(Top Banner Ad)
revise
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

revise

UK: /rɪˈvaɪz/ • US: /rɪˈvaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xem lại sửa đổi ôn tập duyệt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To re-examine and make alterations to (written or printed matter).

Vietnamese Meaning

Xem lại và sửa đổi (văn bản đã viết hoặc in).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to revise my essay before submitting it."

    "Tôi cần phải xem lại bài luận của mình trước khi nộp."

  • "She spent the weekend revising for her exams."

    "Cô ấy đã dành cả cuối tuần để ôn thi."

  • "The government may revise its economic policies."

    "Chính phủ có thể sửa đổi các chính sách kinh tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revision sự sửa đổi, bản sửa đổi, sự ôn tập
Noun reviser người sửa đổi, người xem xét lại
Adjective revisable có thể sửa đổi, có thể xem xét lại
Adjective (Past Participle) revised đã sửa đổi, đã hiệu đính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visere
Latin
revisere
Old French
reviser
English
revise

Nguồn gốc từ 'nhìn lại'

Từ 'revise' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Phần 're-' có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'một lần nữa', còn 'visere' là một dạng mạnh hơn của 'videre' (nhìn), mang ý nghĩa 'nhìn kỹ' hoặc 'xem xét'. Khi kết hợp lại thành 'revisere', nó có nghĩa là 'nhìn lại lần nữa' hoặc 'xem xét lại'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('reviser') trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'kiểm tra và sửa đổi'.

Usage Note

Từ 'revise' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật (ví dụ: revise an essay) hoặc trong công việc biên tập, xuất bản. Nó ngụ ý việc cải thiện một thứ gì đó đã tồn tại bằng cách chỉnh sửa, thêm bớt hoặc thay đổi một số phần. So sánh với 'edit', 'revise' thường liên quan đến thay đổi lớn hơn về nội dung và cấu trúc, trong khi 'edit' chú trọng vào chi tiết nhỏ như lỗi chính tả, ngữ pháp. 'Review' mang nghĩa xem xét lại để đánh giá hơn là thay đổi.

Prepositions

for in

'Revise for' (exam, test): ôn tập cho kỳ thi. 'Revise in' (detail): xem xét, sửa đổi một cách chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + revise (Sửa đổi/Điều chỉnh)
  • carefully carefully revise
    (xem xét kỹ lưỡng để sửa đổi)
  • thoroughly thoroughly revise
    (sửa đổi/xem xét triệt để)
  • urgently urgently revise
    (khẩn trương sửa đổi)
revise + Danh từ (Đối tượng sửa đổi)
  • plan revise a plan
    (điều chỉnh kế hoạch)
  • essay revise an essay
    (sửa lại bài luận)
  • policy revise a policy
    (xem xét lại chính sách)
  • laws revise the laws
    (sửa đổi luật pháp)
  • budget revise the budget
    (điều chỉnh ngân sách)
revise (ôn tập học bài)
  • for an exam revise for an exam
    (ôn tập cho kỳ thi)
  • a subject revise a subject
    (ôn lại một môn học)
  • your notes revise your notes
    (xem lại/ôn lại ghi chú)

Idioms

  • revise one's opinion/views

    thay đổi quan điểm/cái nhìn của mình (sau khi có thông tin mới)

    "After reading the new report, she had to revise her opinion on the matter."

    (Sau khi đọc báo cáo mới, cô ấy phải thay đổi quan điểm của mình về vấn đề đó.)

  • revise upwards/downwards

    điều chỉnh tăng lên/giảm xuống (số liệu, dự báo)

    "The company had to revise its sales forecast downwards due to the economic slowdown."

    (Công ty phải điều chỉnh dự báo doanh số xuống thấp hơn do suy thoái kinh tế.)

  • revise and resubmit

    sửa đổi và gửi lại (bài viết, đề xuất cho một nhà xuất bản hoặc hội nghị)

    "The editor asked the author to revise and resubmit the manuscript for further consideration."

    (Biên tập viên yêu cầu tác giả sửa đổi và gửi lại bản thảo để xem xét thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revise

Động từ
Lật mặt

Xem lại và sửa đổi (văn bản đã viết hoặc in).

"I need to revise my essay before submitting it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revise".

Tầm quan trọng của việc sửa đổi trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, 'revision' không chỉ đơn thuần là sửa lỗi chính tả hay ngữ pháp. Nó bao gồm việc xem xét lại toàn bộ cấu trúc, lập luận, và nội dung của một bài viết hoặc dự án để cải thiện chất lượng một cách đáng kể. Đây là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng được nhấn mạnh, giúp sinh viên phát triển khả năng tự đánh giá và hoàn thiện công việc của mình.

Sửa đổi luật pháp và chính sách

Khái niệm 'revise' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và chính sách. Các quốc gia dân chủ thường xuyên sửa đổi hiến pháp, luật pháp và các chính sách để phù hợp với sự thay đổi của xã hội, khoa học và công nghệ. Điều này thể hiện một quan điểm rằng các văn bản quy phạm pháp luật không phải là bất biến mà cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu hiện tại, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả.