(Top Banner Ad)
refreshment
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Đời sống

refreshment

UK: /rɪˈfreʃmənt/ • US: /rɪˈfreʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn nhẹ đồ uống giải khát món ăn nhẹ tiệc trà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food or drink; light snack or drink served to refresh someone.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn hoặc thức uống; đồ ăn nhẹ hoặc thức uống được phục vụ để làm tỉnh táo hoặc giải khát cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refreshments will be served during the break."

    "Đồ ăn nhẹ và thức uống sẽ được phục vụ trong giờ giải lao."

  • "The hotel provides complimentary refreshments for its guests."

    "Khách sạn cung cấp đồ ăn và thức uống miễn phí cho khách của mình."

  • "We stopped for refreshments after the long hike."

    "Chúng tôi dừng lại để ăn uống sau chuyến đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo; làm sảng khoái
Adjective refreshed tươi tỉnh, sảng khoái (sau khi được làm mới)
Adjective refreshing gây sảng khoái, làm tỉnh táo; mới mẻ
Noun refresher khóa học/khóa bồi dưỡng ôn lại kiến thức; đồ uống giải khát
Adverb refreshingly một cách sảng khoái, tươi mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old French
frais
Old French
frescher
Old French
refrescher
Middle English
refreshen
English
refreshment

Sự Làm Mới Từ Gốc Gác Cổ Xưa

Từ 'refreshment' bắt nguồn từ động từ 'refresh' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm mới hoặc khôi phục sức lực. 'Refresh' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'refrescher', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'frescher' (nghĩa là 'làm cho tươi mới'). 'Frescher' này lại đến từ 'frais' (tươi) trong tiếng Pháp, mà gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ 'friskaz' trong tiếng Proto-Germanic, cũng có nghĩa là 'tươi' hoặc 'mới'. Vì vậy, khi bạn 'refresh' hoặc dùng 'refreshment', bạn đang tái tạo sự tươi mới, sảng khoái cho mình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những món ăn, thức uống nhẹ, dùng trong các buổi tiệc, hội nghị hoặc khi cần nghỉ ngơi giữa các hoạt động. Khác với 'meal' (bữa ăn chính), 'refreshment' mang tính chất bổ sung năng lượng nhanh chóng và tạo cảm giác sảng khoái.

Prepositions

of for

'Refreshment of' thường dùng để chỉ loại đồ ăn/thức uống đó (ví dụ: refreshment of tea). 'Refreshment for' thường chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: refreshment for the guests).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refreshment
  • light light refreshment
    (đồ ăn nhẹ và đồ uống giải khát)
  • liquid liquid refreshment
    (đồ uống giải khát (đặc biệt là đồ uống có cồn, nhưng cũng có thể chỉ chung đồ uống))
  • welcome welcome refreshment
    (sự giải khát đáng hoan nghênh, sự sảng khoái được chào đón)
  • modest modest refreshment
    (đồ ăn uống nhẹ nhàng, khiêm tốn)
Verb + refreshment
  • offer offer refreshment
    (mời đồ giải khát)
  • provide provide refreshment
    (cung cấp đồ giải khát)
  • serve serve refreshment
    (phục vụ đồ giải khát)
  • take take refreshment
    (dùng đồ giải khát, nghỉ ngơi giải lao)
  • enjoy enjoy refreshment
    (thưởng thức đồ giải khát)
Noun + refreshment (phrases including 'refreshment')
  • refreshment refreshment break
    (giờ giải lao, giờ nghỉ uống nước)
  • refreshment refreshment stand
    (quầy bán đồ giải khát)
  • refreshment refreshment area
    (khu vực giải khát)

Idioms

  • light refreshments

    đồ ăn nhẹ và đồ uống giải khát (thường dùng trong các sự kiện, cuộc họp nhỏ, không phải bữa ăn chính)

  • liquid refreshment

    đồ uống giải khát (cách nói lịch sự hoặc chung chung để chỉ đồ uống, đôi khi ám chỉ đồ uống có cồn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refreshment

danh từ
Lật mặt

Đồ ăn hoặc thức uống; đồ ăn nhẹ hoặc thức uống được phục vụ để làm tỉnh táo hoặc giải khát cho ai đó.

