(Top Banner Ad)
reflections
B2
Danh từ B2 Tổng quát

reflections

UK: /rɪˈflɛkʃənz/ • US: /rɪˈflɛkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản chiếu hình ảnh phản chiếu sự suy ngẫm suy nghĩ ý kiến bày tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Images or likenesses reflected by a mirror or other shiny surface.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh hoặc sự giống nhau được phản chiếu bởi gương hoặc bề mặt sáng bóng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reflections of the mountains in the lake were stunning."

    "Hình ảnh phản chiếu của những ngọn núi trên mặt hồ thật tuyệt đẹp."

  • "The museum had a hall of mirrors that created fun reflections."

    "Bảo tàng có một phòng gương tạo ra những hình ảnh phản chiếu thú vị."

  • "Her book is a collection of reflections on life and death."

    "Cuốn sách của cô ấy là một tuyển tập những suy ngẫm về cuộc sống và cái chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect
Adjective reflective
Noun reflector

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Late Latin
reflexio
Old French
reflexion
English
reflection

Nguồn gốc 'Gấp lại'

Từ "reflections" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reflectere", mang ý nghĩa "gấp lại" hoặc "bẻ cong lại". Ban đầu, nó chỉ sự phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để bao gồm cả hành động "gấp lại" suy nghĩ, tức là quay lại xem xét điều gì đó trong tâm trí, suy ngẫm sâu sắc về quá khứ, kinh nghiệm hoặc bản thân.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hình ảnh phản chiếu thực tế, ví dụ như hình ảnh của bạn trong gương hoặc hình ảnh của cây cối trên mặt hồ. Nó có thể mang nghĩa đen hoặc bóng bẩy.
Trong ngữ cảnh này, 'reflections' đề cập đến quá trình suy tư, nghiền ngẫm về một vấn đề hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó thường mang sắc thái sâu sắc và có tính cá nhân.
Nghĩa này nhấn mạnh việc trình bày, chia sẻ những suy nghĩ, ý kiến hoặc cảm xúc của một cá nhân. Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.

Prepositions

in on

* **in:** Được dùng khi nói về sự phản chiếu trong môi trường nào đó (ví dụ, trong nước, trong gương). * **on:** Thường dùng khi nói về sự suy ngẫm về điều gì (ví dụ, suy ngẫm về cuộc đời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflections
  • deep deep reflections
    (những suy tư sâu sắc)
  • personal personal reflections
    (những suy nghĩ cá nhân)
  • profound profound reflections
    (những chiêm nghiệm sâu sắc)
  • quiet quiet reflections
    (những suy ngẫm tĩnh lặng)
Verb + reflections
  • offer offer reflections
    (chia sẻ suy ngẫm)
  • share share reflections
    (chia sẻ những suy nghĩ)
  • engage in engage in reflections
    (tham gia vào việc suy ngẫm)
  • prompt prompt reflections
    (khơi gợi suy nghĩ)
Noun + reflections
  • moments of moments of reflection
    (những khoảnh khắc suy tư)
  • period of a period of reflection
    (một giai đoạn suy ngẫm)

Idioms

  • On reflection

    Sau khi suy nghĩ kỹ, cân nhắc lại

    "On reflection, I think it was a mistake to sell the old house."

    (Sau khi suy nghĩ kỹ lại, tôi nghĩ bán ngôi nhà cũ là một sai lầm.)

  • A moment of reflection

    Khoảnh khắc suy tư, trầm ngâm

    "After the debate, everyone took a moment of reflection to consider the arguments."

    (Sau cuộc tranh luận, mọi người đều dành một khoảnh khắc suy tư để cân nhắc các lập luận.)

  • Lost in reflection

    Mải mê suy nghĩ, chìm đắm trong suy tư

    "She sat by the window, lost in reflection, oblivious to the world around her."

    (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong suy tư, quên cả thế giới xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflections

Danh từ
Lật mặt

Hình ảnh hoặc sự giống nhau được phản chiếu bởi gương hoặc bề mặt sáng bóng khác.

"The reflections of the mountains in the lake were stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the artist will have been painting the reflections on the water for hours.
Khi mặt trời lặn, người họa sĩ sẽ đã vẽ những phản chiếu trên mặt nước hàng giờ liền.
Phủ định
By the end of the exhibition, the critics won't have been analyzing the deep reflections in her work for very long.
Đến cuối triển lãm, các nhà phê bình sẽ không phân tích những phản chiếu sâu sắc trong tác phẩm của cô ấy quá lâu.
Nghi vấn
Will the students have been studying the reflections of light in the mirror all afternoon?
Liệu các học sinh sẽ đã nghiên cứu sự phản chiếu của ánh sáng trong gương cả buổi chiều hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflections".

Tầm quan trọng của Tự chiêm nghiệm (Self-Reflection)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và tâm lý học, "self-reflection" (tự chiêm nghiệm) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó được xem là quá trình một cá nhân nhìn lại, phân tích và đánh giá kinh nghiệm, hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của chính mình. Khả năng tự chiêm nghiệm sâu sắc thường được liên kết với sự phát triển cá nhân, trí tuệ cảm xúc và sự hiểu biết bản thân. Nó giúp con người học hỏi từ sai lầm, đưa ra quyết định tốt hơn và sống có ý nghĩa hơn.

'Reflections' trong Nghệ thuật và Văn học

Khái niệm "reflections" (sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu) đã được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và văn học để biểu tượng hóa sự thật, ảo ảnh, nội tâm, hoặc một thế giới song song. Những chiếc gương, mặt nước, hay bề mặt bóng loáng thường xuất hiện như các motif mạnh mẽ, mời gọi người xem hoặc người đọc suy ngẫm về bản chất của thực tại và nhận thức. Chúng có thể đại diện cho việc nhìn nhận bản thân từ một góc độ khác hoặc khám phá những khía cạnh ẩn giấu của tâm hồn.