(Top Banner Ad)
relational
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học, Xã hội học

relational

UK: /rɪˈleɪʃənəl/ • US: /rɪˈleɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính quan hệ thuộc về quan hệ liên quan đến mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving a relation or relationship.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relational database model is based on the concept of organizing data into tables."

    "Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ dựa trên khái niệm tổ chức dữ liệu thành các bảng."

  • "Relational skills are crucial for effective teamwork."

    "Kỹ năng quan hệ rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "The company uses a relational database to manage customer information."

    "Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ để quản lý thông tin khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate liên hệ, liên quan
Adverb relationally một cách có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
English
relation
English
relational

Nguồn gốc của 'Relational'

Từ 'relational' xuất phát từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự liên hệ' hoặc 'mối quan hệ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'relation'. Ý tưởng cốt lõi là sự kết nối và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật hoặc con người.

Usage Note

Từ 'relational' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc cách tiếp cận mà trong đó các thực thể có liên quan đến nhau. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ và sự tương tác giữa các thành phần. Khác với 'relative' (tương đối), 'relational' tập trung vào sự kết nối và tác động qua lại.

Prepositions

to with between

* **to:** Chỉ sự liên quan đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "relational to database".
* **with:** Chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ: "relational with customers".
* **between:** Chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: "relational between different departments".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Relational
  • close relational ties
    (mối quan hệ thân thiết)
  • strong relational link
    (liên kết có tính quan hệ mạnh mẽ)
  • complex relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ phức tạp)
Verb + Relational
  • develop relational skills
    (phát triển kỹ năng giao tiếp và xây dựng quan hệ)
  • foster relational intelligence
    (bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc và khả năng xây dựng quan hệ)

Idioms

  • Relational database

    Cơ sở dữ liệu quan hệ (một cách tổ chức dữ liệu)

    "The company uses a relational database to manage customer information."

    (Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ để quản lý thông tin khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relational

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm một mối quan hệ.

"The relational database model is based on the concept of organizing data into tables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is relational to the team's collaborative efforts.
Sự thành công của dự án có liên quan đến những nỗ lực hợp tác của nhóm.
Phủ định
His happiness is not relationally dependent on material possessions.
Hạnh phúc của anh ấy không phụ thuộc một cách tương quan vào của cải vật chất.
Nghi vấn
Is her career advancement relational to her networking skills?
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của cô ấy có liên quan đến kỹ năng giao tiếp của cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is relational to the dedication of the team.
Sự thành công của dự án có liên quan đến sự cống hiến của đội.
Phủ định
Their decision wasn't relationally motivated; it was purely based on financial factors.
Quyết định của họ không mang tính động cơ quan hệ; nó hoàn toàn dựa trên các yếu tố tài chính.
Nghi vấn
How are these two variables relationally connected?
Hai biến số này được kết nối với nhau như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will be relationally mapping customer data to improve user experience.
Phần mềm sẽ liên hệ ánh xạ dữ liệu khách hàng để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Phủ định
The company won't be developing relational databases for that specific project.
Công ty sẽ không phát triển cơ sở dữ liệu quan hệ cho dự án cụ thể đó.
Nghi vấn
Will the therapist be using relational therapy techniques during the session?
Liệu nhà trị liệu có sử dụng các kỹ thuật trị liệu quan hệ trong buổi trị liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relational".

Văn hóa Á Đông và Quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, mối quan hệ (guanxi ở Trung Quốc, yeonjul ở Hàn Quốc) đóng vai trò rất quan trọng trong xã hội và kinh doanh. Việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt được coi là chìa khóa thành công.