(Top Banner Ad)
reeking
C1
Adjective C1 General

reeking

UK: /ˈriːkɪŋ/ • US: /ˈriːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bốc mùi nồng nặc thối om đầy rẫy mùi...
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong, unpleasant smell; smelling strongly of something.

Vietnamese Meaning

Bốc mùi khó chịu nồng nặc; có mùi rất mạnh của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was reeking of stale beer and cigarette smoke."

    "Căn phòng bốc mùi nồng nặc của bia thiu và khói thuốc lá."

  • "His breath was reeking of garlic."

    "Hơi thở của anh ta nồng nặc mùi tỏi."

  • "The scandal was reeking of corruption."

    "Vụ bê bối đầy rẫy mùi tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reek mùi hôi thối; khói, hơi nước (ít dùng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại)
Verb reek bốc mùi hôi thối; toả khói/hơi nước (ít dùng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective/Participle reeking đang bốc mùi hôi thối; nồng nặc mùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reug-
Proto-Germanic
*raukiz
Old English
rēc
Middle English
rek
Modern English
reek

Từ Khói Lửa Đến Mùi Hôi Thối

Từ nguyên của 'reek' bắt nguồn từ một từ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*reug-) có nghĩa là 'khạc nhổ' hoặc 'tạo ra khói/hơi nước'. Sau đó, ở tiếng Anh cổ, nó trở thành 'rēc' có nghĩa là 'khói' hoặc 'hơi nước'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thêm thành 'mùi khó chịu' do khói hoặc hơi nước thường có mùi không mấy dễ chịu. Ngày nay, 'reek' chủ yếu dùng để chỉ những mùi hôi thối.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả mùi hôi thối, ghê tởm, gây khó chịu mạnh mẽ. Khác với 'smelling', 'reeking' mang sắc thái tiêu cực và cường điệu hơn nhiều. Thường dùng để chỉ mùi hôi thối, ẩm mốc, hoặc ám chỉ sự suy đồi, ô uế về mặt đạo đức.

Prepositions

of with

'Reeking of' dùng để chỉ mùi cụ thể mà cái gì đó bốc ra. Ví dụ: 'reeking of sweat'. 'Reeking with' được dùng ít phổ biến hơn, mang nghĩa là đầy rẫy (trong một ngữ cảnh tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Reeking of...
  • alcohol reeking of alcohol
    (nồng nặc mùi cồn/rượu)
  • sweat reeking of sweat
    (nồng nặc mùi mồ hôi)
  • garbage reeking of garbage
    (bốc mùi rác thối)
  • corruption reeking of corruption
    (bốc mùi tham nhũng (nghĩa bóng))
  • desperation reeking of desperation
    (bốc mùi tuyệt vọng (nghĩa bóng))
Adjective + reeking
  • foul foul-reeking
    (hôi thối kinh khủng)
  • badly badly reeking
    (bốc mùi rất tệ)

Idioms

  • reek of something

    có mùi nồng nặc của thứ gì đó (nghĩa đen); mang nặng dấu hiệu, biểu hiện của thứ gì đó (nghĩa bóng)

    "The whole room was reeking of cigarette smoke."

    (Cả căn phòng nồng nặc mùi khói thuốc lá.)

  • reek of suspicion/hypocrisy/dishonesty

    mang nặng dấu hiệu đáng ngờ/giả tạo/không trung thực

    "His story reeked of dishonesty."

    (Câu chuyện của anh ta bốc mùi không trung thực/đầy vẻ không trung thực.)

  • to reek to high heaven

    bốc mùi hôi thối kinh khủng, thối um lên tận trời

    "The abandoned food in the fridge was reeking to high heaven."

    (Thức ăn bị bỏ quên trong tủ lạnh đã thối um lên rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reeking

Adjective
Lật mặt

Bốc mùi khó chịu nồng nặc; có mùi rất mạnh của cái gì đó.

"The room was reeking of stale beer and cigarette smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is reeking of old socks; it needs airing.
Căn phòng này nồng nặc mùi tất cũ; nó cần được thông gió.
Phủ định
That perfume isn't reeking, it's subtly scented.
Loại nước hoa đó không nồng nặc mùi, nó có hương thơm tinh tế.
Nghi vấn
Is everything reeking of smoke after the fire?
Mọi thứ có nồng nặc mùi khói sau vụ hỏa hoạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the garbage truck doesn't come today, the kitchen will be reeking of spoiled food.
Nếu xe chở rác không đến hôm nay, nhà bếp sẽ bốc mùi thức ăn ôi thiu.
Phủ định
If you don't clean the fish tank regularly, the room won't be reeking of algae.
Nếu bạn không vệ sinh bể cá thường xuyên, căn phòng sẽ không bốc mùi tảo.
Nghi vấn
Will the house be reeking if I leave the wet dog inside?
Liệu căn nhà có bốc mùi nếu tôi để con chó ướt vào trong không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reek of success, young man!
Hãy tỏa ra sự thành công, chàng trai trẻ!
Phủ định
Don't reek of desperation, maintain your composure.
Đừng tỏ ra tuyệt vọng, hãy giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Please, do reek confidence, it will get you further.
Làm ơn, hãy toát ra sự tự tin, nó sẽ giúp bạn tiến xa hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reeking".

Mùi Hôi và Sự Kỳ Thị Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, mùi hôi thối thường bị coi là biểu hiện của sự thiếu vệ sinh, bệnh tật hoặc mục nát. Nó có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội và thường được liên kết với những điều tiêu cực. Vì vậy, từ 'reeking' không chỉ mô tả một mùi mà còn mang hàm ý tiêu cực về mặt xã hội, khiến người khác né tránh.

Mùi Hôi mang nghĩa bóng trong Đạo Đức và Chính Trị

Giống như trong tiếng Việt, 'reeking' cũng được dùng với nghĩa bóng để chỉ những điều tiêu cực về mặt đạo đức hoặc chính trị. Ví dụ, một tình huống 'reeking of corruption' (bốc mùi tham nhũng) ngụ ý rằng có những hành vi sai trái, không trong sạch đang diễn ra, hoặc một kế hoạch 'reeking of desperation' (bốc mùi tuyệt vọng) cho thấy sự thiếu giải pháp tốt hơn.