refer to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mention or speak about someone or something.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker referred to the economic crisis several times during his speech."
"Diễn giả đã đề cập đến cuộc khủng hoảng kinh tế nhiều lần trong bài phát biểu của mình."
-
"The article refers to several studies on climate change."
"Bài báo đề cập đến một vài nghiên cứu về biến đổi khí hậu."
-
"I often refer to my notes during presentations."
"Tôi thường tham khảo ghi chú của mình trong các buổi thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refer | Đề cập, nhắc đến, tham khảo, giới thiệu |
| Noun | reference | Sự tham khảo, tài liệu tham khảo, lời giới thiệu, sự ám chỉ |
| Noun | referral | Sự giới thiệu (bệnh nhân, ứng viên), người/việc được giới thiệu |
| Noun | referee | Trọng tài (trong thể thao), người phân xử, người giới thiệu (chứng thực) |
| Noun | referent | Đối tượng được đề cập đến, vật quy chiếu |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc nhắc đến một đối tượng nào đó một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó có thể liên quan đến việc trích dẫn, ám chỉ, hoặc đơn giản là nói về một chủ đề cụ thể. Khác với 'mention' có nghĩa là chỉ nói thoáng qua, 'refer to' thường mang ý nghĩa có liên hệ hoặc liên quan mật thiết hơn.
Trong trường hợp này, 'refer to' có nghĩa là tra cứu, tìm kiếm thông tin từ một nguồn cụ thể như sách, tài liệu, hoặc chuyên gia. Thường được sử dụng khi bạn cần tìm kiếm hoặc xác minh thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'refer to' có nghĩa là chuyển một vấn đề hoặc một người nào đó cho một người hoặc bộ phận khác có thẩm quyền hoặc chuyên môn hơn để xử lý. Thường gặp trong môi trường công sở hoặc y tế.
Prepositions
Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'refer to'. Nó nối động từ 'refer' với đối tượng được đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often refer to (thường xuyên nhắc đến/ám chỉ)
-
commonly commonly refer to (thường được gọi/ám chỉ là)
-
usually usually refer to (thường đề cập đến)
-
specifically specifically refer to (đặc biệt đề cập đến)
-
directly directly refer to (trực tiếp nhắc đến)
-
indirectly indirectly refer to (gián tiếp ám chỉ)
-
tend tend to refer to (có xu hướng đề cập đến)
-
choose choose to refer to (chọn cách nhắc đến)
-
continue continue to refer to (tiếp tục đề cập đến)
-
refuse refuse to refer to (từ chối nhắc đến)
-
document document refers to (tài liệu đề cập đến)
-
statement statement refers to (tuyên bố/phát biểu nhắc đến)
-
term term refers to (thuật ngữ này chỉ)
-
data data refers to (dữ liệu liên quan đến)
-
findings findings refer to (kết quả nghiên cứu chỉ ra)
Idioms
-
refer to someone/something as something
gọi ai/cái gì là/bằng tên gì đó
"In the UK, people often refer to university as 'uni'."
(Ở Anh, mọi người thường gọi trường đại học là 'uni'.)
-
refer to the text/notes/manual
xem/tra cứu văn bản/ghi chú/hướng dẫn để biết thông tin
"If you're unsure, please refer to the instruction manual."
(Nếu bạn không chắc chắn, vui lòng tham khảo sách hướng dẫn.)
-
refer someone to a specialist/doctor
giới thiệu/chuyển bệnh nhân đến bác sĩ chuyên khoa
"My doctor decided to refer me to a dermatologist."
(Bác sĩ của tôi quyết định giới thiệu tôi đến bác sĩ da liễu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refer to
Động từ (cụm động từ)Đề cập đến ai/cái gì.
"The speaker referred to the economic crisis several times during his speech."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author has been referring to historical documents throughout his research. |
Tác giả đã liên tục tham khảo các tài liệu lịch sử trong suốt quá trình nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | She hasn't been referring to the manual while troubleshooting the machine. |
Cô ấy đã không tham khảo sách hướng dẫn trong khi khắc phục sự cố máy móc. |
| Nghi vấn | Has the speaker been referring to specific data in his presentation? |
Có phải người diễn thuyết đã đề cập đến dữ liệu cụ thể trong bài thuyết trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refer to".
