(Top Banner Ad)
rejuvenate
C1
Động từ C1 Sức khỏe, Làm đẹp

rejuvenate

UK: /rɪˈdʒuːvəˌneɪt/ • US: /rɪˈdʒuːvəˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm trẻ lại làm hồi xuân phục hồi sức trẻ tái tạo năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone look or feel young and energetic again; to restore to youthful vigor or appearance.

Vietnamese Meaning

Làm trẻ lại; làm hồi xuân; phục hồi sức trẻ hoặc vẻ ngoài trẻ trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spa treatments are designed to rejuvenate your body and mind."

    "Các liệu pháp spa được thiết kế để làm trẻ lại cơ thể và tâm trí của bạn."

  • "The company needed to rejuvenate its image to attract younger customers."

    "Công ty cần làm mới hình ảnh của mình để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn."

  • "A good night's sleep can rejuvenate you after a long day."

    "Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn hồi phục sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rejuvenate làm trẻ lại, phục hồi sức sống, làm tươi mới
Noun rejuvenation sự trẻ hóa, sự phục hồi sức sống, sự làm tươi mới
Adjective rejuvenating mang tính trẻ hóa, giúp phục hồi sức sống
Adjective rejuvenated đã được trẻ hóa, đã được phục hồi sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
juvenis
Late Latin
rejuvenare
English
rejuvenate

Nguồn gốc từ 'rejuvenate'

Từ 'rejuvenate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, một lần nữa', và 'juvenis' có nghĩa là 'trẻ'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latin muộn thành 'rejuvenare', nó mang ý nghĩa 'làm cho trẻ lại'. Trong tiếng Anh, 'rejuvenate' được hình thành dựa trên cấu trúc này, có nghĩa là 'làm trẻ lại' hoặc 'phục hồi sức sống, sinh lực như tuổi trẻ'.

Usage Note

Từ 'rejuvenate' thường được dùng để chỉ việc phục hồi hoặc làm mới một cái gì đó, không chỉ giới hạn ở con người mà còn có thể áp dụng cho các vật thể, tổ chức hoặc hệ thống. Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mới mẻ và tràn đầy sức sống hơn. So với 'refresh', 'rejuvenate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc phục hồi hoàn toàn trạng thái ban đầu hoặc thậm chí tốt hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'rejuvenate with', nó có nghĩa là làm trẻ lại hoặc phục hồi bằng một phương pháp, chất liệu, hoặc yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The skin was rejuvenated with a special cream.' (Da được làm trẻ lại bằng một loại kem đặc biệt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + rejuvenate
  • completely completely rejuvenate
    (trẻ hóa hoàn toàn)
  • spiritually spiritually rejuvenate
    (trẻ hóa tinh thần)
  • effectively effectively rejuvenate
    (làm trẻ hóa/phục hồi hiệu quả)
rejuvenate + Danh từ
  • skin rejuvenate the skin
    (trẻ hóa làn da)
  • economy rejuvenate the economy
    (phục hồi nền kinh tế)
  • mind and body rejuvenate the mind and body
    (làm trẻ hóa tâm trí và cơ thể)
  • career rejuvenate a career
    (làm mới sự nghiệp)

Idioms

  • rejuvenate one's mind, body, and spirit

    làm trẻ hóa tâm trí, cơ thể và tinh thần (phục hồi toàn diện)

    "A relaxing vacation is just what I need to rejuvenate my mind, body, and spirit."

    (Một kỳ nghỉ thư giãn chính là điều tôi cần để phục hồi toàn diện tâm trí, cơ thể và tinh thần.)

  • a rejuvenating experience

    một trải nghiệm giúp trẻ hóa/phục hồi sức sống

    "The mountain retreat was a truly rejuvenating experience after months of hard work."

    (Chuyến đi nghỉ dưỡng trên núi thực sự là một trải nghiệm phục hồi sức sống sau nhiều tháng làm việc vất vả.)

  • rejuvenate with new blood

    làm trẻ hóa bằng cách đưa người mới vào (thường là trong tổ chức)

    "The company decided to rejuvenate the marketing team with new blood and fresh ideas."

    (Công ty quyết định làm trẻ hóa đội ngũ tiếp thị bằng cách đưa những người mới và ý tưởng mới vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejuvenate

Động từ
Lật mặt

Làm trẻ lại; làm hồi xuân; phục hồi sức trẻ hoặc vẻ ngoài trẻ trung.

