(Top Banner Ad)
refresh
B1
Động từ B1 Tổng quát

refresh

UK: /rɪˈfreʃ/ • US: /rɪˈfreʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mới tái tạo tỉnh táo cập nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Give new strength or energy to; reinvigorate.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và khỏe mạnh trở lại; làm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cool shower will refresh you after the long journey."

    "Một vòi sen mát lạnh sẽ giúp bạn tỉnh táo sau một chuyến đi dài."

  • "I need to refresh my memory on this topic."

    "Tôi cần làm mới lại kiến thức của mình về chủ đề này."

  • "The rain refreshed the parched earth."

    "Cơn mưa làm tươi mát mảnh đất khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái
Adjective refreshed đã được làm mới, tỉnh táo, sảng khoái
Adjective refreshing gây sảng khoái, làm tươi mát, mới mẻ
Noun refreshment sự sảng khoái, đồ ăn thức uống nhẹ
Noun refresher khóa học bồi dưỡng; thứ làm tỉnh táo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old French
fraisch
Old French
refraischier
English
refresh

Nguồn gốc từ 'fresh' (tươi mới)

Từ 'refresh' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'refraischier', mang ý nghĩa 'làm tươi mới trở lại'. Bản thân 'fraisch' trong tiếng Pháp cổ lại đến từ 'friskaz' của ngôn ngữ Proto-Germanic, có nghĩa là 'tươi, mới'. Vì vậy, 'refresh' nhấn mạnh hành động mang lại sự tươi mới, sức sống hoặc sự sảng khoái cho cái gì đó đã cũ, mệt mỏi hoặc cần được cải thiện.

Usage Note

Động từ 'refresh' mang ý nghĩa khôi phục lại trạng thái ban đầu, loại bỏ sự mệt mỏi hoặc uể oải. Nó có thể áp dụng cho cả thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'revive' (hồi sinh) thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hơn như cấp cứu, 'refresh' mang tính nhẹ nhàng và thường xuyên hơn. So với 'rejuvenate' (trẻ hóa), 'refresh' không nhất thiết mang ý nghĩa làm trẻ lại mà chỉ đơn thuần là làm mới.

Prepositions

with

'Refresh with' thường được dùng để chỉ việc làm mới bản thân bằng một thứ gì đó, ví dụ như đồ ăn, thức uống, hoặc hoạt động giải trí. Ví dụ: 'I refreshed myself with a glass of lemonade.' (Tôi làm mới bản thân bằng một ly nước chanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động 'refresh' với tân ngữ (Verb + Object)
  • memory refresh your memory
    (gợi lại ký ức, làm mới trí nhớ)
  • page refresh the page
    (tải lại trang (web), làm mới trang)
  • mind/body refresh your mind/body
    (làm sảng khoái đầu óc/cơ thể)
  • skills refresh your skills
    (ôn lại, làm mới kỹ năng)
Miêu tả điều làm sảng khoái (Adjective + refreshing)
  • refreshing a refreshing drink
    (một đồ uống sảng khoái)
  • refreshing a refreshing change
    (một sự thay đổi đáng hoan nghênh/tích cực)
Sử dụng với 'refreshment' (Đồ ăn thức uống nhẹ)
  • light light refreshments
    (đồ ăn thức uống nhẹ (thường trong bữa tiệc, hội nghị))
  • offer offer refreshments
    (mời đồ ăn thức uống nhẹ)

Idioms

  • refresh one's memory

    gợi lại ký ức, làm mới trí nhớ (để nhớ điều gì đó đã quên)

    "I need to refresh my memory about those dates before the meeting."

    (Tôi cần gợi lại ký ức về những ngày đó trước cuộc họp.)

  • a refreshing change

    một sự thay đổi đáng hoan nghênh/tích cực (khi có điều gì đó mới mẻ, tốt đẹp hơn)

    "Her positive attitude was a refreshing change from the usual complaints."

    (Thái độ tích cực của cô ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với những lời than phiền thường lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refresh

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng, tỉnh táo và khỏe mạnh trở lại; làm mới.

"A cool shower will refresh you after the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, which offers a variety of treatments, aims to refresh your body and mind.
Spa, nơi cung cấp nhiều phương pháp điều trị khác nhau, hướng đến việc làm mới cơ thể và tâm trí của bạn.
Phủ định
The software update, which I expected to refresh the system, didn't solve the bugs.
Bản cập nhật phần mềm, cái mà tôi kỳ vọng sẽ làm mới hệ thống, đã không giải quyết được các lỗi.
Nghi vấn
Is there a drink, which is refreshing and suitable for a hot summer day?
Có loại đồ uống nào, cái mà vừa sảng khoái vừa phù hợp cho một ngày hè nóng bức không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to refresh myself after a long day.
Tôi cần phải làm mới bản thân sau một ngày dài.
Phủ định
I decided not to refresh the page because I hadn't saved my work.
Tôi quyết định không làm mới trang vì tôi chưa lưu công việc của mình.
Nghi vấn
Why do you want to refresh your drink?
Tại sao bạn muốn làm mới đồ uống của bạn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cold shower can refresh you after a long day.
Một vòi sen lạnh có thể làm bạn sảng khoái sau một ngày dài.
Phủ định
I don't need to refresh my browser; the page updates automatically.
Tôi không cần phải làm mới trình duyệt của mình; trang tự động cập nhật.
Nghi vấn
Do you want to refresh your drink with some ice?
Bạn có muốn làm mát đồ uống của bạn bằng một ít đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refresh".

Refreshments - Văn hóa Đồ ăn nhẹ và Giải khát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các sự kiện xã hội, hội nghị, hay cuộc họp, việc cung cấp 'refreshments' (đồ ăn nhẹ và đồ uống giải khát) là một truyền thống phổ biến. Điều này không chỉ giúp mọi người giải lao, lấy lại năng lượng mà còn tạo cơ hội để giao lưu, thư giãn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'làm mới' cơ thể và tinh thần trong các hoạt động cộng đồng.

Refresh trong Công nghệ: Tải lại và Làm mới

Trong thế giới công nghệ, từ 'refresh' được sử dụng rất phổ biến để chỉ hành động tải lại hoặc làm mới dữ liệu. Ví dụ, 'refresh a web page' (tải lại trang web) để xem nội dung mới nhất, hoặc 'refresh your software' (làm mới phần mềm) để cập nhật và khắc phục lỗi. Khái niệm này phản ánh nhu cầu liên tục cập nhật và giữ cho mọi thứ luôn trong trạng thái 'mới mẻ' và hoạt động tốt.