reference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of mentioning or alluding to something.
Vietnamese Meaning
Hành động đề cập hoặc ám chỉ đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech made no reference to the budget."
"Bài phát biểu của anh ấy không hề đề cập đến ngân sách."
-
"Please provide a list of references."
"Vui lòng cung cấp một danh sách các tài liệu tham khảo."
-
"The database contains millions of references to scientific articles."
"Cơ sở dữ liệu chứa hàng triệu tham chiếu đến các bài báo khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refer | Giới thiệu, chuyển giao (ai/cái gì); đề cập, nhắc đến (ai/cái gì); tra cứu (tài liệu) |
| Noun | referral | Sự giới thiệu, sự chuyển giao (người/vấn đề); người được giới thiệu |
| Adjective | referential | Có tính tham chiếu, liên quan đến việc tham khảo |
| Noun | referee | Trọng tài (trong thể thao); người giới thiệu, người bảo lãnh (trong công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reference' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ sự đề cập, sự tham khảo, hoặc nguồn thông tin đã được sử dụng. Nó có thể là một đoạn văn, một cuốn sách, một trang web, hoặc bất kỳ nguồn thông tin nào khác mà bạn đã sử dụng để hỗ trợ cho lập luận hoặc công việc của mình. Cần phân biệt với 'mention' (đề cập) ở chỗ 'reference' mang tính chính thức và có hệ thống hơn.
Prepositions
'Reference to' dùng khi chỉ sự liên quan đến một chủ đề hoặc người nào đó. 'Reference in' thường dùng khi chỉ một nguồn thông tin cụ thể chứa đựng thông tin tham khảo. 'Reference with' thường dùng khi nói về việc tham khảo ý kiến hoặc so sánh với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick reference (tài liệu tham khảo nhanh)
-
direct direct reference (sự đề cập trực tiếp)
-
good good reference (lời giới thiệu tốt (cho công việc))
-
main main reference (nguồn tham khảo chính)
-
make make a reference to (đề cập đến, nhắc đến)
-
cross- cross-reference (đối chiếu chéo (giữa các tài liệu))
-
give give a reference (cung cấp thư giới thiệu (cho ai đó))
-
consult consult a reference (tham khảo một tài liệu)
-
point point of reference (điểm tham chiếu, mốc tham khảo)
-
terms terms of reference (điều khoản tham chiếu (phạm vi, nhiệm vụ của một dự án/công việc))
-
reference reference book (sách tham khảo)
-
reference reference number (số tham chiếu)
-
reference reference material (tài liệu tham khảo)
Idioms
-
for future reference
Để tiện tham khảo sau này
"I'll make a note of that for future reference."
(Tôi sẽ ghi chú lại điều đó để tiện tham khảo sau này.)
-
with/in reference to (something)
Liên quan đến, đề cập đến (một vấn đề/chủ đề)
"With reference to your email, we have reviewed the proposal."
(Liên quan đến email của bạn, chúng tôi đã xem xét đề xuất.)
-
frame of reference
Khung tham chiếu, hệ quy chiếu (cách nhìn nhận, đánh giá vấn đề)
"People from different cultures often have a different frame of reference."
(Người từ các nền văn hóa khác nhau thường có một khung tham chiếu khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reference
danh từHành động đề cập hoặc ám chỉ đến điều gì đó.
"His speech made no reference to the budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference".
