(Top Banner Ad)
revitalize
C1
Động từ C1 Tổng quát

revitalize

UK: /riːˈvaɪtəlaɪz/ • US: /riːˈvaɪtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm sống lại phục hồi tái sinh vực dậy tiếp thêm sinh lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give new life, energy, vigor, or activity to something.

Vietnamese Meaning

Làm sống lại, phục hồi, tái sinh, tiếp thêm sinh lực hoặc sức sống cho cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is trying to revitalize the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đang cố gắng làm sống lại khu vực trung tâm thành phố."

  • "They hope these measures will revitalize the country's economy."

    "Họ hy vọng những biện pháp này sẽ phục hồi nền kinh tế đất nước."

  • "The new investment should revitalize the local tourism industry."

    "Khoản đầu tư mới sẽ giúp vực dậy ngành du lịch địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj vital quan trọng, thiết yếu; đầy sức sống
Noun vitality sức sống, sinh lực
Verb revitalize hồi sinh, tái tạo sức sống, phục hồi
Noun revitalization sự hồi sinh, sự tái tạo sức sống
Adj revitalizing đang hồi sinh, có tính chất hồi sinh, làm phấn chấn
Adj revitalized đã được hồi sinh, được tái tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vita
English
vital
English
-ize
English
revitalize

Sống lại từ 'lại' và 'sự sống'

Từ 'revitalize' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Tiền tố 're-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lần nữa'. Gốc từ 'vita' cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là 'sự sống'. Hậu tố '-ize' biến một tính từ hoặc danh từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở thành' hoặc 'biến thành'. Do đó, 'revitalize' mang ý nghĩa 'làm cho sống lại', 'tái sinh' hoặc 'phục hồi sức sống'.

Usage Note

Từ 'revitalize' thường được dùng để chỉ việc khôi phục một cái gì đó đã suy yếu, mất sức sống hoặc trở nên lỗi thời. Nó bao hàm ý nghĩa làm mới, cải thiện để đạt được trạng thái tốt hơn so với trước đây. Khác với 'restore' (khôi phục) chỉ đơn thuần đưa về trạng thái ban đầu, 'revitalize' mang ý nghĩa làm mới, cải tiến để tốt hơn. So với 'rejuvenate' (làm trẻ lại), 'revitalize' có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc làm trẻ hóa.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'revitalize' mang ý nghĩa 'làm sống lại bằng/bởi cái gì đó'. Ví dụ: 'revitalize the economy with new investment' (làm sống lại nền kinh tế bằng đầu tư mới).

Collocations (Từ đi kèm)

revitalize + Danh từ
  • economy revitalize the economy
    (hồi sinh nền kinh tế)
  • community revitalize a community
    (tái tạo sức sống cho một cộng đồng)
  • area revitalize an urban area
    (phục hồi một khu vực đô thị)
  • brand revitalize a brand
    (làm mới thương hiệu)
  • health revitalize one's health
    (khôi phục sức khỏe)
Trạng từ + revitalize
  • fully fully revitalize
    (tái tạo sức sống hoàn toàn)
  • effectively effectively revitalize
    (hồi sinh một cách hiệu quả)
  • successfully successfully revitalize
    (hồi sinh thành công)

Idioms

  • Revitalize one's spirit/soul

    Mang lại năng lượng/tinh thần mới

    "A good vacation can really revitalize one's spirit."

    (Một kỳ nghỉ tốt có thể thực sự vực dậy tinh thần của một người.)

  • Revitalize a flagging economy/industry

    Hồi sinh một nền kinh tế/ngành công nghiệp đang suy yếu

    "The government launched new policies to revitalize the flagging economy."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để hồi sinh nền kinh tế đang suy yếu.)

  • Revitalize a dying art form/tradition

    Hồi sinh một loại hình nghệ thuật/truyền thống đang mai một

    "Local artists are working to revitalize traditional pottery."

    (Các nghệ sĩ địa phương đang nỗ lực hồi sinh nghề gốm truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revitalize

Động từ
Lật mặt

Làm sống lại, phục hồi, tái sinh, tiếp thêm sinh lực hoặc sức sống cho cái gì đó.

"The city council is trying to revitalize the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council decided to revitalize the downtown area after the economic downturn impacted local businesses.
Hội đồng thành phố đã quyết định tái sinh khu vực trung tâm thành phố sau khi suy thoái kinh tế tác động đến các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
Unless we invest in new infrastructure, we cannot revitalize the region's economy.
Trừ khi chúng ta đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới, chúng ta không thể tái sinh nền kinh tế của khu vực.
Nghi vấn
Can we revitalize this old building so that it becomes a community center?
Chúng ta có thể tái sinh tòa nhà cũ này để nó trở thành một trung tâm cộng đồng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council was revitalizing the downtown area with new parks and shops.
Hội đồng thành phố đang tái sinh khu vực trung tâm thành phố bằng các công viên và cửa hàng mới.
Phủ định
They were not revitalizing the old factory; it was scheduled for demolition.
Họ đã không tái sinh nhà máy cũ; nó đã được lên kế hoạch phá dỡ.
Nghi vấn
Were you revitalizing your garden when the storm hit?
Bạn có đang tái sinh khu vườn của bạn khi cơn bão ập đến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had revitalized its downtown area before the tourist season started.
Thành phố đã tái sinh khu vực trung tâm trước khi mùa du lịch bắt đầu.
Phủ định
They had not revitalized the old factory, so it remained abandoned.
Họ đã không tái sinh nhà máy cũ, vì vậy nó vẫn bị bỏ hoang.
Nghi vấn
Had the new management revitalized the company's image by the time the scandal broke?
Ban quản lý mới đã tái sinh hình ảnh công ty trước khi vụ bê bối nổ ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revitalize".

Hồi sinh đô thị và cộng đồng

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'hồi sinh đô thị' (urban revitalization) hoặc 'hồi sinh cộng đồng' (community revitalization) rất phổ biến. Nó đề cập đến các dự án lớn nhằm cải tạo các khu vực thành phố hoặc cộng đồng đang xuống cấp, thu hút đầu tư, tạo việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân. Mục tiêu là biến những nơi buồn tẻ, cũ kỹ thành những trung tâm sôi động và hiện đại.

Sự phục hồi cá nhân và chăm sóc bản thân

Từ 'revitalize' cũng thường được dùng trong bối cảnh cá nhân để chỉ việc phục hồi năng lượng và tinh thần. Ví dụ, một kỳ nghỉ dưỡng, các liệu pháp spa, yoga, thiền, hoặc thậm chí là một buổi tập thể dục đều có thể được coi là những cách để 'revitalize your body and mind' (hồi sinh cơ thể và tâm trí). Đây là một phần của xu hướng chăm sóc bản thân (self-care) ngày càng phổ biến trong văn hóa hiện đại.