"Refreshments will be served during the break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The picnic, which included a variety of refreshments, was thoroughly enjoyed by everyone.
Buổi dã ngoại, bao gồm nhiều loại đồ ăn thức uống giải khát, đã được mọi người vô cùng thích thú.
Phủ định
The conference, where refreshments weren't provided, left attendees feeling tired and uninspired.
Hội nghị, nơi không có đồ ăn thức uống giải khát được cung cấp, khiến những người tham dự cảm thấy mệt mỏi và thiếu cảm hứng.
Nghi vấn
Is there any refreshment that contains natural sweeteners, which I can drink?
Có loại đồ uống giải khát nào chứa chất tạo ngọt tự nhiên mà tôi có thể uống không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference provided refreshments during the afternoon break.
Hội nghị cung cấp đồ ăn nhẹ trong giờ giải lao buổi chiều.
Phủ định
There wasn't any refreshment available after the movie.
Không có đồ ăn nhẹ nào sau bộ phim.
Nghi vấn
Are refreshments included with the price of the ticket?
Đồ ăn nhẹ có được bao gồm trong giá vé không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference provided ample refreshment: coffee, tea, and pastries were readily available.
Hội nghị cung cấp đầy đủ đồ ăn nhẹ: cà phê, trà và bánh ngọt luôn có sẵn.
Phủ định
There was no refreshment offered: only water was available at the meeting.
Không có đồ ăn nhẹ nào được cung cấp: chỉ có nước lọc trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did the organizers provide any refreshment: such as sandwiches or fruit?
Ban tổ chức có cung cấp đồ ăn nhẹ nào không: ví dụ như bánh mì sandwich hoặc trái cây?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Refreshment was provided for all the guests after the long journey.
Nước giải khát đã được cung cấp cho tất cả các khách sau chuyến đi dài.
Phủ định
Refreshment was not offered during the brief intermission.
Nước giải khát không được cung cấp trong thời gian giải lao ngắn.
Nghi vấn
Will refreshment be served after the presentation?
Liệu nước giải khát có được phục vụ sau bài thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference has provided refreshments during the breaks.
Hội nghị đã cung cấp đồ ăn nhẹ và nước giải khát trong giờ giải lao.
Phủ định
We have not had any refreshments since this morning.
Chúng tôi đã không có đồ ăn nhẹ hoặc nước giải khát nào kể từ sáng nay.
Nghi vấn
Has the company offered refreshments to the visitors?
Công ty đã mời khách đến thăm đồ ăn nhẹ và nước giải khát chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refreshment stand is always busy during the summer.
Quầy giải khát luôn bận rộn vào mùa hè.
Phủ định
She does not need any refreshment after the short walk.
Cô ấy không cần đồ ăn nhẹ sau khi đi bộ một đoạn ngắn.
Nghi vấn
Does the hotel provide complimentary refreshments in the lobby?
Khách sạn có cung cấp đồ ăn nhẹ miễn phí ở sảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refreshment".

Văn Hóa Phục Vụ Đồ Giải Khát Tại Sự Kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cung cấp 'refreshments' (đồ ăn nhẹ và đồ uống) cho khách mời tại các cuộc họp, hội thảo, hoặc sự kiện xã hội là một thông lệ phổ biến. Điều này không chỉ giúp khách cảm thấy thoải mái, được chào đón mà còn khuyến khích sự giao lưu, tạo không khí thân mật hơn giữa những người tham dự.

Nghỉ Giải Lao và Tái Tạo Năng Lượng

Khái niệm 'refreshment break' (giờ giải lao để dùng đồ uống) hay 'coffee break' (giờ uống cà phê) là một phần quan trọng trong môi trường làm việc và học tập ở nhiều quốc gia. Khoảng thời gian này giúp mọi người tạm rời xa công việc, thư giãn, nạp lại năng lượng bằng đồ uống và một chút đồ ăn nhẹ, từ đó tăng cường sự tập trung và hiệu suất khi quay lại công việc.