(Top Banner Ad)
denotation
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

denotation

UK: /ˌdiːnəʊˈteɪʃən/ • US: /ˌdiːnoʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa đen ý nghĩa tường minh chỉ nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The literal or primary meaning of a word or phrase, in contrast to its feelings or connotations.

Vietnamese Meaning

Nghĩa đen hoặc nghĩa chính của một từ hoặc cụm từ, trái ngược với cảm xúc hoặc hàm ý của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The denotation of 'home' is simply a place where one lives."

    "Nghĩa đen của từ 'nhà' đơn giản chỉ là một nơi mà người ta sống."

  • "Dictionaries primarily focus on the denotation of words."

    "Từ điển chủ yếu tập trung vào nghĩa đen của các từ."

  • "Understanding the denotation is crucial for effective communication."

    "Hiểu nghĩa đen là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denote biểu thị, có nghĩa là, chỉ ra
Adjective denotative có tính biểu thị, có tính nghĩa đen
Noun connotation nghĩa rộng, nghĩa liên tưởng, nghĩa hàm ý (thường được so sánh với denotation)
Noun notation ký hiệu, hệ thống ký hiệu, sự ghi chú
Noun/Verb note ghi chú, lưu ý; ghi lại; tín hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Latin
notare
Latin
denotare
Medieval Latin
denotatio
English
denotation

Nguồn gốc 'chỉ điểm' nghĩa

Từ 'denotation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với 'de-' nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống dưới' và 'notare' nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'ghi chú'. Vì vậy, ban đầu nó mang ý nghĩa của việc 'đánh dấu ra' hoặc 'chỉ ra' một cách rõ ràng và chính xác. Điều này phản ánh rất đúng cách nó mô tả nghĩa đen, nghĩa trực tiếp của một từ, không chứa bất kỳ cảm xúc hay liên tưởng nào.

Usage Note

Denotation chỉ ý nghĩa khách quan, rõ ràng, có thể tìm thấy trong từ điển. Nó đối lập với 'connotation', là ý nghĩa liên tưởng, cảm xúc, hoặc văn hóa mà từ đó mang lại.

Prepositions

of in

‘Denotation of’: đề cập đến nghĩa đen của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The denotation of the word 'blue' is a color.' ‘Denotation in’: đề cập đến nghĩa đen trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụ: 'The denotation in this context refers to...'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + denotation
  • literal literal denotation
    (nghĩa đen theo đúng nghĩa gốc/từ điển)
  • primary primary denotation
    (nghĩa chính, nghĩa cơ bản)
  • strict strict denotation
    (nghĩa chính xác, nghĩa chặt chẽ)
  • exact exact denotation
    (nghĩa đen chính xác tuyệt đối)
Động từ + denotation
  • have have a denotation
    (có nghĩa đen là)
  • carry carry a denotation
    (mang một nghĩa đen)
  • determine determine the denotation
    (xác định nghĩa đen)
Denotation + giới từ/cụm từ
  • of a word the denotation of a word
    (nghĩa đen của một từ)
  • of a phrase the denotation of a phrase
    (nghĩa đen của một cụm từ)
  • vs. connotation denotation vs. connotation
    (nghĩa đen đối lập với nghĩa hàm ý)

Idioms

  • the denotation of a word/phrase

    nghĩa đen hoặc nghĩa cơ bản, khách quan mà một từ/cụm từ biểu thị, không bao gồm các liên tưởng cá nhân hoặc cảm xúc

    "The denotation of 'home' is simply a place where one lives, while its connotation might involve warmth or security."

    (Nghĩa đen của từ 'home' đơn thuần là một nơi mà một người sống, trong khi nghĩa hàm ý của nó có thể bao gồm sự ấm áp hoặc an toàn.)

  • denotation vs. connotation

    khái niệm so sánh giữa nghĩa đen (trực tiếp, khách quan) và nghĩa hàm ý (liên tưởng, cảm xúc, chủ quan) của một từ

    "In linguistics, understanding the denotation vs. connotation of words is crucial for effective communication and analysis."

