(Top Banner Ad)
treat
B1
danh từ B1 Tổng quát

treat

UK: /triːt/ • US: /triːt/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử điều trị mời chiêu đãi phần thưởng món quà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that gives great pleasure, especially food.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn, đặc biệt là đồ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children loved the ice cream as a special treat."

    "Bọn trẻ rất thích món kem như một món quà đặc biệt."

  • "We decided to treat ourselves to a weekend getaway."

    "Chúng tôi quyết định tự thưởng cho mình một chuyến đi chơi cuối tuần."

  • "The patient is responding well to the treatment."

    "Bệnh nhân đang đáp ứng tốt với điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử, cư xử; chữa trị; chiêu đãi, đãi
Noun treat sự chiêu đãi, món quà, điều thú vị
Noun treatment sự điều trị, sự đối xử, cách giải quyết
Adjective treatable có thể chữa trị được
Adjective untreatable không thể chữa trị được
Verb mistreat ngược đãi, đối xử tệ bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traitier
Middle English
treten
Modern English
treat

Nguồn gốc từ 'Xử lý' đến 'Chiêu đãi'

Từ 'treat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'traitier', nghĩa của từ này đã phát triển để bao gồm việc 'đối xử' với ai đó hoặc 'chữa trị' một căn bệnh. Về sau, nó còn mang ý nghĩa 'chiêu đãi' hoặc 'tặng quà', gợi lên hành động chăm sóc và mang lại niềm vui cho người khác.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những món ăn vặt, quà bánh hoặc những điều đặc biệt mà người ta thưởng cho bản thân hoặc người khác.

Prepositions

for

treat for: một món quà, một điều thú vị dành cho dịp gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: This drink is my treat for you.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treat (as noun)
  • special a special treat
    (một món quà/niềm vui đặc biệt)
  • sweet a sweet treat
    (một món ngọt, đồ ăn vặt ngọt)
  • little a little treat
    (một món quà nhỏ, một niềm vui nho nhỏ)
  • rare a rare treat
    (một dịp hiếm có, một món quà hiếm có)
Verb + treat (as noun)
  • give give a treat
    (tặng quà, chiêu đãi)
  • get get a treat
    (được nhận quà/chiêu đãi)
  • offer offer a treat
    (mời một món quà/bữa đãi)
Verb (treat) + Adverb/Preposition
  • treat treat someone well/kindly
    (đối xử tốt/tử tế với ai đó)
  • treat treat fairly/equally
    (đối xử công bằng/bình đẳng)
  • treat treat for an illness
    (điều trị một căn bệnh)
  • treat treat with respect
    (đối xử với sự tôn trọng)
Verb (treat) + Object (noun/pronoun)
  • treat treat a patient
    (chữa trị cho bệnh nhân)
  • treat treat yourself
    (tự thưởng cho bản thân)
  • treat treat someone like family
    (đối xử ai đó như người nhà)
Verb (treat) + Object + to
  • treat treat someone to dinner
    (chiêu đãi ai đó bữa tối)
  • treat treat yourself to a new book
    (tự thưởng cho mình một cuốn sách mới)

Idioms

  • It's my treat! / My treat!

    Tôi đãi! / Tôi bao! (Khi bạn trả tiền cho bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động cho người khác)

    "Don't worry about the bill, it's my treat tonight!"

    (Đừng lo về hóa đơn, tối nay tôi đãi!)

  • Trick or treat!

    Cho kẹo hay bị ghẹo! (Câu nói của trẻ em vào dịp Halloween khi đi xin kẹo)

    "The kids dressed up as ghosts and went door to door shouting 'Trick or treat!'"

    (Những đứa trẻ hóa trang thành ma và đi gõ cửa từng nhà hét 'Cho kẹo hay bị ghẹo!')

  • Treat someone like dirt

    Đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó một cách thô lỗ

    "He treats his employees like dirt, so no one wants to work for him."

    (Anh ta đối xử với nhân viên tệ bạc nên không ai muốn làm việc cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treat

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn, đặc biệt là đồ ăn.

"The children loved the ice cream as a special treat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to treat myself to ice cream on Fridays.
Tôi thích tự thưởng cho mình một cây kem vào thứ Sáu.
Phủ định
I decided not to treat him unfairly, despite my anger.
Tôi quyết định không đối xử bất công với anh ấy, mặc dù tôi đang tức giận.
Nghi vấn
Why do you want to treat your friends to dinner?
Tại sao bạn muốn chiêu đãi bạn bè ăn tối?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this chocolate treat is delicious!
Ồ, món sô cô la này ngon quá!
Phủ định
Oh no, they didn't treat him fairly!
Ôi không, họ đã không đối xử công bằng với anh ấy!
Nghi vấn
Hey, did you treat yourself to something nice today?
Này, hôm nay bạn có tự thưởng cho mình thứ gì đó tốt đẹp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had treated her better, she would have stayed with him.
Nếu anh ấy đối xử với cô ấy tốt hơn, cô ấy đã ở lại với anh ấy.
Phủ định
If the company had not treated its employees unfairly, they would not have gone on strike.
Nếu công ty không đối xử bất công với nhân viên, họ đã không đình công.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the treat if she had known it was so expensive?
Cô ấy có thích món quà đó không nếu cô ấy biết nó đắt đến vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been treating her patients with great care before the new regulations came into effect.
Cô ấy đã và đang điều trị bệnh nhân của mình rất cẩn thận trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They hadn't been treating the data with the security measures required before the breach was discovered.
Họ đã không xử lý dữ liệu với các biện pháp bảo mật cần thiết trước khi vụ vi phạm được phát hiện.
Nghi vấn
Had the company been treating its employees fairly before the lawsuit?
Công ty đã đối xử công bằng với nhân viên của mình trước khi vụ kiện xảy ra phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor treated my injury carefully.
Bác sĩ đã điều trị vết thương của tôi một cách cẩn thận.
Phủ định
They didn't treat him with respect.
Họ đã không đối xử với anh ấy một cách tôn trọng.
Nghi vấn
Did you treat yourself to a nice dinner last night?
Tối qua bạn có tự thưởng cho mình một bữa tối ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat".

Lễ hội Halloween và "Trick or Treat"

Ở các nước phương Tây, đặc biệt vào đêm Halloween (31 tháng 10), trẻ em sẽ hóa trang và đi gõ cửa từng nhà hô 'Trick or treat!' (Lừa hay đãi?). 'Treat' ở đây thường là kẹo hoặc đồ ngọt, là phần thưởng cho việc không bị 'trick' (chọc ghẹo). Đây là một phong tục vui nhộn, mang lại sự phấn khích cho trẻ nhỏ.

"Tự thưởng" – Văn hóa chăm sóc bản thân

Khái niệm 'treat yourself' (tự thưởng cho bản thân) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là như một hình thức tự chăm sóc. Nó đề cập đến việc nuông chiều bản thân bằng một điều gì đó thú vị hoặc sang trọng nhỏ, thường là sau một nỗ lực lớn hoặc để giải tỏa căng thẳng. Điều này có thể là mua một món đồ mới, thưởng thức một bữa ăn ngon, hay đơn giản là dành thời gian thư giãn cho riêng mình.