(Top Banner Ad)
corrupting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chính trị, Xã hội, Đạo đức

corrupting

UK: /kəˈrʌptɪŋ/ • US: /kəˈrʌptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tha hóa làm hư hỏng làm suy đồi gây băng hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'corrupt': Causing to become dishonest, immoral, or perverted; spoiling or impairing the purity, integrity, or quality of something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'corrupt': Gây ra sự tha hóa, thiếu trung thực, vô đạo đức hoặc đồi trụy; làm hỏng hoặc làm suy giảm sự trong sạch, tính toàn vẹn hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant exposure to violence on television is corrupting the minds of young children."

    "Việc tiếp xúc liên tục với bạo lực trên truyền hình đang làm tha hóa tâm trí của trẻ nhỏ."

  • "The politician was accused of corrupting the democratic process."

    "Chính trị gia bị cáo buộc làm tha hóa quá trình dân chủ."

  • "The company's unethical practices were corrupting its reputation."

    "Các hoạt động phi đạo đức của công ty đang làm tổn hại đến danh tiếng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrupt Làm hư hỏng, làm cho tha hóa, mua chuộc
Adjective corrupt Tham nhũng, đồi bại, không trung thực
Noun corruption Sự tham nhũng, sự đồi trụy, sự tha hóa
Adjective corruptible Có thể bị mua chuộc, dễ bị tha hóa
Adjective incorruptible Liêm khiết, không thể mua chuộc
Adverb corruptly Một cách tham nhũng, một cách sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere
Old French
corompre
Middle English
corrupten
Modern English
corrupting

Cùng nhau phá vỡ

Từ "corrupt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "corrumpere", được ghép từ "com-" (cùng nhau) và "rumpere" (phá vỡ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là "phá vỡ thành từng mảnh". Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự phá vỡ về mặt đạo đức hoặc làm cho một thứ gì đó trong sạch trở nên hư hỏng, tha hóa.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc làm tha hóa hoặc hư hỏng. Thường dùng để nhấn mạnh sự tác động tiêu cực, sự suy đồi về mặt đạo đức, hoặc sự hư hại về mặt vật chất và tinh thần.

Prepositions

into by

'Corrupting into' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi sang trạng thái tha hóa. 'Corrupting by' chỉ ra tác nhân gây ra sự tha hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrupting
  • morally corrupting
    (gây tha hóa về mặt đạo đức)
  • deeply corrupting
    (gây tha hóa sâu sắc)
  • potentially corrupting
    (có khả năng gây tha hóa)
Noun + of corrupting
  • influence of corrupting
    (ảnh hưởng của việc làm tha hóa)
  • process of corrupting
    (quá trình làm tha hóa)
  • danger of corrupting
    (sự nguy hiểm của việc làm tha hóa)
Verb + ... + corrupting
  • accused of corrupting
    (bị buộc tội làm hư hỏng/tha hóa)
  • prevent from corrupting
    (ngăn chặn việc làm tha hóa)

Idioms

  • The corrupting influence of power

    Ảnh hưởng tha hóa của quyền lực.

    "The film explores the corrupting influence of power on a well-intentioned politician."

    (Bộ phim khai thác ảnh hưởng tha hóa của quyền lực đối với một chính trị gia có thiện chí.)

  • Corrupting the youth

    Làm hư hỏng/đầu độc thế hệ trẻ (thường bằng những ý tưởng mới hoặc bị cho là nguy hiểm).

    "The ancient philosopher Socrates was famously accused of corrupting the youth of Athens."

    (Nhà triết học cổ đại Socrates nổi tiếng với việc bị buộc tội làm hư hỏng giới trẻ thành Athens.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'corrupt': Gây ra sự tha hóa, thiếu trung thực, vô đạo đức hoặc đồi trụy; làm hỏng hoặc làm suy giảm sự trong sạch, tính toàn vẹn hoặc chất lượng của một thứ gì đó.

"The constant exposure to violence on television is corrupting the minds of young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupting".

Lord Acton: Quyền lực và sự tha hóa

Trong văn hóa Anh-Mỹ, có một câu nói chính trị rất nổi tiếng của Lord Acton: "Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely." (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối). Câu này phản ánh niềm tin sâu sắc rằng việc nắm giữ quyền lực mà không bị kiểm soát có một ảnh hưởng 'corrupting' (gây tha hóa) lên bản chất con người, và là một lời cảnh báo thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về chính trị và lãnh đạo.

Kiểm duyệt và 'Ảnh hưởng độc hại'

Ở nhiều nước phương Tây, các cuộc tranh luận về kiểm duyệt phim ảnh, sách và trò chơi điện tử thường xoay quanh lo ngại về 'ảnh hưởng độc hại' (corrupting influence) của chúng, đặc biệt là đối với trẻ em. Các hệ thống xếp hạng độ tuổi (như PG-13, R ở Mỹ) được tạo ra chính là để giúp phụ huynh bảo vệ con cái khỏi những nội dung được cho là có khả năng 'corrupting'.