(Top Banner Ad)
refractive index
C1
noun C1 Vật lý học, Quang học

refractive index

UK: /rɪˈfræktɪv ˈɪndɛks/ • US: /rɪˈfræktɪv ˈɪndɛks/

Nghĩa tiếng Việt

chiết suất chỉ số khúc xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the bending of a ray of light when passing from one medium into another.

Vietnamese Meaning

Một thước đo sự khúc xạ của một tia sáng khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refractive index of diamond is very high, which is why it sparkles so much."

    "Chỉ số khúc xạ của kim cương rất cao, đó là lý do tại sao nó lấp lánh rất nhiều."

  • "Different materials have different refractive indices."

    "Các vật liệu khác nhau có chỉ số khúc xạ khác nhau."

  • "The refractive index is used in lens design."

    "Chỉ số khúc xạ được sử dụng trong thiết kế ống kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract bẻ cong, khúc xạ (ánh sáng, sóng)
Noun refraction sự khúc xạ
Noun index chỉ số, mục lục (trong ngữ cảnh này là 'chỉ số')
Verb index lập chỉ mục, ghi chỉ số

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refringere
Latin
refractus
English
refractive
Latin
index
English
index
English
refractive index

Nguồn gốc của 'khúc xạ' và 'chỉ số'

'Refractive' (khúc xạ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'refractus', dạng quá khứ phân từ của động từ 'refringere', có nghĩa là 'bẻ gãy' hoặc 'bẻ cong trở lại'. Từ này mô tả hiện tượng ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác. 'Index' (chỉ số) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'index', có nghĩa là 'người chỉ', 'dấu hiệu' hoặc 'mục lục', sau này phát triển thành ý nghĩa 'thước đo' hay 'chỉ số'. Khi kết hợp lại, 'refractive index' là một thước đo định lượng mức độ ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một chất liệu.

Usage Note

Chỉ số khúc xạ là một đại lượng không thứ nguyên, là tỉ số giữa vận tốc ánh sáng trong chân không và vận tốc ánh sáng trong môi trường đang xét. Nó cho biết mức độ ánh sáng bị chậm lại và bị đổi hướng (khúc xạ) khi đi vào một vật liệu. Giá trị của chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng và bản chất của vật liệu.

Prepositions

of in

* 'refractive index of a substance': Chỉ số khúc xạ của một chất cụ thể. Ví dụ: The refractive index of water is approximately 1.33.
* 'refractive index in a medium': Chỉ số khúc xạ trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: The refractive index in air is close to 1.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refractive index
  • high high refractive index
    (chỉ số khúc xạ cao)
  • low low refractive index
    (chỉ số khúc xạ thấp)
  • constant constant refractive index
    (chỉ số khúc xạ không đổi)
  • varying varying refractive index
    (chỉ số khúc xạ thay đổi)
  • absolute absolute refractive index
    (chiết suất tuyệt đối)
  • relative relative refractive index
    (chiết suất tỉ đối)
Verb + refractive index
  • measure measure the refractive index
    (đo chỉ số khúc xạ)
  • determine determine the refractive index
    (xác định chỉ số khúc xạ)
  • calculate calculate the refractive index
    (tính toán chỉ số khúc xạ)
  • vary vary the refractive index
    (thay đổi chỉ số khúc xạ)
  • have have a high refractive index
    (có chỉ số khúc xạ cao)

Idioms

  • the refractive index of a material

    chỉ số khúc xạ của một vật liệu

    "The refractive index of water is approximately 1.33."

    (Chỉ số khúc xạ của nước xấp xỉ 1.33.)

  • to determine the refractive index

    để xác định chỉ số khúc xạ

    "Scientists use a refractometer to determine the refractive index of liquids."

    (Các nhà khoa học sử dụng khúc xạ kế để xác định chỉ số khúc xạ của chất lỏng.)

