(Top Banner Ad)
rehabilitated
C1
adjective C1 Y tế, Luật pháp, Xã hội học

rehabilitated

UK: /riːhəˈbɪlɪteɪtɪd/ • US: /riːhəˈbɪlɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được phục hồi đã được cải tạo đã hồi phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been restored to good health or normal life by training and therapy after imprisonment, illness, or addiction.

Vietnamese Meaning

Đã được phục hồi về sức khỏe tốt hoặc cuộc sống bình thường thông qua đào tạo và trị liệu sau khi bị giam cầm, bệnh tật hoặc nghiện ngập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rehabilitated prisoner was released back into society."

    "Người tù đã được cải tạo được thả về xã hội."

  • "The wildlife center rehabilitated the injured bird before releasing it back into the wild."

    "Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã đã phục hồi con chim bị thương trước khi thả nó trở lại tự nhiên."

  • "Many programs aim to rehabilitate offenders and help them lead productive lives."

    "Nhiều chương trình nhằm mục đích cải tạo người phạm tội và giúp họ có một cuộc sống hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehabilitate phục hồi, cải tạo
Noun rehabilitation sự phục hồi, sự cải tạo
Adjective rehabilitative có tính phục hồi, có tính cải tạo
Noun rehabilitator người phục hồi, người cải tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilitare (to make fit)
Latin
rehabilitare (to restore)
English
rehabilitate

Nguồn gốc của 'rehabilitated'

Từ 'rehabilitated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rehabilitare', có nghĩa là 'phục hồi' hoặc 'làm cho phù hợp trở lại'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ việc khôi phục lại danh dự hoặc địa vị của một người. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc phục hồi sức khỏe, chức năng, hoặc trạng thái tốt đẹp sau một thời gian khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'rehabilitated' thường được sử dụng để mô tả người đã trải qua quá trình phục hồi và trở lại trạng thái khỏe mạnh, có khả năng hòa nhập cộng đồng. Nó nhấn mạnh vào sự thay đổi tích cực và sự phục hồi chức năng.

Prepositions

from into

'rehabilitated from': Khỏi, sau khi phục hồi từ (bệnh tật, nghiện ngập). Ví dụ: 'rehabilitated from drug addiction'. 'rehabilitated into': Tái hòa nhập vào. Ví dụ: 'rehabilitated into society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehabilitated
  • fully fully rehabilitated
    (hoàn toàn phục hồi)
  • partially partially rehabilitated
    (phục hồi một phần)
  • successfully successfully rehabilitated
    (phục hồi thành công)
Verb + rehabilitated
  • be be rehabilitated
    (được phục hồi, được cải tạo)
  • get get rehabilitated
    (được phục hồi, được cải tạo)
  • help help someone get rehabilitated
    (giúp ai đó được phục hồi, được cải tạo)

Idioms

  • Rehabilitate one's image

    cải thiện hình ảnh của ai đó

    "The politician tried to rehabilitate his image after the scandal."

    (Nhà chính trị đã cố gắng cải thiện hình ảnh của mình sau vụ bê bối.)

  • Rehabilitate a building

    khôi phục, cải tạo một tòa nhà

    "The city is working to rehabilitate the old buildings in the historic district."

    (Thành phố đang nỗ lực khôi phục những tòa nhà cũ trong khu lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehabilitated

adjective
Lật mặt

Đã được phục hồi về sức khỏe tốt hoặc cuộc sống bình thường thông qua đào tạo và trị liệu sau khi bị giam cầm, bệnh tật hoặc nghiện ngập.

"The rehabilitated prisoner was released back into society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The injured bird was rehabilitated successfully, wasn't it?
Con chim bị thương đã được phục hồi thành công, phải không?
Phủ định
She hasn't rehabilitated her reputation after the scandal, has she?
Cô ấy vẫn chưa khôi phục lại danh tiếng của mình sau vụ bê bối, phải không?
Nghi vấn
They rehabilitated the old building, didn't they?
Họ đã cải tạo lại tòa nhà cũ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehabilitated".

Phục hồi chức năng (Rehabilitation) trong y học

Trong y học, 'rehabilitation' là một quá trình quan trọng giúp bệnh nhân phục hồi chức năng sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc bệnh tật. Nó bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau như vật lý trị liệu, trị liệu nghề nghiệp, và ngôn ngữ trị liệu.

Cải tạo trong hệ thống tư pháp

Trong hệ thống tư pháp, 'rehabilitation' đề cập đến quá trình giúp người phạm tội hòa nhập trở lại xã hội và trở thành công dân có ích. Điều này có thể bao gồm các chương trình giáo dục, đào tạo nghề, và tư vấn tâm lý.