thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My thoughts were interrupted by a loud noise."
"Những suy nghĩ của tôi bị gián đoạn bởi một tiếng ồn lớn."
-
"She shared her thoughts on the matter."
"Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ của mình về vấn đề đó."
-
"I'm lost in my thoughts."
"Tôi đang lạc trong những suy nghĩ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | Ý nghĩ, suy nghĩ (trong tiếng Việt) |
| Verb | think | Suy nghĩ, nghĩ (trong tiếng Việt) |
| Adjective | thoughtful | Trầm tư, chu đáo (trong tiếng Việt) |
| Adjective | thoughtless | Vô tư, thiếu suy nghĩ (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thoughts' là dạng số nhiều của 'thought'. Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các ý tưởng, quan điểm, hoặc sự suy ngẫm. Nó có thể mang nghĩa trừu tượng hoặc cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'deep thoughts' chỉ những suy nghĩ sâu sắc, trong khi 'fleeting thoughts' chỉ những suy nghĩ thoáng qua.
Prepositions
'Thoughts of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà ai đó đang suy nghĩ về. Ví dụ: 'thoughts of home'. 'Thoughts about' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái suy ngẫm, cân nhắc. Ví dụ: 'thoughts about the future'. 'Thoughts on' thường được dùng để chỉ quan điểm, ý kiến về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'thoughts on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep thoughts (những suy nghĩ sâu sắc)
-
private thoughts (những suy nghĩ riêng tư)
-
fleeting thoughts (những suy nghĩ thoáng qua)
-
random thoughts (những suy nghĩ ngẫu nhiên)
-
share thoughts (chia sẻ suy nghĩ)
-
express thoughts (diễn đạt suy nghĩ)
-
collect thoughts (tập hợp suy nghĩ)
-
organize thoughts (sắp xếp suy nghĩ)
Idioms
-
a penny for your thoughts
Bạn đang nghĩ gì vậy?
"You look troubled. A penny for your thoughts?"
(Trông bạn có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?)
-
food for thought
điều đáng để suy ngẫm
"The movie gave us a lot of food for thought."
(Bộ phim đã cho chúng ta rất nhiều điều đáng để suy ngẫm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughts
nounNhững ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
"My thoughts were interrupted by a loud noise."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had many thoughts about her. |
Tôi đã có nhiều suy nghĩ về cô ấy. |
| Phủ định | Seldom had I such profound thoughts. |
Hiếm khi tôi có những suy nghĩ sâu sắc đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you have thoughts of leaving, please inform me. |
Nếu bạn có ý định rời đi, xin vui lòng thông báo cho tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughts".
