(Top Banner Ad)
refractory
C1
adjective C1 Y học, Vật lý, Kỹ thuật

refractory

UK: /rɪˈfræktəri/ • US: /rɪˈfræktəri/

Nghĩa tiếng Việt

chịu lửa khó bảo không đáp ứng kháng trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to a process or stimulus.

Vietnamese Meaning

Khó kiểm soát, không đáp ứng hoặc không nhạy cảm với một quá trình hoặc kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cancer became refractory to all forms of chemotherapy."

    "Bệnh ung thư trở nên không đáp ứng với tất cả các dạng hóa trị."

  • "Refractory bricks are used in the construction of kilns."

    "Gạch chịu lửa được sử dụng trong xây dựng lò nung."

  • "He was a refractory child, always getting into trouble."

    "Cậu bé là một đứa trẻ khó bảo, luôn gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refractoriness sự cứng đầu, tính khó chữa, tính chịu nhiệt (của vật liệu)
Adjective unrefractory dễ bảo, không cứng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refractus
Late Latin
refractorius
English
refractory

Nguồn gốc sự cứng đầu

Từ 'refractory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refractus', là quá khứ phân từ của động từ 'refringere' nghĩa là 'bẻ gãy trở lại' hoặc 'chống lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ khó kiểm soát, khó uốn nắn. Về sau, từ này được dùng để mô tả tính cách cứng đầu, khó bảo của con người hoặc sự kháng cự của bệnh tật, vì họ 'không chịu bị khuất phục hay thay đổi' dù có tác động. Nguồn gốc này giúp ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa 'ương ngạnh, khó chữa' của từ.

Usage Note

Từ 'refractory' thường được dùng để mô tả các vật liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao hoặc các tình trạng bệnh lý không đáp ứng với điều trị. Nó mang sắc thái về sự khó khăn, thách thức trong việc thay đổi hoặc tác động.

Prepositions

to

'Refractory to' được dùng để chỉ sự không đáp ứng, kháng cự lại một tác nhân, phương pháp điều trị, hoặc ảnh hưởng nào đó. Ví dụ: 'The disease is refractory to treatment' (Bệnh không đáp ứng với điều trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refractory
  • highly highly refractory
    (rất cứng đầu/khó chữa)
  • extremely extremely refractory
    (cực kỳ ương ngạnh/kháng thuốc)
  • mildly mildly refractory
    (hơi khó bảo/khó chữa một chút)
Refractory + Noun
  • period refractory period
    (giai đoạn trơ (trong sinh học, y học))
  • disease refractory disease
    (bệnh khó chữa/kháng trị)
  • patient refractory patient
    (bệnh nhân khó điều trị/không đáp ứng thuốc)
  • material refractory material
    (vật liệu chịu lửa/chịu nhiệt)
Verb + refractory
  • become become refractory
    (trở nên khó bảo/khó chữa)
  • remain remain refractory
    (vẫn cứng đầu/khó chữa)

Idioms

  • refractory period

    Giai đoạn trơ, giai đoạn không phản ứng (trong sinh học, thần kinh, y học).

    "After an action potential, there is a brief refractory period during which the neuron cannot fire again."

    (Sau một điện thế hoạt động, có một giai đoạn trơ ngắn mà trong đó tế bào thần kinh không thể phóng điện trở lại.)

  • refractory disease/condition

    Bệnh/tình trạng khó chữa, kháng trị (không đáp ứng với điều trị thông thường).

    "The doctors were struggling to find a treatment for her refractory cancer."

    (Các bác sĩ đang rất khó khăn để tìm ra phương pháp điều trị cho căn bệnh ung thư kháng trị của cô ấy.)

  • refractory patient

    Bệnh nhân khó điều trị/không đáp ứng thuốc.

    "The doctor described him as a refractory patient because he didn't respond to any standard medications."

    (Bác sĩ mô tả anh ấy là một bệnh nhân khó điều trị vì anh ấy không đáp ứng với bất kỳ loại thuốc tiêu chuẩn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refractory

adjective
Lật mặt

Khó kiểm soát, không đáp ứng hoặc không nhạy cảm với một quá trình hoặc kích thích.

"The cancer became refractory to all forms of chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting refractory behavior is key to successful rehabilitation.
Chống lại hành vi khó bảo là chìa khóa để phục hồi thành công.
Phủ định
I can't imagine enjoying dealing with refractory children.
Tôi không thể tưởng tượng việc thích thú khi phải đối phó với những đứa trẻ khó bảo.
Nghi vấn
Is tolerating refractory patients part of your job?
Chịu đựng những bệnh nhân khó bảo có phải là một phần công việc của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refractory child refused to obey his parents.
Đứa trẻ ương bướng từ chối nghe lời cha mẹ.
Phủ định
The students were not refractory to the new teaching methods.
Các sinh viên không hề chống đối các phương pháp giảng dạy mới.
Nghi vấn
Was the material refractory to the heat of the furnace?
Vật liệu đó có chịu được sức nóng của lò nung không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the workers had been given proper training, they would not be so refractory now.
Nếu công nhân đã được đào tạo bài bản, họ sẽ không khó bảo như vậy bây giờ.
Phủ định
If the student hadn't been so refractory, he might have passed the exam.
Nếu học sinh không quá ương bướng, có lẽ cậu ấy đã đậu kỳ thi.
Nghi vấn
If she weren't so refractory, would she have listened to the doctor's advice?
Nếu cô ấy không khó bảo như vậy, liệu cô ấy có nghe theo lời khuyên của bác sĩ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refractory child refused to obey, didn't he?
Đứa trẻ khó bảo từ chối nghe lời, phải không?
Phủ định
The metal isn't refractory to heat, is it?
Kim loại này không chịu nhiệt, phải không?
Nghi vấn
The students weren't refractory to new ideas, were they?
Các sinh viên không ngoan cố với những ý tưởng mới, đúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be refractory to any new rules the teacher makes.
Học sinh sẽ ngoan cố và không tuân theo bất kỳ quy tắc mới nào mà giáo viên đưa ra.
Phủ định
The unruly crowd will not be refractory to the police's command if they use tear gas.
Đám đông hỗn loạn sẽ không ngoan cố chống lại mệnh lệnh của cảnh sát nếu họ sử dụng hơi cay.
Nghi vấn
Will the metal be refractory to the extreme heat of the furnace?
Liệu kim loại có chịu được nhiệt độ cực cao của lò nung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refractory".

Giai đoạn Trơ trong Khoa học

Khái niệm 'refractory period' (giai đoạn trơ) là một thuật ngữ quan trọng trong sinh học và y học phương Tây. Nó mô tả khoảng thời gian một hệ thống (ví dụ: tế bào thần kinh, cơ tim) không thể phản ứng với một kích thích mới hoặc cần một kích thích mạnh hơn bình thường để phản ứng lại. Hiểu được 'giai đoạn trơ' rất cần thiết trong việc nghiên cứu dẫn truyền thần kinh, nhịp tim và nhiều quá trình sinh lý khác, giúp phát triển các phương pháp điều trị y tế.

Vật liệu Chịu Nhiệt trong Công nghiệp

Trong kỹ thuật và công nghiệp, 'refractory materials' (vật liệu chịu nhiệt/vật liệu trơ) là những vật liệu có khả năng duy trì độ bền và đặc tính hóa học ở nhiệt độ rất cao. Chúng rất quan trọng trong việc xây dựng lò nung, lò luyện kim, và các ứng dụng công nghiệp khác nơi vật liệu thông thường sẽ bị nóng chảy hoặc phân hủy. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng quan trọng, đóng góp vào sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp.