(Top Banner Ad)
fetid
C1
adjective C1 Mô tả giác quan

fetid

UK: /ˈfetɪd/ • US: /ˈfetɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hôi thối tanh tưởi khắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smelling extremely unpleasant; having a rank or offensive odor.

Vietnamese Meaning

Có mùi cực kỳ khó chịu; có mùi hôi thối, tanh tưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fetid swamp was avoided by all the villagers."

    "Đầm lầy hôi thối bị tất cả dân làng tránh xa."

  • "The fetid air of the factory made it difficult to breathe."

    "Không khí hôi thối của nhà máy khiến người ta khó thở."

  • "He wrinkled his nose at the fetid odor emanating from the garbage can."

    "Anh ta nhăn mũi trước mùi hôi thối bốc ra từ thùng rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fetid Hôi thối, nặng mùi, khó chịu
Noun fetidness Sự hôi thối, mùi hôi thối
Adverb fetidly Một cách hôi thối, bốc mùi khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả giác quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetere
Latin
fetidus
Old French
fétide
English
fetid

Nguồn gốc mùi hôi thối

Từ 'fetid' xuất phát từ tiếng Latin 'fetidus', có nghĩa là 'hôi thối, nặng mùi'. Nó có gốc từ động từ 'fetere' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bốc mùi hôi'. Ngay từ gốc rễ, từ này đã gắn liền với những mùi khó chịu, thường gợi lên sự thối rữa hoặc ô uế.

Usage Note

Từ 'fetid' dùng để mô tả mùi hôi thối nồng nặc, thường là do sự phân hủy hoặc ô nhiễm. Nó mạnh hơn các từ như 'smelly' hoặc 'stinky' và mang tính tiêu cực cao. So với 'rancid' (thiu, ôi), 'fetid' thường liên quan đến mùi của sự phân hủy hơn là mùi của chất béo bị hỏng. Nó gần nghĩa với 'reeking', nhưng 'reeking' có thể chỉ đơn giản là mùi nồng, không nhất thiết phải khó chịu như 'fetid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetid
  • strong strong fetid odor
    (mùi hôi thối nồng nặc)
  • putrid putrid fetid smell
    (mùi hôi thối rữa)
  • overpowering overpowering fetid stench
    (mùi hôi thối áp đảo, khó chịu đến mức không chịu nổi)
Noun + fetid
  • fetid fetid breath
    (hơi thở hôi thối)
  • fetid fetid water
    (nước hôi thối, nước bẩn)
  • fetid fetid air
    (không khí hôi thối, ô nhiễm)
Verb + fetid
  • become become fetid
    (trở nên hôi thối)
  • emit emit a fetid odor
    (tỏa ra mùi hôi thối)
  • remain remain fetid
    (vẫn còn hôi thối)

Idioms

  • a fetid atmosphere

    Bầu không khí hôi thối, ngột ngạt (nghĩa đen); hoặc một môi trường, tình huống độc hại, khó chịu (nghĩa bóng).

    "The old dungeon had a fetid atmosphere, dark and damp."

    (Hầm ngục cũ có một bầu không khí hôi thối, tối tăm và ẩm ướt.)

  • the fetid stench of corruption

    Mùi hôi thối của tham nhũng; ám chỉ sự thối nát, tiêu cực trong xã hội hoặc tổ chức.

    "The journalist exposed the fetid stench of corruption deeply embedded in the political system."

    (Nhà báo đã phơi bày mùi hôi thối của tham nhũng đã ăn sâu vào hệ thống chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetid

adjective
Lật mặt

Có mùi cực kỳ khó chịu; có mùi hôi thối, tanh tưởi.

"The fetid swamp was avoided by all the villagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage that they left out had a fetid smell.
Rác mà họ để bên ngoài có mùi hôi thối.
Phủ định
None of the flowers had a fetid odor.
Không có bông hoa nào có mùi hôi thối.
Nghi vấn
Did anyone notice the fetid air coming from the basement?
Có ai nhận thấy không khí hôi thối bốc lên từ tầng hầm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swamp emitted a fetid odor.
Đầm lầy tỏa ra một mùi hôi thối.
Phủ định
Seldom had I smelled such a fetid stench.
Hiếm khi tôi ngửi thấy một mùi hôi thối đến vậy.
Nghi vấn
Should the air become more fetid, we will evacuate.
Nếu không khí trở nên hôi thối hơn, chúng ta sẽ di tản.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage will be smelling fetid because it hasn't been taken out in a week.
Rác sẽ bốc mùi hôi thối vì đã một tuần chưa được đổ.
Phủ định
The kitchen won't be smelling fetid anymore once we clean up the spoiled milk.
Nhà bếp sẽ không còn bốc mùi hôi thối nữa sau khi chúng ta dọn dẹp sữa bị hỏng.
Nghi vấn
Will the basement be smelling fetid if the drain is clogged?
Liệu tầng hầm có bốc mùi hôi thối nếu cống bị tắc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they evacuate the building, the air will have become fetid.
Vào thời điểm họ sơ tán tòa nhà, không khí sẽ trở nên hôi thối.
Phủ định
By the time the new ventilation system is installed, the basement will not have become fetid.
Đến khi hệ thống thông gió mới được lắp đặt, tầng hầm sẽ không trở nên hôi thối.
Nghi vấn
Will the river have become fetid by next summer if we don't stop the pollution?
Liệu dòng sông có trở nên hôi thối vào mùa hè tới nếu chúng ta không ngăn chặn ô nhiễm?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will be fetid if we continue to pollute it.
Con sông sẽ trở nên hôi thối nếu chúng ta tiếp tục xả chất thải vào nó.
Phủ định
The air in the mountains isn't going to be fetid, it will be fresh and clean.
Không khí trên núi sẽ không hôi thối, nó sẽ trong lành và sạch sẽ.
Nghi vấn
Will the abandoned building be fetid when we explore it tomorrow?
Liệu tòa nhà bỏ hoang có hôi thối khi chúng ta khám phá nó vào ngày mai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swamp was more fetid than the nearby pond.
Đầm lầy còn hôi thối hơn cái ao gần đó.
Phủ định
This garbage isn't as fetid as the one from yesterday.
Đống rác này không hôi thối bằng đống rác hôm qua.
Nghi vấn
Is this water the least fetid among the options?
Nước này có phải là ít hôi thối nhất trong số các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetid".

Hơi thối và dịch bệnh trong lịch sử

Trong lịch sử y học phương Tây, đặc biệt là trước khi lý thuyết mầm bệnh được chấp nhận rộng rãi, người ta từng tin rằng các bệnh dịch như tả, dịch hạch lây lan do 'miasma' – tức là những hơi thối, khí độc bốc lên từ vật chất đang phân hủy. Niềm tin này nhấn mạnh nỗi sợ hãi và mối liên hệ sâu sắc giữa mùi hôi thối ('fetid') với bệnh tật và cái chết.

Mùi hôi thối như biểu tượng

Ngoài ý nghĩa đen về mùi hôi thối khó chịu, 'fetid' còn thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự suy đồi đạo đức, tham nhũng, hoặc sự thối nát của một hệ thống, một ý tưởng. Ví dụ, người ta có thể nói 'the fetid decay of a society' để mô tả sự xuống cấp về đạo đức và xã hội.