  • light bending due to refractive index

    ánh sáng bị bẻ cong do chỉ số khúc xạ

    "The apparent bending of a spoon in a glass of water is due to light bending due to refractive index differences."

    (Sự uốn cong rõ ràng của chiếc thìa trong cốc nước là do ánh sáng bị bẻ cong bởi sự khác biệt về chỉ số khúc xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refractive index

noun
Lật mặt

Một thước đo sự khúc xạ của một tia sáng khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.

"The refractive index of diamond is very high, which is why it sparkles so much."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating the refractive index of a material helps scientists understand how light behaves within it.
Việc tính toán chiết suất của một vật liệu giúp các nhà khoa học hiểu được cách ánh sáng hoạt động bên trong nó.
Phủ định
Not knowing the refractive index of the lens will negatively affect the accuracy of the experiment.
Việc không biết chiết suất của thấu kính sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác của thí nghiệm.
Nghi vấn
Is measuring the refractive index of this unknown liquid crucial for identifying its composition?
Liệu việc đo chiết suất của chất lỏng chưa biết này có quan trọng để xác định thành phần của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If light passes from air into glass, it changes direction because glass has a higher refractive index.
Nếu ánh sáng đi từ không khí vào thủy tinh, nó thay đổi hướng vì thủy tinh có chiết suất cao hơn.
Phủ định
When a material doesn't significantly bend light, it doesn't have a high refractive index.
Khi một vật liệu không bẻ cong ánh sáng đáng kể, nó không có chiết suất cao.
Nghi vấn
If a substance is transparent, does it always have a refractive index greater than one?
Nếu một chất trong suốt, nó có luôn có chiết suất lớn hơn một không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Normal glass possesses a lower refractive index than diamond.
Kính thông thường có chiết suất thấp hơn kim cương.
Phủ định
Hardly had the scientist adjusted the equipment than the refractive index of the new material became clear.
Các nhà khoa học vừa điều chỉnh thiết bị xong thì chiết suất của vật liệu mới trở nên rõ ràng.
Nghi vấn
Should the refractive index be too high, the lens will distort the image.
Nếu chiết suất quá cao, thấu kính sẽ làm biến dạng hình ảnh.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will use the refractive index to determine the composition of the new material.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng chiết suất để xác định thành phần của vật liệu mới.
Phủ định
The lens will not have the correct refractive index to focus the light properly.
Thấu kính sẽ không có chiết suất chính xác để hội tụ ánh sáng đúng cách.
Nghi vấn
Will the refractive index of this solution change with temperature?
Liệu chiết suất của dung dịch này có thay đổi theo nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refractive index".

Cầu vồng và ảo ảnh

Chỉ số khúc xạ giúp giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên thú vị như cầu vồng và ảo ảnh. Cầu vồng hình thành khi ánh sáng mặt trời đi qua các giọt nước mưa, bị khúc xạ và phản xạ, tách thành các màu sắc khác nhau. Ảo ảnh trên sa mạc hoặc đường nhựa nóng cũng là do sự thay đổi chỉ số khúc xạ của không khí ở các nhiệt độ khác nhau.

Ứng dụng trong công nghệ quang học

Sự hiểu biết về chỉ số khúc xạ là nền tảng cho việc phát triển nhiều công nghệ quang học quan trọng. Kính mắt, ống kính máy ảnh, kính hiển vi và sợi quang đều hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển ánh sáng bằng cách sử dụng các vật liệu có chỉ số khúc xạ cụ thể. Điều này đã cách mạng hóa y học, truyền thông và giải trí.

Độ lấp lánh của kim cương

Chỉ số khúc xạ cao là một trong những yếu tố chính tạo nên vẻ lấp lánh (rực lửa) của kim cương. Ánh sáng đi vào kim cương bị khúc xạ mạnh và sau đó được phản xạ toàn phần bên trong nhiều lần trước khi thoát ra, tạo ra hiệu ứng lấp lánh đặc trưng làm cho kim cương trở nên quý giá và được ngưỡng mộ.