(Top Banner Ad)
relaxedness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

relaxedness

UK: /rɪˈlækstnəs/ • US: /rɪˈlækstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thư thái tính thư thái trạng thái thư giãn sự thoải mái tính điềm tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being relaxed; freedom from tension and anxiety.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thư giãn; sự tự do khỏi căng thẳng và lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His relaxedness during the crisis was remarkable."

    "Sự thư thái của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng thật đáng chú ý."

  • "The yoga class helped her achieve a state of complete relaxedness."

    "Lớp học yoga đã giúp cô ấy đạt được trạng thái thư giãn hoàn toàn."

  • "His natural relaxedness made him a good mediator."

    "Sự thư thái tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi, làm cho thoải mái
Adjective relaxed thư thái, thoải mái, không căng thẳng
Adjective relaxing gây thư giãn, làm thoải mái
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adverb relaxedly một cách thư thái, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxus
Latin
relaxare
Old French
relaxer
English
relax
English
relaxed
English
relaxedness

Nguồn gốc của sự thư thái

Từ 'relaxedness' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Gốc từ 'laxus' có nghĩa là 'lỏng lẻo, chùng xuống'. Khi kết hợp với tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại'), chúng ta có 'relaxare' - 'nới lỏng, thả lỏng'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'relaxer' và sau đó vào tiếng Anh thành 'relax'. Khi 'relax' (thư giãn) trở thành 'relaxed' (thư thái) và thêm hậu tố '-ness' (biến thành danh từ chỉ trạng thái), chúng ta có 'relaxedness' (sự thư thái, sự thoải mái), mô tả một trạng thái tinh thần và thể chất không căng thẳng, nhẹ nhõm.

Usage Note

Từ 'relaxedness' nhấn mạnh trạng thái thư giãn tổng thể, thường mang tính lâu dài hoặc trở thành một đặc điểm tính cách. Khác với 'relaxation' (sự thư giãn), 'relaxedness' thiên về tính chất hơn là hành động. Nó có thể mô tả cách một người phản ứng với áp lực một cách bình tĩnh và không bị căng thẳng.

Prepositions

in with

* in relaxedness: thể hiện sự thư giãn trong một tình huống cụ thể.
* with relaxedness: thể hiện sự thư giãn như một cách tiếp cận vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxedness
  • deep deep relaxedness
    (sự thư thái sâu sắc)
  • profound profound relaxedness
    (sự thư thái tột độ/sâu thẳm)
  • complete complete relaxedness
    (sự thư thái hoàn toàn)
  • a sense of a sense of relaxedness
    (một cảm giác thư thái)
Verb + relaxedness
  • achieve achieve relaxedness
    (đạt được sự thư thái)
  • experience experience relaxedness
    (trải nghiệm sự thư thái)
  • radiate radiate relaxedness
    (tỏa ra sự thư thái)
  • cultivate cultivate relaxedness
    (nuôi dưỡng/phát triển sự thư thái)

Idioms

  • A state of relaxedness

    Một trạng thái thư thái/thoải mái

    "After the massage, she entered a state of complete relaxedness."

    (Sau khi mát-xa, cô ấy chìm vào một trạng thái thư thái hoàn toàn.)

  • Embrace relaxedness

    Đón nhận/ôm lấy sự thư thái

    "It's important to embrace relaxedness during your vacation."

    (Điều quan trọng là phải đón nhận sự thư thái trong kỳ nghỉ của bạn.)

  • Find true relaxedness

    Tìm thấy sự thư thái thực sự

    "Many people go to nature to find true relaxedness away from city life."

    (Nhiều người tìm đến thiên nhiên để tìm thấy sự thư thái thực sự tránh xa cuộc sống thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxedness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thư giãn; sự tự do khỏi căng thẳng và lo âu.

"His relaxedness during the crisis was remarkable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxedness".

Văn hóa cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, khái niệm về 'cân bằng công việc - cuộc sống' rất được coi trọng. 'Relaxedness' đóng vai trò trung tâm trong triết lý này, khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân, gia đình và các hoạt động giải trí để giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần. Điều này được thể hiện qua các kỳ nghỉ dài, giờ làm việc linh hoạt và sự phổ biến của các hoạt động như yoga, thiền định.

Vai trò của thư giãn trong chăm sóc sức khỏe

Sự thư thái (relaxedness) không chỉ là một trạng thái tinh thần mà còn được coi là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất. Trong các nền văn hóa phương Tây, có nhiều phương pháp và không gian được tạo ra để thúc đẩy sự thư thái, từ các spa sang trọng, trung tâm thiền, đến các ứng dụng hướng dẫn hít thở và chánh niệm. Khoa học hiện đại cũng chứng minh rằng trạng thái thư thái giúp giảm huyết áp, cải thiện giấc ngủ và tăng cường hệ miễn dịch.