(Top Banner Ad)
rehearse
B2
Động từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Đời sống hàng ngày

rehearse

UK: /rəˈhɜːs/ • US: /rəˈhɜrs/

Nghĩa tiếng Việt

tập dượt diễn tập tập luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To practice (a play, piece of music, or other work) for later public performance.

Vietnamese Meaning

Tập luyện (một vở kịch, một bản nhạc, hoặc một tác phẩm khác) để biểu diễn công khai sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors are rehearsing for the opening night."

    "Các diễn viên đang tập luyện cho đêm khai mạc."

  • "We need to rehearse the scene one more time."

    "Chúng ta cần tập lại cảnh đó thêm một lần nữa."

  • "She rehearsed what she was going to say."

    "Cô ấy đã tập những gì mình định nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehearse tập dượt, diễn tập
Noun rehearsal buổi tập, sự diễn tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rehercier
Middle English
rehercen

Từ Nguyên Của 'Rehearse'

Từ 'rehearse' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rehercier', có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'kể lại'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc thuật lại một câu chuyện hoặc một sự kiện. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'tập dượt' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ việc lặp đi lặp lại một hành động để hoàn thiện nó.

Usage Note

Từ 'rehearse' thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một buổi biểu diễn chính thức hoặc quan trọng. Nó bao hàm sự lặp đi lặp lại để hoàn thiện kỹ năng và phối hợp. So sánh với 'practice', 'rehearse' thường mang tính chất chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể hơn và có thể bao gồm nhiều người tham gia.

Prepositions

for with

'Rehearse for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện, ví dụ: 'rehearse for the play'. 'Rehearse with' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người cùng tham gia tập luyện, ví dụ: 'rehearse with the band'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehearse
  • carefully carefully rehearse the lines
    (tập dượt lời thoại một cách cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly rehearse the scene
    (tập dượt kỹ lưỡng cảnh quay)
Verb + rehearse
  • begin begin to rehearse
    (bắt đầu tập dượt)
  • stop stop rehearsing
    (dừng việc tập dượt)
Adverb + rehearse
  • intensively intensively rehearse a play
    (tập dượt một vở kịch một cách chuyên sâu)
  • publicly publicly rehearse before opening night
    (tập dượt công khai trước đêm khai mạc)

Idioms

  • rehearse something in your head

    tưởng tượng hoặc nghĩ về điều gì đó nhiều lần trong đầu

    "I've rehearsed this speech in my head a thousand times."

    (Tôi đã nhẩm đi nhẩm lại bài phát biểu này trong đầu cả ngàn lần rồi.)

  • rehearse the details

    xem xét, lặp lại các chi tiết của một kế hoạch hoặc sự kiện

    "Let's rehearse the details one more time before we start."

    (Hãy xem xét lại các chi tiết một lần nữa trước khi chúng ta bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehearse

Động từ
Lật mặt

Tập luyện (một vở kịch, một bản nhạc, hoặc một tác phẩm khác) để biểu diễn công khai sau này.

"The actors are rehearsing for the opening night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehearse".

Tầm Quan Trọng Của Diễn Tập Trong Nghệ Thuật Biểu Diễn

Trong các nền văn hóa phương Tây, diễn tập đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các buổi biểu diễn nghệ thuật, từ kịch nghệ, âm nhạc đến vũ đạo. Nó cho phép các nghệ sĩ tinh chỉnh kỹ năng, phối hợp ăn ý và tự tin trình diễn trước khán giả. Việc diễn tập kỹ lưỡng được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng khán giả.