(Top Banner Ad)
refuted
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Tranh luận, Học thuật

refuted

UK: /rɪˈfjuːtɪd/ • US: /rɪˈfjuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bác bỏ đã bị bác bỏ phản bác chứng minh là sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prove that something is wrong or not true.

Vietnamese Meaning

Chứng minh điều gì đó là sai hoặc không đúng sự thật; bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His claims have been refuted by recent research."

    "Những tuyên bố của anh ấy đã bị bác bỏ bởi nghiên cứu gần đây."

  • "The allegations were quickly refuted."

    "Những cáo buộc đã nhanh chóng bị bác bỏ."

  • "He refuted the charges of corruption."

    "Ông ta đã bác bỏ các cáo buộc tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refute bác bỏ, phủ nhận (chứng minh một điều gì đó là sai)
Noun refutation sự bác bỏ, sự phủ nhận (hành động hoặc bằng chứng bác bỏ một tuyên bố)
Adjective irrefutable không thể bác bỏ, không thể chối cãi (hoàn toàn đúng và không thể chứng minh là sai)
Adverb irrefutably một cách không thể bác bỏ, không thể chối cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refutare
English
refute
English
refuted

Nguồn gốc của 'Refute'

Từ 'refute' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'refutare' trong tiếng Latin. 'Refutare' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và động từ 'futare' (có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đấm'). Ban đầu, 'refutare' mang ý nghĩa vật lý là 'đẩy lùi' hoặc 'đánh bật lại'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động 'bác bỏ' một lập luận, tuyên bố hoặc cáo buộc bằng cách trình bày bằng chứng hoặc lý lẽ vững chắc, giống như 'đánh bại' một ý tưởng bằng logic.

Usage Note

Từ 'refute' mạnh hơn từ 'deny'. 'Deny' chỉ đơn giản là nói rằng điều gì đó không đúng, trong khi 'refute' cung cấp bằng chứng để chứng minh điều đó.

Prepositions

with

'refute something with something': Bác bỏ điều gì đó bằng cái gì đó (ví dụ: bằng bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + refuted
  • easily easily refuted
    (dễ dàng bị bác bỏ)
  • clearly clearly refuted
    (bị bác bỏ rõ ràng)
  • thoroughly thoroughly refuted
    (bị bác bỏ triệt để/hoàn toàn)
  • successfully successfully refuted
    (bị bác bỏ thành công)
  • scientifically scientifically refuted
    (bị khoa học bác bỏ)
Noun (subject) + refuted
  • claims claims refuted
    (các tuyên bố bị bác bỏ)
  • allegations allegations refuted
    (các cáo buộc bị bác bỏ)
  • arguments arguments refuted
    (các lập luận bị bác bỏ)
  • theory theory refuted
    (lý thuyết bị bác bỏ)
  • evidence evidence refuted
    (bằng chứng bị bác bỏ)

Idioms

  • refuted out of hand

    bị bác bỏ ngay lập tức (mà không cần xem xét kỹ lưỡng)

    "The outlandish proposal was refuted out of hand by the committee without further discussion."

    (Đề xuất kỳ quặc đã bị ủy ban bác bỏ ngay lập tức mà không cần thảo luận thêm.)

  • refuted by the facts/evidence

    bị bác bỏ bởi sự thật/bằng chứng

    "His entire testimony was refuted by the overwhelming physical evidence presented in court."

    (Toàn bộ lời khai của anh ta đã bị bác bỏ bởi những bằng chứng vật lý áp đảo được trình bày tại tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Chứng minh điều gì đó là sai hoặc không đúng sự thật; bác bỏ.

"His claims have been refuted by recent research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuted".

Tầm quan trọng của Bằng chứng và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và pháp luật, khả năng 'refute' (bác bỏ) một tuyên bố hoặc lý thuyết bằng cách trình bày bằng chứng xác thực là một trụ cột của tư duy phản biện. Việc một điều gì đó bị 'refuted' (đã bị bác bỏ) thường mang ý nghĩa rằng nó đã bị chứng minh là không đúng hoặc không có cơ sở, và do đó không còn được chấp nhận rộng rãi.

Nguyên tắc Falsifiability (Khả năng bị Bác bỏ) trong Khoa học

Một khái niệm quan trọng trong triết học khoa học là 'falsifiability' – khả năng bị bác bỏ. Một lý thuyết khoa học thực sự phải có khả năng bị kiểm chứng và có thể bị 'refuted' (bác bỏ) bởi các bằng chứng thực nghiệm. Nếu một lý thuyết không thể bị bác bỏ (irrefutable), nó thường không được coi là một lý thuyết khoa học đúng nghĩa. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc 'refute' như một phần thiết yếu của quá trình khoa học để xây dựng kiến thức đáng tin cậy.