    (Trong ngôn ngữ học, việc hiểu sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa hàm ý của các từ là rất quan trọng để giao tiếp và phân tích hiệu quả.)

  • literal denotation

    nghĩa đen theo đúng nghĩa nguyên thủy, không ẩn dụ, không ẩn ý của từ

    "The literal denotation of 'snake' is a legless reptile, regardless of its symbolic meanings."

    (Nghĩa đen của 'snake' (con rắn) là một loài bò sát không chân, bất kể những ý nghĩa biểu tượng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denotation

danh từ
Lật mặt

Nghĩa đen hoặc nghĩa chính của một từ hoặc cụm từ, trái ngược với cảm xúc hoặc hàm ý của nó.

"The denotation of 'home' is simply a place where one lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the word has a clear denotation is essential for effective communication.
Việc từ ngữ có một biểu nghĩa rõ ràng là rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
Whether the author understood the denotative meaning of the word is not clear from the text.
Liệu tác giả có hiểu ý nghĩa biểu đạt của từ đó hay không, không rõ ràng từ văn bản.
Nghi vấn
Why the denotation of the term is so complex is a matter of ongoing debate.
Tại sao biểu nghĩa của thuật ngữ này lại phức tạp như vậy là một vấn đề tranh luận liên tục.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The word "home", despite its simple denotation, evokes a range of complex emotions and associations.
Từ "nhà", mặc dù có nghĩa đen đơn giản, gợi lên một loạt các cảm xúc và liên tưởng phức tạp.
Phủ định
The poem's beauty, however, does not solely rely on denotative accuracy; rather, it thrives on metaphorical language.
Tuy nhiên, vẻ đẹp của bài thơ không chỉ dựa vào sự chính xác về mặt nghĩa đen; mà là nó phát triển mạnh mẽ nhờ ngôn ngữ ẩn dụ.
Nghi vấn
Considering its straightforward denotation, does this symbol truly capture the depth of the concept it represents?
Xem xét nghĩa đen đơn giản của nó, liệu biểu tượng này có thực sự nắm bắt được chiều sâu của khái niệm mà nó đại diện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the denotation of that word, I would have understood the poem better.
Nếu tôi đã biết nghĩa đen của từ đó, tôi đã có thể hiểu bài thơ rõ hơn.
Phủ định
If the author had not relied on the denotative meaning of words, the story might not have been so straightforward.
Nếu tác giả không dựa vào nghĩa đen của các từ, câu chuyện có lẽ đã không đơn giản như vậy.
Nghi vấn
Would the judge have dismissed the case if the lawyer had focused on the denotation of the contract's terms?
Liệu thẩm phán có bác bỏ vụ kiện nếu luật sư tập trung vào nghĩa đen của các điều khoản hợp đồng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The denotation of 'home' is simply a place where one lives.
Ngữ nghĩa biểu thị của 'nhà' đơn giản chỉ là một nơi mà người ta sinh sống.
Phủ định
The denotation of the word 'freedom' isn't always clear-cut in different contexts.
Ngữ nghĩa biểu thị của từ 'tự do' không phải lúc nào cũng rõ ràng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Nghi vấn
What denotation does the term 'artificial intelligence' have in the scientific community?
Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' có ngữ nghĩa biểu thị gì trong cộng đồng khoa học?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The denotation of the word "blue" is the color blue.
Nghĩa đen của từ "xanh lam" là màu xanh lam.
Phủ định
Isn't the denotation of 'home' just a building?
Chẳng phải nghĩa đen của 'nhà' chỉ là một tòa nhà thôi sao?
Nghi vấn
Is the denotative meaning of 'freedom' simply the absence of constraint?
Có phải ý nghĩa biểu thị của 'tự do' chỉ đơn giản là sự vắng mặt của ràng buộc?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictionary is going to provide the denotation of the word.
Từ điển sẽ cung cấp nghĩa đen của từ đó.
Phủ định
The poet isn't going to rely solely on denotation in his poem; he'll also use connotation.
Nhà thơ sẽ không chỉ dựa vào nghĩa đen trong bài thơ của mình; anh ấy cũng sẽ sử dụng nghĩa bóng.
Nghi vấn
Are you going to explain the denotative meaning before discussing the figurative language?
Bạn định giải thích nghĩa đen trước khi thảo luận về ngôn ngữ tượng hình phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist had explained the denotation of the word before the students started their analysis.
Nhà ngôn ngữ học đã giải thích ý nghĩa đen của từ trước khi sinh viên bắt đầu phân tích.
Phủ định
She had not fully understood the denotative meaning of the poem until she read the critic's explanation.
Cô ấy đã không hoàn toàn hiểu ý nghĩa biểu thị của bài thơ cho đến khi cô ấy đọc lời giải thích của nhà phê bình.
Nghi vấn
Had the author clearly defined the denotation of 'hope' before using it so frequently in the novel?
Tác giả đã định nghĩa rõ ràng ý nghĩa đen của 'hy vọng' trước khi sử dụng nó thường xuyên như vậy trong tiểu thuyết chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture denotation of the poem's central theme was surprisingly clear.
Sự biểu đạt rõ ràng của giáo sư về chủ đề chính của bài thơ trong bài giảng của ông ấy thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The contract's legal jargon didn't provide a clear denotation of the responsibilities of each party.
Thuật ngữ pháp lý của hợp đồng không cung cấp sự biểu đạt rõ ràng về trách nhiệm của mỗi bên.
Nghi vấn
Did the dictionary's denotation of the word accurately reflect its common usage at that time?
Sự biểu đạt của từ điển về từ này có phản ánh chính xác cách sử dụng phổ biến của nó vào thời điểm đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictionary's denotation of the word 'home' is a place of residence.
Sự biểu thị của từ điển về từ 'nhà' là một nơi cư trú.
Phủ định
The author's denotation of 'freedom' isn't always clear in his writing.
Sự biểu thị của tác giả về 'tự do' không phải lúc nào cũng rõ ràng trong bài viết của anh ấy.
Nghi vấn
Is the poet's denotation of 'love' different from its connotative meaning?
Sự biểu thị của nhà thơ về 'tình yêu' có khác với ý nghĩa hàm ý của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denotation".

