(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snell's law
C1

snell's law

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

định luật Snell định luật khúc xạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snell's law'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Định luật Snell, còn được gọi là định luật khúc xạ, là mối quan hệ giữa góc tới và góc khúc xạ khi nói đến ánh sáng hoặc các sóng khác đi qua ranh giới giữa hai môi trường đẳng hướng khác nhau, chẳng hạn như nước và thủy tinh.

Definition (English Meaning)

The relationship between the angles of incidence and refraction when referring to light or other waves passing through a boundary between two different isotropic media, such as water and glass.

Ví dụ Thực tế với 'Snell's law'

  • "Snell's law can be used to calculate the angle of refraction of light passing from air into water."

    "Định luật Snell có thể được sử dụng để tính toán góc khúc xạ của ánh sáng truyền từ không khí vào nước."

  • "The bending of light as it enters water is described by Snell's law."

    "Sự uốn cong của ánh sáng khi nó đi vào nước được mô tả bởi định luật Snell."

  • "Using Snell's law, we can predict how light will behave when passing through a prism."

    "Sử dụng định luật Snell, chúng ta có thể dự đoán cách ánh sáng sẽ hoạt động khi đi qua một lăng kính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snell's law'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Snell's law
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

refraction(khúc xạ)
incidence angle(góc tới)
refraction angle(góc khúc xạ)
refractive index(chiết suất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý học

Ghi chú Cách dùng 'Snell's law'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Định luật Snell mô tả hiện tượng khúc xạ ánh sáng, tức là sự thay đổi hướng của ánh sáng khi nó truyền từ một môi trường sang môi trường khác có chiết suất khác nhau. Định luật này rất quan trọng trong quang học và được sử dụng để thiết kế các thấu kính và các thiết bị quang học khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

Sử dụng 'of' để chỉ sự liên quan đến các góc hoặc môi trường cụ thể. Sử dụng 'for' khi nói về ứng dụng của định luật cho một mục đích cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snell's law'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physicists use Snell's law to calculate the angle of refraction.
Các nhà vật lý sử dụng định luật Snell để tính toán góc khúc xạ.
Phủ định
He does not understand Snell's law.
Anh ấy không hiểu định luật Snell.
Nghi vấn
Does Snell's law apply in this situation?
Định luật Snell có áp dụng trong tình huống này không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If light passes from air into water, Snell's law determines the angle of refraction.
Nếu ánh sáng truyền từ không khí vào nước, định luật Snell xác định góc khúc xạ.
Phủ định
If the angle of incidence is zero, Snell's law doesn't cause any refraction.
Nếu góc tới bằng không, định luật Snell không gây ra bất kỳ sự khúc xạ nào.
Nghi vấn
If light enters a denser medium, does Snell's law predict a smaller angle of refraction?
Nếu ánh sáng đi vào một môi trường đậm đặc hơn, định luật Snell có dự đoán một góc khúc xạ nhỏ hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)