(Top Banner Ad)
referee
B2
Danh từ B2 Thể thao, Công việc, Học thuật

referee

UK: /ˌrefəˈriː/ • US: /ˌrefəˈriː/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tài người giới thiệu người tham khảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of a sports game and who makes certain that the rules are followed.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm điều khiển một trận đấu thể thao và đảm bảo rằng các quy tắc được tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee blew his whistle to signal the end of the game."

    "Trọng tài thổi còi báo hiệu kết thúc trận đấu."

  • "The referee's decision was controversial."

    "Quyết định của trọng tài gây tranh cãi."

  • "She asked her former professor to be a referee for her graduate school application."

    "Cô ấy đã yêu cầu giáo sư cũ của mình làm người giới thiệu cho đơn xin học cao học của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer Giới thiệu, tham khảo, chuyển giao
Noun reference Sự tham khảo, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu
Noun referral Sự giới thiệu, sự chuyển giao (người bệnh, khách hàng)
Noun referee Trọng tài (trong thể thao); người giới thiệu (cho công việc, học vấn)
Verb referee Làm trọng tài, phân xử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Công việc, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
English
refer
English
referee

Nguồn gốc của 'Referee'

Từ 'referee' xuất phát từ động từ 'refer' trong tiếng Anh (có nghĩa là giới thiệu, chuyển giao, hoặc tham khảo ý kiến). Gốc 'refer' lại đến từ tiếng Latin 'referre' (mang về, báo cáo). Hậu tố '-ee' chỉ người nhận hành động. Vì vậy, một 'referee' ban đầu là người được 'chuyển giao' một vấn đề hoặc tranh chấp để xem xét và đưa ra quyết định, đặc biệt trong thể thao.

Usage Note

Trong thể thao, 'referee' thường được sử dụng cho các môn như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục. Trong một số môn thể thao khác, các thuật ngữ khác có thể được sử dụng, ví dụ như 'umpire' (trong bóng chày, quần vợt) hoặc 'official' (trong nhiều môn thể thao khác).

Prepositions

of for

referee *of* the match/game/competition. referee *for* a particular team (although less common).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + referee
  • strict a strict referee
    (một trọng tài nghiêm khắc)
  • experienced an experienced referee
    (một trọng tài giàu kinh nghiệm)
  • assistant an assistant referee
    (trợ lý trọng tài / trọng tài biên)
Verb + referee
  • appoint appoint a referee
    (chỉ định một trọng tài)
  • consult consult the referee
    (tham khảo ý kiến trọng tài)
  • criticize criticize the referee
    (chỉ trích trọng tài)
Referee + Verb
  • blows the referee blows the whistle
    (trọng tài thổi còi)
  • awards the referee awards a penalty
    (trọng tài cho hưởng phạt đền)
  • sends off the referee sends off a player
    (trọng tài đuổi một cầu thủ)

Idioms

  • the man in the middle

    người đàn ông ở giữa (chỉ trọng tài trong thể thao, người điều hành và phân xử)

    "All eyes were on the man in the middle after the controversial foul."

    (Mọi ánh mắt đổ dồn vào trọng tài sau pha phạm lỗi gây tranh cãi.)

  • act as a referee (between two parties)

    đóng vai trò trọng tài, người phân xử tranh chấp (giữa hai bên)

    "My role was to act as a referee between the two opposing parties to find a compromise."

    (Vai trò của tôi là đóng vai trò người phân xử giữa hai bên đối địch để tìm kiếm sự thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referee

Danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm điều khiển một trận đấu thể thao và đảm bảo rằng các quy tắc được tuân thủ.

"The referee blew his whistle to signal the end of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referee".

Biểu tượng của Công lý và Quyền lực trong Thể thao

Trong hầu hết các môn thể thao, trọng tài (referee) là người nắm giữ quyền lực tuyệt đối để đảm bảo công bằng và tuân thủ luật lệ. Họ phải đưa ra những quyết định khó khăn, thường xuyên chịu áp lực rất lớn từ cầu thủ, huấn luyện viên và người hâm mộ. Sự trung lập và khách quan là yếu tố then chốt làm nên giá trị và sự tôn trọng dành cho một trọng tài.

Người hùng và Kẻ bị chỉ trích

Dù cố gắng hết sức để làm đúng, trọng tài thường là mục tiêu dễ bị chỉ trích nhất khi có sai sót hoặc quyết định không vừa ý người hâm mộ. Áp lực từ khán giả, truyền thông và công nghệ (như VAR trong bóng đá) có thể rất lớn, biến họ từ 'người hùng' duy trì trật tự thành 'kẻ bị lên án' chỉ sau một quyết định gây tranh cãi.