refractive index
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the bending of a ray of light when passing from one medium into another.
Vietnamese Meaning
Một thước đo sự khúc xạ của một tia sáng khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refractive index of diamond is very high, which is why it sparkles so much."
"Chỉ số khúc xạ của kim cương rất cao, đó là lý do tại sao nó lấp lánh rất nhiều."
-
"Different materials have different refractive indices."
"Các vật liệu khác nhau có chỉ số khúc xạ khác nhau."
-
"The refractive index is used in lens design."
"Chỉ số khúc xạ được sử dụng trong thiết kế ống kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refract | bẻ cong, khúc xạ (ánh sáng, sóng) |
| Noun | refraction | sự khúc xạ |
| Noun | index | chỉ số, mục lục (trong ngữ cảnh này là 'chỉ số') |
| Verb | index | lập chỉ mục, ghi chỉ số |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số khúc xạ là một đại lượng không thứ nguyên, là tỉ số giữa vận tốc ánh sáng trong chân không và vận tốc ánh sáng trong môi trường đang xét. Nó cho biết mức độ ánh sáng bị chậm lại và bị đổi hướng (khúc xạ) khi đi vào một vật liệu. Giá trị của chỉ số khúc xạ phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng và bản chất của vật liệu.
Prepositions
* 'refractive index of a substance': Chỉ số khúc xạ của một chất cụ thể. Ví dụ: The refractive index of water is approximately 1.33.
* 'refractive index in a medium': Chỉ số khúc xạ trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: The refractive index in air is close to 1.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high refractive index (chỉ số khúc xạ cao)
-
low low refractive index (chỉ số khúc xạ thấp)
-
constant constant refractive index (chỉ số khúc xạ không đổi)
-
varying varying refractive index (chỉ số khúc xạ thay đổi)
-
absolute absolute refractive index (chiết suất tuyệt đối)
-
relative relative refractive index (chiết suất tỉ đối)
-
measure measure the refractive index (đo chỉ số khúc xạ)
-
determine determine the refractive index (xác định chỉ số khúc xạ)
-
calculate calculate the refractive index (tính toán chỉ số khúc xạ)
-
vary vary the refractive index (thay đổi chỉ số khúc xạ)
-
have have a high refractive index (có chỉ số khúc xạ cao)
Idioms
-
the refractive index of a material
chỉ số khúc xạ của một vật liệu
"The refractive index of water is approximately 1.33."
(Chỉ số khúc xạ của nước xấp xỉ 1.33.)
-
to determine the refractive index
để xác định chỉ số khúc xạ
"Scientists use a refractometer to determine the refractive index of liquids."
(Các nhà khoa học sử dụng khúc xạ kế để xác định chỉ số khúc xạ của chất lỏng.)
-
light bending due to refractive index
ánh sáng bị bẻ cong do chỉ số khúc xạ
"The apparent bending of a spoon in a glass of water is due to light bending due to refractive index differences."
(Sự uốn cong rõ ràng của chiếc thìa trong cốc nước là do ánh sáng bị bẻ cong bởi sự khác biệt về chỉ số khúc xạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refractive index
nounMột thước đo sự khúc xạ của một tia sáng khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
"The refractive index of diamond is very high, which is why it sparkles so much."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating the refractive index of a material helps scientists understand how light behaves within it. |
Việc tính toán chiết suất của một vật liệu giúp các nhà khoa học hiểu được cách ánh sáng hoạt động bên trong nó. |
| Phủ định | Not knowing the refractive index of the lens will negatively affect the accuracy of the experiment. |
Việc không biết chiết suất của thấu kính sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến độ chính xác của thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Is measuring the refractive index of this unknown liquid crucial for identifying its composition? |
Liệu việc đo chiết suất của chất lỏng chưa biết này có quan trọng để xác định thành phần của nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If light passes from air into glass, it changes direction because glass has a higher refractive index. |
Nếu ánh sáng đi từ không khí vào thủy tinh, nó thay đổi hướng vì thủy tinh có chiết suất cao hơn. |
| Phủ định | When a material doesn't significantly bend light, it doesn't have a high refractive index. |
Khi một vật liệu không bẻ cong ánh sáng đáng kể, nó không có chiết suất cao. |
| Nghi vấn | If a substance is transparent, does it always have a refractive index greater than one? |
Nếu một chất trong suốt, nó có luôn có chiết suất lớn hơn một không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Normal glass possesses a lower refractive index than diamond. |
Kính thông thường có chiết suất thấp hơn kim cương. |
| Phủ định | Hardly had the scientist adjusted the equipment than the refractive index of the new material became clear. |
Các nhà khoa học vừa điều chỉnh thiết bị xong thì chiết suất của vật liệu mới trở nên rõ ràng. |
| Nghi vấn | Should the refractive index be too high, the lens will distort the image. |
Nếu chiết suất quá cao, thấu kính sẽ làm biến dạng hình ảnh. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will use the refractive index to determine the composition of the new material. |
Các nhà khoa học sẽ sử dụng chiết suất để xác định thành phần của vật liệu mới. |
| Phủ định | The lens will not have the correct refractive index to focus the light properly. |
Thấu kính sẽ không có chiết suất chính xác để hội tụ ánh sáng đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the refractive index of this solution change with temperature? |
Liệu chiết suất của dung dịch này có thay đổi theo nhiệt độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refractive index".
