(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reference
B2

reference

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tham khảo tài liệu tham khảo thư giới thiệu dẫn chứng đề cập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reference'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động đề cập hoặc ám chỉ đến điều gì đó.

Definition (English Meaning)

The action of mentioning or alluding to something.

Ví dụ Thực tế với 'Reference'

  • "His speech made no reference to the budget."

    "Bài phát biểu của anh ấy không hề đề cập đến ngân sách."

  • "Please provide a list of references."

    "Vui lòng cung cấp một danh sách các tài liệu tham khảo."

  • "The database contains millions of references to scientific articles."

    "Cơ sở dữ liệu chứa hàng triệu tham chiếu đến các bài báo khoa học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reference'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mention(đề cập)
allude(ám chỉ) cite(trích dẫn)

Trái nghĩa (Antonyms)

ignore(bỏ qua)
neglect(lơ là)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Học thuật Công việc

Ghi chú Cách dùng 'Reference'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'reference' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ sự đề cập, sự tham khảo, hoặc nguồn thông tin đã được sử dụng. Nó có thể là một đoạn văn, một cuốn sách, một trang web, hoặc bất kỳ nguồn thông tin nào khác mà bạn đã sử dụng để hỗ trợ cho lập luận hoặc công việc của mình. Cần phân biệt với 'mention' (đề cập) ở chỗ 'reference' mang tính chính thức và có hệ thống hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in with

'Reference to' dùng khi chỉ sự liên quan đến một chủ đề hoặc người nào đó. 'Reference in' thường dùng khi chỉ một nguồn thông tin cụ thể chứa đựng thông tin tham khảo. 'Reference with' thường dùng khi nói về việc tham khảo ý kiến hoặc so sánh với cái gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reference'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)