(Top Banner Ad)
business process reengineering
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business process reengineering

UK: /ˈbɪznɪs ˈprəʊses ˌriːˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈbɪznəs ˈproʊses ˌriːˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc quy trình kinh doanh thiết kế lại quy trình kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental rethinking and radical redesign of business processes to achieve dramatic improvements in critical measures of performance, such as cost, quality, service, and speed.

Vietnamese Meaning

Sự tái cấu trúc quy trình kinh doanh là việc suy nghĩ lại một cách cơ bản và thiết kế lại một cách triệt để các quy trình kinh doanh để đạt được những cải tiến đáng kể trong các thước đo hiệu suất quan trọng, chẳng hạn như chi phí, chất lượng, dịch vụ và tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented business process reengineering to streamline its operations."

    "Công ty đã triển khai tái cấu trúc quy trình kinh doanh để hợp lý hóa hoạt động của mình."

  • "Business process reengineering is often driven by the need to reduce costs and improve customer satisfaction."

    "Tái cấu trúc quy trình kinh doanh thường được thúc đẩy bởi nhu cầu giảm chi phí và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Successfully implementing business process reengineering requires strong leadership and employee buy-in."

    "Việc triển khai thành công tái cấu trúc quy trình kinh doanh đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và sự đồng thuận của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reengineer Tái thiết kế, tái cấu trúc (một quy trình, một hệ thống).
Noun reengineering Sự tái thiết kế, sự tái cấu trúc quy trình.
Adjective reengineered Đã được tái thiết kế, đã được tái cấu trúc.
Related Noun process improvement Cải tiến quy trình (một cách tiếp cận ít triệt để hơn BPR).
Related Noun business transformation Chuyển đổi doanh nghiệp (một khái niệm rộng hơn, bao gồm BPR).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Component Origins
business (Old English 'bisignis' - care, anxiety) + process (Latin 'processus' - advance) + re- (Latin 're-' - again) + engineer (Latin 'ingenium' - skill, device)
Modern Concept
Coined in the late 20th century management theory.

Cuộc Cách Mạng Quản Lý Những Năm 1990

Thuật ngữ 'business process reengineering' (BPR) trở nên nổi tiếng vào đầu những năm 1990, chủ yếu qua cuốn sách 'Reengineering the Corporation' của Michael Hammer và James Champy. Ra đời trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng và sự phát triển của công nghệ thông tin, BPR đề xuất một cách tiếp cận triệt để: thay vì chỉ cải tiến từng phần nhỏ, các công ty nên thiết kế lại toàn bộ quy trình kinh doanh của mình từ đầu để đạt được những bước nhảy vọt về hiệu suất.

Usage Note

Business process reengineering (BPR) nhấn mạnh vào việc thiết kế lại quy trình từ đầu, thay vì chỉ cải thiện các quy trình hiện có. Nó thường liên quan đến việc áp dụng các công nghệ mới và thay đổi cấu trúc tổ chức.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ đối tượng của việc tái cấu trúc, ví dụ: reengineering of business processes. * in: Dùng để chỉ mục tiêu đạt được thông qua việc tái cấu trúc, ví dụ: improvements in efficiency through reengineering.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business process reengineering
  • implement business process reengineering
    (triển khai tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
  • undertake business process reengineering
    (thực hiện tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
  • lead a business process reengineering project
    (dẫn dắt một dự án tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
Adjective + business process reengineering
  • radical business process reengineering
    (tái cấu trúc quy trình kinh doanh một cách triệt để)
  • successful business process reengineering
    (tái cấu trúc quy trình kinh doanh thành công)
  • large-scale business process reengineering
    (tái cấu trúc quy trình kinh doanh quy mô lớn)
Noun + of/for/in + business process reengineering
  • proponent of business process reengineering
    (người ủng hộ việc tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
  • methodology for business process reengineering
    (phương pháp luận cho việc tái cấu trúc quy trình kinh doanh)
  • consultant in business process reengineering
    (chuyên gia tư vấn về tái cấu trúc quy trình kinh doanh)

Idioms

  • Don't pave the cowpaths.

    Đừng chỉ tự động hóa một quy trình vốn đã kém hiệu quả; hãy thiết kế lại nó từ gốc rễ. (Một câu nói kinh điển trong lĩnh vực BPR).

    "Our BPR initiative isn't about faster paperwork. Remember: don't pave the cowpaths."

    (Sáng kiến BPR của chúng ta không phải là để làm giấy tờ nhanh hơn. Hãy nhớ: đừng lót đường cho những lối mòn.)

  • Start with a clean sheet of paper.

    Bắt đầu lại hoàn toàn từ đầu, bỏ qua các quy trình và giả định hiện có. Đây là tư duy cốt lõi của BPR.

    "To achieve a breakthrough, the business process reengineering team was told to start with a clean sheet of paper."

    (Để đạt được bước đột phá, nhóm tái cấu trúc quy trình kinh doanh được yêu cầu bắt đầu với một 'tờ giấy trắng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business process reengineering

Danh từ
Lật mặt

Sự tái cấu trúc quy trình kinh doanh là việc suy nghĩ lại một cách cơ bản và thiết kế lại một cách triệt để các quy trình kinh doanh để đạt được những cải tiến đáng kể trong các thước đo hiệu suất quan trọng, chẳng hạn như chi phí, chất lượng, dịch vụ và tốc độ.

"The company implemented business process reengineering to streamline its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process reengineering".

Công Nghệ và 'Mặt Tối' Của Tái Cấu Trúc

BPR phát triển mạnh mẽ vào những năm 1990 nhờ sự bùng nổ của công nghệ thông tin, cho phép các công ty tự động hóa và tích hợp các quy trình theo cách chưa từng có. Tuy nhiên, nó cũng có một 'mặt tối': nhiều công ty đã sử dụng BPR như một lý do để cắt giảm nhân sự hàng loạt. Điều này khiến BPR trong văn hóa đại chúng phương Tây đôi khi bị gắn với sự sa thải và nỗi sợ mất việc của người lao động.

Phá Vỡ 'Boong-ke' Chức Năng

Trước BPR, các công ty phương Tây thường được tổ chức theo các phòng ban chức năng riêng biệt (kế toán, bán hàng, sản xuất) hoạt động như những 'boong-ke' (silos). BPR đã thách thức cấu trúc này bằng cách tập trung vào các quy trình xuyên suốt nhiều phòng ban. Điều này đã thúc đẩy văn hóa làm việc nhóm liên chức năng và trao quyền cho nhân viên để họ có cái nhìn tổng thể về công việc.