treat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that gives great pleasure, especially food.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn, đặc biệt là đồ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children loved the ice cream as a special treat."
"Bọn trẻ rất thích món kem như một món quà đặc biệt."
-
"We decided to treat ourselves to a weekend getaway."
"Chúng tôi quyết định tự thưởng cho mình một chuyến đi chơi cuối tuần."
-
"The patient is responding well to the treatment."
"Bệnh nhân đang đáp ứng tốt với điều trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những món ăn vặt, quà bánh hoặc những điều đặc biệt mà người ta thưởng cho bản thân hoặc người khác.
Prepositions
treat for: một món quà, một điều thú vị dành cho dịp gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: This drink is my treat for you.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special a special treat (một món quà/niềm vui đặc biệt)
-
sweet a sweet treat (một món ngọt, đồ ăn vặt ngọt)
-
little a little treat (một món quà nhỏ, một niềm vui nho nhỏ)
-
rare a rare treat (một dịp hiếm có, một món quà hiếm có)
-
give give a treat (tặng quà, chiêu đãi)
-
get get a treat (được nhận quà/chiêu đãi)
-
offer offer a treat (mời một món quà/bữa đãi)
-
treat treat someone well/kindly (đối xử tốt/tử tế với ai đó)
-
treat treat fairly/equally (đối xử công bằng/bình đẳng)
-
treat treat for an illness (điều trị một căn bệnh)
-
treat treat with respect (đối xử với sự tôn trọng)
-
treat treat a patient (chữa trị cho bệnh nhân)
-
treat treat yourself (tự thưởng cho bản thân)
-
treat treat someone like family (đối xử ai đó như người nhà)
-
treat treat someone to dinner (chiêu đãi ai đó bữa tối)
-
treat treat yourself to a new book (tự thưởng cho mình một cuốn sách mới)
Idioms
-
It's my treat! / My treat!
Tôi đãi! / Tôi bao! (Khi bạn trả tiền cho bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động cho người khác)
"Don't worry about the bill, it's my treat tonight!"
(Đừng lo về hóa đơn, tối nay tôi đãi!)
-
Trick or treat!
Cho kẹo hay bị ghẹo! (Câu nói của trẻ em vào dịp Halloween khi đi xin kẹo)
"The kids dressed up as ghosts and went door to door shouting 'Trick or treat!'"
(Những đứa trẻ hóa trang thành ma và đi gõ cửa từng nhà hét 'Cho kẹo hay bị ghẹo!')
-
Treat someone like dirt
Đối xử tệ bạc, khinh thường ai đó một cách thô lỗ
"He treats his employees like dirt, so no one wants to work for him."
(Anh ta đối xử với nhân viên tệ bạc nên không ai muốn làm việc cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treat
danh từMột điều gì đó mang lại niềm vui lớn, đặc biệt là đồ ăn.
"The children loved the ice cream as a special treat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to treat myself to ice cream on Fridays. |
Tôi thích tự thưởng cho mình một cây kem vào thứ Sáu. |
| Phủ định | I decided not to treat him unfairly, despite my anger. |
Tôi quyết định không đối xử bất công với anh ấy, mặc dù tôi đang tức giận. |
| Nghi vấn | Why do you want to treat your friends to dinner? |
Tại sao bạn muốn chiêu đãi bạn bè ăn tối? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this chocolate treat is delicious! |
Ồ, món sô cô la này ngon quá! |
| Phủ định | Oh no, they didn't treat him fairly! |
Ôi không, họ đã không đối xử công bằng với anh ấy! |
| Nghi vấn | Hey, did you treat yourself to something nice today? |
Này, hôm nay bạn có tự thưởng cho mình thứ gì đó tốt đẹp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had treated her better, she would have stayed with him. |
Nếu anh ấy đối xử với cô ấy tốt hơn, cô ấy đã ở lại với anh ấy. |
| Phủ định | If the company had not treated its employees unfairly, they would not have gone on strike. |
Nếu công ty không đối xử bất công với nhân viên, họ đã không đình công. |
| Nghi vấn | Would she have enjoyed the treat if she had known it was so expensive? |
Cô ấy có thích món quà đó không nếu cô ấy biết nó đắt đến vậy? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been treating her patients with great care before the new regulations came into effect. |
Cô ấy đã và đang điều trị bệnh nhân của mình rất cẩn thận trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định | They hadn't been treating the data with the security measures required before the breach was discovered. |
Họ đã không xử lý dữ liệu với các biện pháp bảo mật cần thiết trước khi vụ vi phạm được phát hiện. |
| Nghi vấn | Had the company been treating its employees fairly before the lawsuit? |
Công ty đã đối xử công bằng với nhân viên của mình trước khi vụ kiện xảy ra phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor treated my injury carefully. |
Bác sĩ đã điều trị vết thương của tôi một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They didn't treat him with respect. |
Họ đã không đối xử với anh ấy một cách tôn trọng. |
| Nghi vấn | Did you treat yourself to a nice dinner last night? |
Tối qua bạn có tự thưởng cho mình một bữa tối ngon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat".
