(Top Banner Ad)
relationship anarchy
C1
noun C1 Sociology, Relationships, Political Philosophy

relationship anarchy

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa vô chính phủ trong các mối quan hệ tự do luyến ái đa ái tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that relationships should not be bound by rules other than those negotiated between the people involved.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng các mối quan hệ không nên bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào ngoài những quy tắc được thương lượng giữa những người liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship anarchy encourages people to question and redefine the norms of traditional relationships."

    "Chủ nghĩa vô chính phủ trong các mối quan hệ khuyến khích mọi người đặt câu hỏi và định nghĩa lại các chuẩn mực của các mối quan hệ truyền thống."

  • "She practices relationship anarchy, believing in creating connections based on individual needs and desires."

    "Cô ấy thực hành chủ nghĩa vô chính phủ trong các mối quan hệ, tin vào việc tạo ra các kết nối dựa trên nhu cầu và mong muốn cá nhân."

  • "Relationship anarchy is not about chaos; it's about consciously building relationships free from societal expectations."

    "Chủ nghĩa vô chính phủ trong các mối quan hệ không phải là về sự hỗn loạn; nó là về việc xây dựng một cách có ý thức các mối quan hệ tự do khỏi những kỳ vọng của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship anarchist Người theo triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ
Adjective relationship anarchic Liên quan đến hoặc mang tính chất vô chính phủ trong mối quan hệ
Noun anarchist Người theo chủ nghĩa vô chính phủ
Noun anarchism Chủ nghĩa vô chính phủ

Synonyms

non-hierarchical relationships (các mối quan hệ phi thứ bậc)autonomous relationships (các mối quan hệ tự chủ)

Antonyms

traditional relationships (các mối quan hệ truyền thống)monogamy (chế độ một vợ một chồng)hierarchical relationships (các mối quan hệ thứ bậc)

Related Words

Subject Area

Sociology, Relationships, Political Philosophy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship
Ancient Greek
anarkhia
English
anarchy
Modern English (Coined term)
relationship anarchy

Sự ra đời của một triết lý mới

Thuật ngữ 'relationship anarchy' (vô chính phủ trong mối quan hệ) được nhà hoạt động người Thụy Điển Andie Nordgren giới thiệu lần đầu vào đầu thế kỷ 21. Nó xuất phát từ một bản tuyên ngôn ngắn gọi là 'The Short Instructional Manifesto for Relationship Anarchy', kêu gọi mọi người phá bỏ các quy tắc xã hội truyền thống về mối quan hệ và tự do xây dựng các kết nối cá nhân dựa trên sự tôn trọng, tin cậy và giao tiếp cởi mở.

Usage Note

Relationship anarchy is a philosophy promoting self-defined relationships. It rejects the idea that love needs to be structured in certain ways (e.g., monogamy, hierarchy, traditional relationship milestones) and argues that individuals should decide how they want to relate to each other based on mutual agreement and respect. It's often associated with polyamory but is a distinct concept, focusing on individual autonomy and the rejection of externally imposed norms rather than the number of partners one has.

Prepositions

in to within

"In relationship anarchy" refers to the context or framework within which the philosophy is applied (e.g., 'In relationship anarchy, each relationship is unique'). "To relationship anarchy" might suggest an approach or commitment (e.g., 'An approach to relationship anarchy prioritizes communication'). "Within relationship anarchy" describes elements or dynamics that exist inside this philosophy (e.g., 'Within relationship anarchy, consent is paramount').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relationship anarchy
  • embrace embrace relationship anarchy
    (tiếp nhận/theo đuổi triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ)
  • practice practice relationship anarchy
    (thực hành triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ)
  • explore explore relationship anarchy
    (khám phá triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ)
Adjective + relationship anarchy
  • consensual consensual relationship anarchy
    (triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ dựa trên sự đồng thuận)
  • ethical ethical relationship anarchy
    (triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ có đạo đức)
Noun + relationship anarchy
  • principles of the principles of relationship anarchy
    (các nguyên tắc của triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ)
  • philosophy of the philosophy of relationship anarchy
    (triết lý về vô chính phủ trong mối quan hệ)

Idioms

  • to practice relationship anarchy

    thực hành triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ

    "Many people choose to practice relationship anarchy to escape traditional expectations."

    (Nhiều người chọn thực hành triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ để thoát khỏi những kỳ vọng truyền thống.)

  • living by the principles of relationship anarchy

    sống theo các nguyên tắc của triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ

    "Living by the principles of relationship anarchy means valuing all connections equally."

    (Sống theo các nguyên tắc của triết lý vô chính phủ trong mối quan hệ có nghĩa là coi trọng tất cả các mối quan hệ như nhau.)

  • a relationship anarchy framework

    một khuôn khổ vô chính phủ trong mối quan hệ

    "They decided to build their connections within a relationship anarchy framework."

    (Họ quyết định xây dựng các mối quan hệ của mình trong một khuôn khổ vô chính phủ trong mối quan hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship anarchy

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng các mối quan hệ không nên bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào ngoài những quy tắc được thương lượng giữa những người liên quan.

"Relationship anarchy encourages people to question and redefine the norms of traditional relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship anarchy".

Phá vỡ các quy tắc truyền thống

Relationship anarchy là một triết lý về mối quan hệ thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống, đặc biệt là khái niệm tình yêu lãng mạn độc quyền và mang tính sở hữu. Nó khuyến khích mọi người xác định các mối quan hệ của mình dựa trên những gì phù hợp với bản thân và đối tác, thay vì tuân theo các kịch bản định sẵn như độc quyền, hôn nhân hay các cấp bậc mối quan hệ.

Ưu tiên quyền tự chủ cá nhân và giao tiếp

Một trong những trụ cột chính của relationship anarchy là nhấn mạnh quyền tự chủ của cá nhân và giao tiếp cởi mở, trung thực. Thay vì dựa vào các giả định xã hội, những người thực hành RA chủ động thảo luận và thiết lập ranh giới, mong muốn, và kỳ vọng với mỗi người trong các mối quan hệ của họ, cho dù đó là bạn bè, gia đình hay người yêu.