preserve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something as it is, especially in order to prevent it from decaying or being damaged or destroyed.
Vietnamese Meaning
Giữ gìn, bảo tồn, bảo quản một cái gì đó như hiện trạng của nó, đặc biệt là để ngăn chặn nó khỏi bị hư hỏng, hư nát hoặc bị phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must preserve our cultural heritage for future generations."
"Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta cho các thế hệ tương lai."
-
"The government is trying to preserve the rainforest."
"Chính phủ đang cố gắng bảo tồn rừng mưa nhiệt đới."
-
"These laws aim to preserve peace and order."
"Những luật này nhằm mục đích duy trì hòa bình và trật tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preservation | sự bảo tồn, sự giữ gìn |
| Noun/Adjective | preservative | chất bảo quản (N) / có tính bảo quản (Adj) |
| Noun | preserver | người/vật bảo quản; người bảo vệ |
| Adjective | preserved | được bảo quản, đã được giữ gìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preserve' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái, điều kiện hoặc đặc điểm nào đó theo thời gian. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bảo tồn di sản văn hóa, môi trường tự nhiên đến bảo quản thực phẩm. So với 'conserve', 'preserve' có xu hướng nghiêng về việc giữ nguyên trạng thái ban đầu hơn là sử dụng một cách tiết kiệm.
Prepositions
'Preserve from' được sử dụng để chỉ việc bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại nào đó. Ví dụ: 'Preserve something from damage'. 'Preserve in' thường dùng để chỉ việc bảo quản trong một môi trường hoặc dung dịch nào đó. Ví dụ: 'Preserve fruit in sugar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully preserve (bảo quản cẩn thận)
-
diligently diligently preserve (bảo tồn một cách siêng năng/chăm chỉ)
-
successfully successfully preserve (bảo tồn thành công)
-
help help preserve (giúp bảo tồn/giữ gìn)
-
strive to strive to preserve (cố gắng/nỗ lực bảo tồn)
-
seek to seek to preserve (tìm cách bảo tồn/giữ gìn)
-
preserve preserve traditions (bảo tồn truyền thống)
-
preserve preserve the environment (bảo vệ môi trường)
-
preserve preserve cultural heritage (bảo tồn di sản văn hóa)
-
nature nature preserve (khu bảo tồn thiên nhiên)
-
wildlife wildlife preserve (khu bảo tồn động vật hoang dã)
Idioms
-
preserve the peace
giữ gìn hòa bình, duy trì trật tự
"The police worked hard to preserve the peace during the protest."
(Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để giữ gìn hòa bình trong suốt cuộc biểu tình.)
-
preserve appearances
giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài (để che giấu sự thật)
"Even though they were struggling, they tried to preserve appearances for their guests."
(Mặc dù họ đang gặp khó khăn, họ vẫn cố gắng giữ thể diện trước mặt khách.)
-
preserve one's anonymity
giữ kín danh tính của mình, ẩn danh
"The artist always tried to preserve his anonymity, never appearing in public."
(Người nghệ sĩ luôn cố gắng giữ kín danh tính của mình, không bao giờ xuất hiện trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve
Động từGiữ gìn, bảo tồn, bảo quản một cái gì đó như hiện trạng của nó, đặc biệt là để ngăn chặn nó khỏi bị hư hỏng, hư nát hoặc bị phá hủy.
"We must preserve our cultural heritage for future generations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve".
