(Top Banner Ad)
complete
B1
adjective B1 Tổng quát

complete

UK: /kəmˈpliːt/ • US: /kəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành đầy đủ trọn vẹn toàn bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having all the necessary or appropriate parts

Vietnamese Meaning

đầy đủ, hoàn chỉnh, trọn vẹn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is now complete."

    "Bản báo cáo bây giờ đã hoàn thành."

  • "He has a complete collection of stamps."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập tem đầy đủ."

  • "The construction of the bridge is now complete."

    "Việc xây dựng cây cầu giờ đã hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn
Verb complete hoàn thành
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Adjective incomplete chưa hoàn chỉnh, còn dang dở
Noun incompleteness sự không đầy đủ, sự dang dở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (com- 'together' + plere 'to fill')
Latin (Past Participle)
completus
Old French
complet
Middle English
complete

Câu chuyện về sự 'lấp đầy'

Từ 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Nó được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'plere' (lấp đầy). Hãy tưởng tượng việc đổ nước vào một chiếc bình cho đến khi đầy ắp – đó chính là ý nghĩa gốc của 'complete': làm cho một thứ gì đó trở nên trọn vẹn, không còn thiếu sót.

Usage Note

Tính từ 'complete' diễn tả một trạng thái đầy đủ, không thiếu sót. Nó nhấn mạnh tính toàn diện. So sánh với 'whole', 'entire', 'full': 'Whole' và 'entire' nhấn mạnh tính không bị chia cắt, liên tục. 'Full' nhấn mạnh sự chứa đựng tối đa.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'complete with' có nghĩa là 'được trang bị đầy đủ với'. Ví dụ: 'The new car is complete with air conditioning and a sunroof.' (Chiếc xe mới được trang bị đầy đủ điều hòa và cửa sổ trời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + complete
  • almost complete
    (gần như hoàn tất)
  • nearly complete
    (gần hoàn thành)
  • fully complete
    (hoàn toàn xong xuôi)
  • successfully complete
    (hoàn thành một cách thành công)
Verb + complete
  • complete a task
    (hoàn thành một nhiệm vụ)
  • complete a form
    (điền xong một biểu mẫu)
  • complete a project
    (hoàn thành một dự án)
  • complete your studies
    (hoàn tất việc học)
complete + Noun
  • complete success
    (thành công trọn vẹn)
  • complete stranger
    (người hoàn toàn xa lạ)
  • complete list
    (danh sách đầy đủ)
  • complete disaster
    (thảm họa toàn diện)

Idioms

  • the complete opposite

    hoàn toàn trái ngược

    "My brother and I are the complete opposite; he loves sports, and I prefer reading."

    (Anh trai và tôi hoàn toàn trái ngược nhau; anh ấy yêu thể thao, còn tôi thì thích đọc sách.)

  • a complete unknown

    một ẩn số hoàn toàn, một người không ai biết đến

    "The new singer was a complete unknown before her song went viral."

    (Nữ ca sĩ mới là một ẩn số hoàn toàn trước khi bài hát của cô ấy trở nên nổi tiếng.)

  • do a complete 180 (one-eighty)

    thay đổi 180 độ (thay đổi quan điểm hoặc hành động một cách hoàn toàn)

    "He used to dislike his job, but after a promotion, he did a complete 180 and now loves it."

    (Anh ấy từng không thích công việc của mình, nhưng sau khi được thăng chức, anh ấy đã thay đổi 180 độ và giờ rất yêu nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete

adjective
Lật mặt

đầy đủ, hoàn chỉnh, trọn vẹn

"The report is now complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started earlier, she would have completed the project on time.
Nếu cô ấy bắt đầu sớm hơn, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If they hadn't worked so efficiently, they might not have completed the task successfully.
Nếu họ không làm việc hiệu quả như vậy, họ có lẽ đã không hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Nghi vấn
Would the building have reached completion if the construction workers had not gone on strike?
Tòa nhà có đạt đến giai đoạn hoàn thành nếu công nhân xây dựng không đình công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had completely finished the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành dự án một cách hoàn toàn.
Phủ định
He told me that he did not complete the assignment on time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hoàn thành bài tập đúng hạn.
Nghi vấn
She asked if they had achieved completion of the task.
Cô ấy hỏi liệu họ đã hoàn thành nhiệm vụ hay chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completes her homework every day.
Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày.
Phủ định
They do not complete the project on time.
Họ không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Does he completely understand the instructions?
Anh ấy có hoàn toàn hiểu các hướng dẫn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He completely finished the project, didn't he?
Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách hoàn toàn, phải không?
Phủ định
She hasn't completed her homework yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà, phải không?
Nghi vấn
The completion of the task is guaranteed, isn't it?
Việc hoàn thành nhiệm vụ được đảm bảo, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completely finished the project before the deadline.
Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách hoàn toàn trước thời hạn.
Phủ định
They didn't complete the construction on time due to the weather.
Họ đã không hoàn thành việc xây dựng đúng thời hạn do thời tiết.
Nghi vấn
What did you complete last week?
Bạn đã hoàn thành cái gì vào tuần trước?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was completely finishing her project when the deadline was announced.
Cô ấy đã hoàn toàn hoàn thành dự án của mình khi thời hạn được công bố.
Phủ định
They were not completing the construction before the rain started.
Họ đã không hoàn thành việc xây dựng trước khi trời mưa.
Nghi vấn
Was he completing the puzzle when you called?
Có phải anh ấy đang hoàn thành trò chơi ghép hình khi bạn gọi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has completely finished her project.
Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình một cách hoàn toàn.
Phủ định
They have not completed the race yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành cuộc đua.
Nghi vấn
Have you completed your application form?
Bạn đã hoàn thành mẫu đơn đăng ký của bạn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had completed the project last week.
Tôi ước tôi đã hoàn thành dự án vào tuần trước.
Phủ định
If only she wouldn't complete her assignments so carelessly.
Giá mà cô ấy không hoàn thành bài tập một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could completely forget about that mistake?
Bạn có ước mình có thể hoàn toàn quên đi sai lầm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete".

Bữa sáng 'hoàn chỉnh' (Complete Breakfast)

Trong quảng cáo ở Mỹ, cụm từ 'part of a complete breakfast' (một phần của bữa sáng hoàn chỉnh) thường được dùng để quảng cáo các loại ngũ cốc ăn sáng, kể cả những loại nhiều đường. Hình ảnh thường cho thấy bát ngũ cốc được đặt cạnh sữa, nước trái cây và bánh mì nướng để tạo cảm giác đây là một bữa ăn cân bằng và lành mạnh.

Hoàn thành 100% (100% Completion) trong trò chơi điện tử

Trong văn hóa game, 'completionist' là từ chỉ những người chơi không chỉ muốn hoàn thành cốt truyện chính mà còn muốn khám phá mọi bí mật, làm mọi nhiệm vụ phụ và giành được mọi thành tích. Đối với họ, trải nghiệm chỉ 'hoàn chỉnh' khi họ đã chinh phục 100% nội dung của trò chơi.