"The spa treatments are designed to rejuvenate your body and mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, which offers various treatments, aims to rejuvenate tired skin.
Spa, nơi cung cấp nhiều liệu pháp khác nhau, nhằm mục đích trẻ hóa làn da mệt mỏi.
Phủ định
The old building, which the city council decided not to rejuvenate, is now in ruins.
Tòa nhà cũ, nơi hội đồng thành phố quyết định không cải tạo, hiện đang trong tình trạng đổ nát.
Nghi vấn
Is this the cream, which promises to rejuvenate your skin overnight?
Đây có phải là loại kem hứa hẹn sẽ trẻ hóa làn da của bạn qua đêm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a stressful week, I enjoy rejuvenating myself with a long bath.
Sau một tuần căng thẳng, tôi thích làm mới bản thân bằng một bồn tắm nước nóng.
Phủ định
He avoids rejuvenating his old furniture because he's afraid of damaging it.
Anh ấy tránh việc tân trang lại đồ đạc cũ vì sợ làm hỏng chúng.
Nghi vấn
Is rejuvenating your skin with a new cream worth the cost?
Việc trẻ hóa làn da bằng một loại kem mới có đáng giá không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a vacation can really rejuvenate you!
Chà, một kỳ nghỉ thực sự có thể làm bạn trẻ lại!
Phủ định
Alas, nothing can rejuvenate this old car.
Than ôi, không gì có thể làm mới chiếc xe cũ này.
Nghi vấn
Hey, can a new skincare routine rejuvenate my skin?
Này, một thói quen chăm sóc da mới có thể làm trẻ hóa làn da của tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa treatment should rejuvenate your skin.
Liệu pháp spa sẽ giúp trẻ hóa làn da của bạn.
Phủ định
This medicine might not rejuvenate you completely, but it will help.
Loại thuốc này có thể không giúp bạn trẻ lại hoàn toàn, nhưng nó sẽ giúp ích.
Nghi vấn
Could a weekend getaway rejuvenate her after a stressful week?
Liệu một chuyến đi chơi cuối tuần có thể giúp cô ấy trẻ lại sau một tuần căng thẳng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa offers a variety of treatments: massages, facials, and body wraps to rejuvenate your skin.
Spa cung cấp nhiều phương pháp điều trị khác nhau: massage, chăm sóc da mặt và quấn cơ thể để trẻ hóa làn da của bạn.
Phủ định
The old factory couldn't rejuvenate its operations: It lacked the necessary investment and modern equipment.
Nhà máy cũ không thể trẻ hóa hoạt động của mình: Nó thiếu vốn đầu tư cần thiết và thiết bị hiện đại.
Nghi vấn
To rejuvenate the team's morale, did the manager try anything new: team building activities, flexible hours, or a bonus system?
Để trẻ hóa tinh thần của đội, người quản lý đã thử điều gì mới: hoạt động xây dựng đội ngũ, giờ giấc linh hoạt hoặc hệ thống tiền thưởng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to the spa, she would have felt rejuvenated.
Nếu cô ấy đã đi đến spa, cô ấy đã cảm thấy trẻ lại.
Phủ định
If the company had not invested in employee wellness programs, it might not have rejuvenated its workforce.
Nếu công ty không đầu tư vào các chương trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên, có lẽ họ đã không làm trẻ hóa lực lượng lao động của mình.
Nghi vấn
Would he have rejuvenated his career if he had taken that training course?
Liệu anh ấy có làm mới sự nghiệp của mình nếu anh ấy đã tham gia khóa đào tạo đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the spa treatments had rejuvenated her skin.
Cô ấy nói rằng các liệu pháp spa đã làm trẻ hóa làn da của cô ấy.
Phủ định
He said that the vacation had not rejuvenated him as much as he had hoped.
Anh ấy nói rằng kỳ nghỉ không làm anh ấy trẻ lại như anh ấy đã hy vọng.
Nghi vấn
She asked if the new cream would rejuvenate her face.
Cô ấy hỏi liệu loại kem mới có làm trẻ hóa khuôn mặt của cô ấy không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to rejuvenate herself with a spa day every month.
Cô ấy từng làm mới bản thân bằng một ngày spa mỗi tháng.
Phủ định
He didn't use to rejuvenate his old furniture; he just bought new pieces.
Anh ấy đã không tân trang lại đồ nội thất cũ của mình; anh ấy chỉ mua những món đồ mới.
Nghi vấn
Did they use to rejuvenate the garden every spring?
Họ có từng làm mới khu vườn mỗi mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejuvenate".

Văn hóa Chăm sóc Sức khỏe & Sắc đẹp

Khái niệm 'rejuvenate' đóng vai trò trung tâm trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Từ các sản phẩm chống lão hóa, liệu pháp spa, đến các phong cách sống như yoga và thiền định, tất cả đều hướng tới mục tiêu 'làm trẻ hóa' làn da, cơ thể và tinh thần. Nhiều người coi việc này là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe, sự tươi trẻ và năng lượng trong cuộc sống hiện đại.

Phục Hồi và Đổi Mới trong Bối cảnh Xã hội

Ngoài ý nghĩa cá nhân, 'rejuvenate' còn được sử dụng rộng rãi để mô tả quá trình phục hồi, đổi mới trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, và tổ chức. Ví dụ, một chính sách mới có thể 'rejuvenate' nền kinh tế đang trì trệ, một dự án đô thị có thể 'rejuvenate' một khu phố cũ kỹ, hay một lãnh đạo mới có thể 'rejuvenate' một công ty. Từ này thể hiện sự nỗ lực mang lại sức sống, sự năng động và phát triển mới.