Sự khác biệt giữa Denotation và Connotation

Trong ngôn ngữ học và ngữ nghĩa học phương Tây, 'denotation' (nghĩa đen) và 'connotation' (nghĩa hàm ý) là hai khái niệm cơ bản. Denotation là nghĩa khách quan, trực tiếp, được chấp nhận rộng rãi của một từ, giống như nghĩa trong từ điển. Ngược lại, connotation là những cảm xúc, ý tưởng hoặc liên tưởng mà một từ gợi lên, có thể khác nhau tùy theo cá nhân và văn hóa. Ví dụ, 'snake' (rắn) có denotation là 'một loài bò sát không chân', nhưng connotation của nó có thể là 'sự nguy hiểm', 'sự lừa dối' hoặc 'sự khôn ngoan' tùy theo bối cảnh văn hóa.

Vai trò trong Từ điển và Ngôn ngữ học

Denotation đóng vai trò trung tâm trong việc định nghĩa từ trong từ điển và trong các nghiên cứu ngôn ngữ học. Nó cung cấp một nền tảng khách quan để hiểu ý nghĩa cơ bản của từ, giúp loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo giao tiếp rõ ràng. Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích denotation để xây dựng ngữ nghĩa học chính xác và nghiên cứu cách các ngôn ngữ biểu đạt thế giới khách quan, đặt nền móng cho việc hiểu sâu sắc hơn về cách ngôn ngữ hoạt động.