(Top Banner Ad)
refutable
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Logic học

refutable

UK: /rɪˈfjuːtəbəl/ • US: /rɪˈfjuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị bác bỏ có thể bị chứng minh là sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being proven false; open to being refuted.

Vietnamese Meaning

Có thể bị chứng minh là sai; có thể bị bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist presented a refutable hypothesis, allowing other researchers to test its validity."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết có thể bị bác bỏ, cho phép các nhà nghiên cứu khác kiểm tra tính đúng đắn của nó."

  • "His claims were refutable, but no one had the resources to properly investigate them."

    "Những tuyên bố của anh ta có thể bị bác bỏ, nhưng không ai có đủ nguồn lực để điều tra chúng một cách thích hợp."

  • "A good scientific theory must be refutable; otherwise, it is not truly scientific."

    "Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể bị bác bỏ; nếu không, nó không thực sự là khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refute bác bỏ, phủ nhận, chứng minh là sai
Noun refutation sự bác bỏ, sự phủ nhận, sự chứng minh là sai
Adjective irrefutable không thể bác bỏ, không thể chối cãi, không thể nghi ngờ
Adverb refutably một cách có thể bác bỏ
Adverb irrefutably một cách không thể bác bỏ, không thể chối cãi

Synonyms

disprovable (có thể bác bỏ được)falsifiable (có thể chứng minh là sai)contestable (có thể tranh cãi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refutare
English (15th Century)
refute
English (16th Century)
refutable

Nguồn gốc La-tinh của 'refutable'

Từ 'refutable' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh 'refute' (bác bỏ), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ 'refutare' trong tiếng La-tinh cổ. 'Refutare' mang ý nghĩa là 'đẩy lùi, phản bác, làm cho sai'. Do đó, 'refutable' mang ý nghĩa 'có thể bị đẩy lùi, có thể bị phản bác, có thể bị chứng minh là sai'.

Usage Note

Tính từ 'refutable' mô tả một tuyên bố, lý thuyết hoặc lập luận có thể bị chứng minh là không đúng hoặc sai. Nó nhấn mạnh khả năng phản bác thông qua bằng chứng hoặc lập luận logic. Cần phân biệt với 'irrefutable', có nghĩa là không thể bác bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + refutable
  • easily easily refutable
    (dễ dàng bị bác bỏ)
  • clearly clearly refutable
    (rõ ràng có thể bác bỏ)
  • highly highly refutable
    (rất dễ bị bác bỏ)
Danh từ (đối tượng) + is/are refutable
  • claim a claim is refutable
    (một tuyên bố có thể bị bác bỏ)
  • argument an argument is refutable
    (một lập luận có thể bị bác bỏ)
  • evidence the evidence is refutable
    (bằng chứng có thể bị bác bỏ)
  • theory a theory is refutable
    (một lý thuyết có thể bị bác bỏ)

Idioms

  • a refutable argument/claim/premise

    một lập luận/tuyên bố/tiền đề có thể bị bác bỏ

    "He presented a refutable argument that his opponent quickly dismantled."

    (Anh ấy đưa ra một lập luận có thể bị bác bỏ mà đối thủ của anh ấy nhanh chóng đập tan.)

  • to be refutable by

    có thể bị bác bỏ bởi (bằng chứng/sự thật)

    "His entire theory was refutable by the new archaeological findings."

    (Toàn bộ lý thuyết của ông ấy có thể bị bác bỏ bởi những phát hiện khảo cổ học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refutable

Tính từ
Lật mặt

Có thể bị chứng minh là sai; có thể bị bác bỏ.

"The scientist presented a refutable hypothesis, allowing other researchers to test its validity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refutable".

Nguyên lý falsifiability trong khoa học

Trong triết học khoa học, đặc biệt là theo nhà triết học Karl Popper, một lý thuyết khoa học thực sự phải 'refutable' (có thể bác bỏ). Điều này có nghĩa là phải có khả năng tìm thấy bằng chứng có thể chứng minh lý thuyết đó là sai. Nếu một lý thuyết không thể bác bỏ được, nó không được coi là khoa học mà có thể là ngụy khoa học hoặc niềm tin.

Vai trò trong tranh luận và pháp lý

Khả năng 'refutable' của một tuyên bố, bằng chứng hoặc lập luận là rất quan trọng trong các cuộc tranh luận học thuật, tòa án và thảo luận công khai. Một lập luận 'refutable' khuyến khích việc kiểm tra, phân tích và phản biện sâu sắc, từ đó giúp đạt đến sự thật hoặc kết luận có căn cứ hơn.