(Top Banner Ad)
re-envision
C1
verb C1 Kinh doanh, Quản lý, Sáng tạo

re-envision

UK: /ˌriːɪnˈvɪʒən/ • US: /ˌriːɪnˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tái hình dung xây dựng lại tầm nhìn hình dung lại định hình lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To imagine or consider (something) again in a new way, often leading to a change in plans or strategy.

Vietnamese Meaning

Hình dung hoặc xem xét (điều gì đó) lại theo một cách mới, thường dẫn đến sự thay đổi trong kế hoạch hoặc chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to re-envision its business model to stay competitive."

    "Công ty cần tái hình dung mô hình kinh doanh của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The artist re-envisioned the classic painting with a modern twist."

    "Người nghệ sĩ đã tái hình dung bức tranh cổ điển với một sự biến tấu hiện đại."

  • "We need to re-envision our approach to customer service."

    "Chúng ta cần tái hình dung cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb envision mường tượng, hình dung
Noun vision tầm nhìn, thị giác
Adjective visionary có tầm nhìn xa trông rộng
Noun visionary người có tầm nhìn xa trông rộng
Noun re-envisioning sự tái hình dung, sự nhìn nhận lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
English
vision
English
envision
English
re-envision

Nguồn gốc của 're-envision'

Từ 're-envision' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa' hoặc 'theo một cách mới') và động từ 'envision' (có nghĩa là 'mường tượng, hình dung'). Bản thân 'envision' lại bắt nguồn từ 'vision' (tầm nhìn, sự nhìn), từ tiếng Latin 'visio'. Vì vậy, 're-envision' mang ý nghĩa 'tái hình dung', 'nhìn nhận lại' hoặc 'mường tượng lại một cách mới mẻ, khác biệt'.

Usage Note

Từ 're-envision' mang ý nghĩa chủ động tái tạo một tầm nhìn mới, thường là để cải thiện hoặc thích ứng với những thay đổi. Nó mạnh hơn việc đơn thuần 'think about' (nghĩ về) hoặc 'consider' (xem xét), vì nó bao hàm một sự thay đổi mang tính sáng tạo. So sánh với 'revise' (sửa đổi), 're-envision' tập trung vào tầm nhìn tổng thể, còn 'revise' tập trung vào những chỉnh sửa cụ thể.

Prepositions

as for

Khi sử dụng 're-envision as', nó chỉ ra cách bạn muốn điều gì đó được nhìn nhận hoặc thay đổi thành. Ví dụ: 'Re-envision the company as a leader in innovation.' (Hình dung lại công ty như một người dẫn đầu về đổi mới). Khi sử dụng 're-envision for', nó chỉ ra mục đích của việc tái hình dung. Ví dụ: 'Re-envision the marketing strategy for a younger audience.' (Hình dung lại chiến lược tiếp thị cho đối tượng trẻ tuổi hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + re-envision
  • completely completely re-envision
    (tái hình dung hoàn toàn)
  • radically radically re-envision
    (tái hình dung một cách triệt để)
  • fundamentally fundamentally re-envision
    (tái hình dung một cách cơ bản)
  • strategically strategically re-envision
    (tái hình dung một cách chiến lược)
re-envision + Noun
  • future re-envision the future
    (tái hình dung tương lai)
  • strategy re-envision a strategy
    (tái hình dung một chiến lược)
  • approach re-envision an approach
    (tái hình dung một cách tiếp cận)
  • system re-envision a system
    (tái hình dung một hệ thống)
Modal Verb + re-envision
  • must must re-envision
    (phải tái hình dung)
  • need to need to re-envision
    (cần phải tái hình dung)
  • should should re-envision
    (nên tái hình dung)

Idioms

  • re-envision the future

    tái hình dung tương lai, hình dung lại một tương lai mới

    "We need to re-envision the future of education in the digital age."

    (Chúng ta cần tái hình dung tương lai của giáo dục trong kỷ nguyên số.)

  • re-envision one's role

    xem xét lại vai trò của ai đó, tái xác định vai trò

    "The company asked its managers to re-envision their roles to adapt to new market demands."

    (Công ty yêu cầu các quản lý xem xét lại vai trò của họ để thích nghi với các yêu cầu thị trường mới.)

  • re-envision an entire system

    tái cấu trúc/tái hình dung toàn bộ một hệ thống

    "The government plans to re-envision the entire healthcare system to make it more efficient."

    (Chính phủ dự định tái cấu trúc toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe để làm cho nó hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-envision

verb
Lật mặt

Hình dung hoặc xem xét (điều gì đó) lại theo một cách mới, thường dẫn đến sự thay đổi trong kế hoạch hoặc chiến lược.

"The company needs to re-envision its business model to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-envision".

Tinh thần đổi mới và tái cấu trúc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 're-envision' thường gắn liền với tinh thần đổi mới liên tục và khả năng thích ứng. Các công ty và cá nhân được khuyến khích 're-envision' các mô hình, quy trình hoặc mục tiêu của họ để duy trì tính cạnh tranh và phát triển. Đây là một phần của triết lý 'disruption' (phá vỡ để đổi mới) và 'transformation' (chuyển đổi) phổ biến, đặc biệt tại Thung lũng Silicon.

Tái định hình bản thân và mục tiêu

Ngoài ngữ cảnh kinh doanh, 're-envision' cũng được áp dụng trong phát triển cá nhân và tâm lý học. Nó thể hiện ý tưởng về việc xem xét lại các giá trị, niềm tin, mục tiêu hoặc con đường sự nghiệp của một người để tìm kiếm sự thỏa mãn và thành công lớn hơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự phát triển cá nhân không phải là một quá trình tuyến tính mà đòi hỏi sự tự nhìn nhận, đánh giá và thay đổi định kỳ.