    "Cả đội đã phải làm lại toàn bộ dự án sau khi khách hàng thay đổi ý định."

  • "The software company had to rework the application to fix the bugs."

    "Công ty phần mềm đã phải làm lại ứng dụng để sửa các lỗi."

  • "The manufacturer had to rework the defective parts."

    "Nhà sản xuất đã phải gia công lại các bộ phận bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rework làm lại, chỉnh sửa, cải biên
Noun rework sự làm lại, bản sửa đổi
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun (Gerund) reworking quá trình làm lại/chỉnh sửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường gặp trong kinh doanh, sản xuất, và phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
weorc
English (Modern)
rework

Nguồn gốc 'Làm Lại'

Từ 'rework' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'work' (từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là 'công việc, lao động'). Ghép lại, 'rework' đơn giản có nghĩa là 'làm lại công việc' hoặc 'sửa chữa lại'.

Usage Note

Từ 'rework' thường mang ý nghĩa làm lại một công việc, sản phẩm hoặc hệ thống đã tồn tại, với mục đích khắc phục lỗi, nâng cao chất lượng, hoặc thay đổi thiết kế ban đầu. Khác với 'redo' (làm lại từ đầu), 'rework' thường tận dụng những gì đã có và chỉ can thiệp vào những phần cần thiết. So với 'revise', 'rework' mang tính thực tế và hành động hơn, tập trung vào quá trình sửa chữa và cải thiện vật chất hoặc chức năng.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', 'rework on' thường chỉ hành động làm lại, cải thiện trên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'We need to rework on this design.' (Chúng ta cần làm lại thiết kế này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rework (Verb)
  • completely completely rework
    (làm lại hoàn toàn)
  • extensively extensively rework
    (chỉnh sửa sâu rộng, làm lại nhiều)
  • significantly significantly rework
    (làm lại đáng kể)
Rework (Verb) + Noun
  • rework rework a plan
    (làm lại một kế hoạch)
  • rework rework a design
    (chỉnh sửa một thiết kế)
  • rework rework a document
    (soạn lại một tài liệu)
  • rework rework a strategy
    (điều chỉnh một chiến lược)
Adjective + rework (Noun)
  • major major rework
    (sự làm lại lớn)
  • extensive extensive rework
    (sự làm lại rộng rãi)
  • minor minor rework
    (sự làm lại nhỏ)
Verb + rework (Noun)
  • require require rework
    (cần phải làm lại)
  • undergo undergo rework
    (trải qua quá trình làm lại)

Idioms

  • rework something from scratch/the ground up

    làm lại cái gì đó từ đầu, từ con số 0

    "We had to rework the entire project from scratch after the client changed their mind."

    (Chúng tôi đã phải làm lại toàn bộ dự án từ đầu sau khi khách hàng thay đổi ý định.)

  • give something a rework

    thực hiện việc làm lại, chỉnh sửa cái gì đó (thường mang nghĩa không chính thức)

    "This report needs a good rework before submission."

    (Bản báo cáo này cần được chỉnh sửa kỹ lưỡng trước khi nộp.)

  • a complete rework

    một sự làm lại, sửa đổi toàn diện

    "The new software version is a complete rework of the old one."

    (Phiên bản phần mềm mới là một bản sửa đổi hoàn toàn của phiên bản cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rework

verb
Lật mặt

Làm lại, gia công lại, sửa chữa lại (cái gì đó), thường là để cải thiện nó.

"The team had to rework the entire project after the client changed their mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineering team will rework the design to improve efficiency.
Đội ngũ kỹ sư sẽ làm lại thiết kế để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
She does not rework her essays; she usually submits the first draft.
Cô ấy không làm lại các bài luận của mình; cô ấy thường nộp bản nháp đầu tiên.
Nghi vấn
Does the manager require us to rework this report?
Quản lý có yêu cầu chúng ta làm lại báo cáo này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will rework the presentation before the meeting.
Nhóm sẽ làm lại bài thuyết trình trước cuộc họp.
Phủ định
They are not going to rework the entire project; they'll only focus on the problematic sections.
Họ sẽ không làm lại toàn bộ dự án; họ sẽ chỉ tập trung vào các phần có vấn đề.
Nghi vấn
Will the engineers rework the design based on the client's feedback?
Liệu các kỹ sư có làm lại thiết kế dựa trên phản hồi của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rework".

Tư duy thiết kế lặp lại (Iterative Design)

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, 'rework' là một phần không thể thiếu của quy trình phát triển sản phẩm. Các nhà thiết kế và kỹ sư thường tạo ra các phiên bản thử nghiệm ban đầu, thu thập phản hồi và sau đó 'rework' (chỉnh sửa, cải tiến) để tạo ra phiên bản tốt hơn. Đây là một phần của tư duy 'fail fast, learn faster' (thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn) để đạt được sự tối ưu.

Giá trị của bản nháp và chỉnh sửa

Trong văn học, nghệ thuật và học thuật, hiếm có tác phẩm nào hoàn hảo ngay từ bản nháp đầu tiên. Khái niệm 'rework' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngại sửa đổi, viết lại nhiều lần. Nhiều tác phẩm vĩ đại đã trải qua vô số lần 'rework' để đạt đến sự xuất sắc, cho thấy sự kiên nhẫn và tinh thần cầu thị của người sáng tạo.