(Top Banner Ad)
reimagine
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Sáng tạo, Công nghệ

reimagine

UK: /ˌriːɪˈmædʒɪn/ • US: /ˌriːɪˈmædʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tái hình dung tái tưởng tượng hình dung lại tưởng tượng lại tái tạo ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To imagine again or differently; to form a new conception of.

Vietnamese Meaning

Hình dung lại, tưởng tượng lại theo một cách khác; tạo ra một ý niệm mới về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reimagine our approach to customer service."

    "Chúng ta cần hình dung lại cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình."

  • "The company is reimagining its brand identity."

    "Công ty đang hình dung lại bản sắc thương hiệu của mình."

  • "Let's reimagine the future of work."

    "Chúng ta hãy hình dung lại tương lai của công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Adverb imaginatively một cách giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Noun reimagining sự tái hình dung, việc hình dung lại theo cách mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginari
Old French
imaginer
English
imagine
Latin
re-
English
reimagine

Nguồn gốc của 'reimagine'

Từ 'reimagine' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (từ tiếng Latin 're-', có nghĩa là 'lại, một lần nữa, theo cách mới') và động từ 'imagine' (tưởng tượng, hình dung). 'Imagine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imaginari' (tạo ra một hình ảnh trong tâm trí), qua tiếng Pháp cổ 'imaginer'. Khi kết hợp lại, 'reimagine' có nghĩa là 'tái tưởng tượng, hình dung lại theo một cách hoàn toàn mới hoặc khác biệt', nhấn mạnh sự đổi mới và sáng tạo.

Usage Note

Từ 'reimagine' thường được sử dụng khi muốn cải tiến, đổi mới hoặc nhìn nhận một vấn đề, sản phẩm, dịch vụ,... từ một góc độ hoàn toàn mới. Nó nhấn mạnh quá trình sáng tạo và khám phá những khả năng tiềm ẩn. Khác với 'imagine', vốn chỉ đơn thuần là tưởng tượng, 'reimagine' mang ý nghĩa tái tạo, tái cấu trúc trong trí tưởng tượng.

Prepositions

as into

reimagine something *as* something else: hình dung lại cái gì đó như một cái gì đó khác. Ví dụ: Reimagine education as a personalized experience.
reimagine something *into* something else: hình dung lại cái gì đó thành một cái gì đó khác. Ví dụ: Reimagine the old factory into a modern art gallery.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reimagine
  • radically radically reimagine our approach
    (tái hình dung triệt để cách tiếp cận của chúng ta)
  • creatively creatively reimagine the design
    (sáng tạo tái hình dung thiết kế)
  • fundamentally fundamentally reimagine the system
    (tái hình dung một cách cơ bản hệ thống)
Verb + reimagine
  • seek to seek to reimagine urban spaces
    (tìm cách tái hình dung không gian đô thị)
  • attempt to attempt to reimagine the brand
    (cố gắng tái hình dung thương hiệu)
reimagine + Noun
  • reimagine the future reimagine the future of work
    (tái hình dung tương lai của công việc)
  • reimagine education reimagine education for the digital age
    (tái hình dung giáo dục cho thời đại số)
  • reimagine a concept reimagine a concept of sustainability
    (tái hình dung một khái niệm về sự bền vững)

Idioms

  • reimagine X from the ground up

    tái hình dung/xây dựng lại X một cách toàn diện, từ nền tảng

    "We need to reimagine our business model from the ground up to stay competitive."

    (Chúng ta cần tái hình dung mô hình kinh doanh của mình từ nền tảng để duy trì tính cạnh tranh.)

  • reimagine the possibilities

    tái hình dung/mở rộng các khả năng có thể

    "Let's reimagine the possibilities for sustainable energy."

    (Hãy cùng tái hình dung những khả năng cho năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reimagine

Động từ
Lật mặt

Hình dung lại, tưởng tượng lại theo một cách khác; tạo ra một ý niệm mới về.

"We need to reimagine our approach to customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They reimagine education to meet the needs of the 21st century.
Họ tái hình dung giáo dục để đáp ứng nhu cầu của thế kỷ 21.
Phủ định
The company doesn't reimagine its products often enough to stay competitive.
Công ty không tái hình dung sản phẩm của mình đủ thường xuyên để duy trì tính cạnh tranh.
Nghi vấn
Does she reimagine her career path after gaining new experiences?
Cô ấy có tái hình dung con đường sự nghiệp của mình sau khi có được những kinh nghiệm mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to reimagine its marketing strategies every year.
Công ty đã từng tái hình dung các chiến lược tiếp thị của mình mỗi năm.
Phủ định
They didn't use to reimagine their roles within the team so frequently.
Họ đã không thường xuyên tái hình dung vai trò của mình trong nhóm như vậy.
Nghi vấn
Did you use to reimagine your future career path before taking this job?
Bạn đã từng tái hình dung con đường sự nghiệp tương lai của mình trước khi nhận công việc này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reimagine".

Tư duy đổi mới và Thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và nghệ thuật, 'reimagine' là một từ khóa quan trọng liên quan đến đổi mới (innovation) và tư duy thiết kế (design thinking). Nó khuyến khích việc nhìn nhận lại các vấn đề hiện có, thách thức các giả định cũ để tìm ra những giải pháp đột phá và sáng tạo. Đây là một động lực để phát triển và tiến bộ không ngừng.

Tầm nhìn hướng tới tương lai

Từ 'reimagine' thường mang ý nghĩa tích cực, đề cao khả năng con người không chỉ chấp nhận hiện thực mà còn có thể chủ động định hình một tương lai tốt đẹp hơn. Nó thể hiện niềm tin vào sự thay đổi, khả năng thích ứng và kiến tạo những điều mới mẻ, thay vì chỉ đơn thuần lặp lại những gì đã có. Đây là một khái niệm mạnh mẽ trong các phong trào xã hội, môi trường và công nghệ.