(Top Banner Ad)
reductions
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

reductions

UK: /rɪˈdʌk.ʃənz/ • US: /rɪˈdʌk.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm các khoản giảm cắt giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instances of making something smaller or less in amount, degree, or size.

Vietnamese Meaning

Những trường hợp làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced significant price reductions on their products."

    "Công ty đã thông báo giảm giá đáng kể cho các sản phẩm của họ."

  • "There have been several reductions in staff numbers this year."

    "Đã có một vài đợt cắt giảm số lượng nhân viên trong năm nay."

  • "The reductions in taxes have benefited many businesses."

    "Việc giảm thuế đã mang lại lợi ích cho nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn
Adjective reductive mang tính quy giản, đơn giản hóa (quá mức)
Noun reducer thiết bị/chất làm giảm; người làm giảm
Adjective reduced bị giảm, được giảm

Synonyms

decreases (sự giảm)cuts (sự cắt giảm)discounts (giảm giá)

Antonyms

increases (sự tăng)expansions (sự mở rộng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduction
English
reduction

Hành trình trở về từ tiếng Latin

Từ 'reduction' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'reducere', mang ý nghĩa 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'reduction', từ này đến tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'sự giảm bớt' hoặc 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc mang một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu, nhưng theo thời gian, ý nghĩa 'làm cho ít hơn' trở nên nổi bật và phổ biến như ngày nay.

Usage Note

"Reductions" thường được dùng để chỉ sự giảm bớt một cách cụ thể, có thể đo lường hoặc định lượng được. Khác với "decrease" mang tính tổng quát hơn, "reductions" nhấn mạnh kết quả của việc giảm. Ví dụ, trong kinh tế, "price reductions" (giảm giá) khác với "decrease in demand" (giảm cầu). Trong toán học, "reductions" ám chỉ sự đơn giản hóa một biểu thức phức tạp.

Prepositions

in of

"Reductions in": dùng để chỉ sự giảm trong một lĩnh vực, phạm vi cụ thể. Ví dụ: "Reductions in spending" (giảm chi tiêu). "Reductions of": dùng để chỉ sự giảm về số lượng, kích thước của một cái gì đó. Ví dụ: "Reductions of 10%" (giảm 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reductions
  • significant significant reductions
    (sự cắt giảm đáng kể)
  • drastic drastic reductions
    (sự cắt giảm mạnh mẽ/quyết liệt)
  • price price reductions
    (sự giảm giá)
  • staff staff reductions
    (sự cắt giảm nhân sự)
Verb + reductions
  • make make reductions
    (thực hiện các biện pháp cắt giảm)
  • achieve achieve reductions
    (đạt được sự cắt giảm)
  • target target reductions
    (đặt mục tiêu cắt giảm)
Reductions + Prepositional Phrase
  • in spending reductions in spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • in carbon emissions reductions in carbon emissions
    (cắt giảm lượng khí thải carbon)

Idioms

  • a reduction in force

    sự cắt giảm nhân sự, sa thải (cách nói giảm nhẹ)

    "The company announced a reduction in force due to economic difficulties."

    (Công ty đã thông báo cắt giảm nhân sự do khó khăn kinh tế.)

  • price reductions

    giảm giá

    "You can find great price reductions during the Black Friday sale."

    (Bạn có thể tìm thấy nhiều mặt hàng giảm giá mạnh trong đợt giảm giá Black Friday.)

  • tax reductions

    giảm thuế

    "The government is considering tax reductions to stimulate the economy."

    (Chính phủ đang xem xét việc giảm thuế để kích thích nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reductions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những trường hợp làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

"The company announced significant price reductions on their products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved several reductions, which will significantly lower property taxes, benefiting all residents.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một số đợt giảm thuế, điều này sẽ làm giảm đáng kể thuế tài sản, mang lại lợi ích cho tất cả cư dân.
Phủ định
The budget proposal, which included no reductions in spending, was met with strong opposition from taxpayers.
Đề xuất ngân sách, trong đó không bao gồm bất kỳ đợt cắt giảm chi tiêu nào, đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ người nộp thuế.
Nghi vấn
Are there any reductions that the company, whose profits have been declining, can make to stay competitive?
Có bất kỳ đợt cắt giảm nào mà công ty, có lợi nhuận đang giảm sút, có thể thực hiện để duy trì tính cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductions".

Văn hóa mua sắm và khuyến mãi

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'reductions' (giảm giá) là một phần không thể thiếu của các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday, Cyber Monday hay các đợt sale cuối mùa. Chúng tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm và là một chiến lược kinh doanh quan trọng.

Chính sách kinh tế và xã hội

'Reductions' cũng thường xuyên xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách. Ví dụ, 'tax reductions' (giảm thuế) được sử dụng để kích thích kinh tế, trong khi 'budget reductions' (cắt giảm ngân sách) là những quyết định khó khăn của chính phủ để quản lý tài chính công. 'Staff reductions' (cắt giảm nhân sự) lại là một vấn đề nhạy cảm liên quan đến việc làm và sinh kế.