(Top Banner Ad)
savor
B2
noun B2 Tổng quát

savor

UK: /ˈseɪvə(r)/ • US: /ˈseɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

thưởng thức tận hưởng nếm trải nghiền ngẫm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic taste, flavor, or smell, especially a pleasant one.

Vietnamese Meaning

Hương vị đặc trưng, mùi vị hoặc mùi hương, đặc biệt là một hương vị dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup had a wonderful savor."

    "Món súp có một hương vị tuyệt vời."

  • "They savored the beautiful sunset."

    "Họ đã tận hưởng cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp."

  • "Savor the moment, because it will be gone before you know it."

    "Hãy tận hưởng khoảnh khắc này, vì nó sẽ trôi qua trước khi bạn kịp nhận ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb savor Thưởng thức, tận hưởng (một cách chậm rãi và trọn vẹn); nếm, ngửi thấy mùi vị dễ chịu.
Noun savor Hương vị, mùi vị (thường là dễ chịu, ngon); cảm giác thích thú, sự hài lòng.
Adjective savory Ngon, thơm (thường dùng cho món mặn hoặc cay, đối lập với ngọt); thú vị, có sức hấp dẫn.
Adjective unsavory Khó chịu, không ngon; vô đạo đức, đáng ghét.
Noun savoring Sự thưởng thức, sự tận hưởng (hành động).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sapere
Old French
savourer
Middle English
savouren
English
savor

Nguồn gốc của 'Savor'

Từ 'savor' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sapere', mang ý nghĩa 'nếm', 'phân biệt' hoặc thậm chí là 'khôn ngoan'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'savourer', nó chủ yếu ám chỉ việc thưởng thức hương vị. Dần dà, nghĩa của 'savor' được mở rộng để không chỉ dùng cho ẩm thực mà còn cho bất kỳ trải nghiệm nào mà chúng ta muốn chậm rãi tận hưởng, cảm nhận từng chút một một cách trọn vẹn và đầy đủ.

Usage Note

Savor (danh từ) thường được dùng để chỉ hương vị hoặc mùi hương dễ chịu, đặc biệt là trong bối cảnh ẩm thực. Nó nhấn mạnh đến chất lượng đặc biệt và hấp dẫn của hương vị hoặc mùi hương đó.

Prepositions

of

Savor of: diễn tả hương vị hoặc mùi hương của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The soup had a distinct savor of garlic.' (Món súp có hương vị tỏi đặc trưng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + savor
  • fully fully savor
    (tận hưởng trọn vẹn)
  • really really savor
    (thực sự thưởng thức)
  • try to try to savor
    (cố gắng tận hưởng)
  • enjoy and enjoy and savor
    (tận hưởng và thưởng thức)
savor + Noun
  • the moment savor the moment
    (tận hưởng khoảnh khắc)
  • the flavor savor the flavor
    (thưởng thức hương vị)
  • the victory savor the victory
    (tận hưởng chiến thắng)
  • the experience savor the experience
    (trải nghiệm trọn vẹn)
  • life savor life
    (tận hưởng cuộc sống)
  • every bite savor every bite
    (thưởng thức từng miếng)
Adjective + savor (as noun)
  • a distinct a distinct savor
    (một hương vị đặc trưng)
  • a sweet a sweet savor
    (một hương vị ngọt ngào)
  • a lingering a lingering savor
    (một dư vị kéo dài)
  • a rich a rich savor
    (một hương vị đậm đà)

Idioms

  • savor the moment

    Tận hưởng khoảnh khắc hiện tại; sống trọn vẹn với hiện tại.

    "Don't rush, just savor the moment and take it all in."

    (Đừng vội vàng, hãy cứ tận hưởng khoảnh khắc này và cảm nhận mọi thứ.)

  • savor life to the fullest

    Tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, không bỏ lỡ điều gì.

    "After his illness, he decided to savor life to the fullest."

    (Sau trận ốm, anh ấy quyết định tận hưởng cuộc sống trọn vẹn nhất.)

  • savor the sweet taste of victory/success

    Tận hưởng hương vị ngọt ngào của chiến thắng/thành công; sung sướng với thành quả đạt được.

    "The team worked hard all season and finally got to savor the sweet taste of victory."

    (Đội đã nỗ lực cả mùa giải và cuối cùng cũng được tận hưởng hương vị ngọt ngào của chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

savor

noun
Lật mặt

Hương vị đặc trưng, mùi vị hoặc mùi hương, đặc biệt là một hương vị dễ chịu.

"The soup had a wonderful savor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should savor every moment of this vacation.
Chúng ta nên tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ này.
Phủ định
You must not savor the victory before it is truly won.
Bạn không được tận hưởng chiến thắng trước khi nó thực sự đạt được.
Nghi vấn
Could you savor the aroma of this freshly baked bread?
Bạn có thể thưởng thức hương thơm của bánh mì mới nướng này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoyed the savor of the freshly baked bread.
Cô ấy thích thú hương vị của bánh mì mới nướng.
Phủ định
There wasn't a savor of garlic in the sauce.
Không có chút hương vị tỏi nào trong nước sốt.
Nghi vấn
Is there a savor of lemon in this cake?
Có hương vị chanh trong chiếc bánh này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She savors every moment of her vacation.
Cô ấy tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They don't savor the taste of instant coffee; they prefer the rich flavour of freshly brewed coffee.
Họ không thích hương vị của cà phê hòa tan; họ thích hương vị đậm đà của cà phê mới pha hơn.
Nghi vấn
Do you savor the quiet moments before the day begins?
Bạn có tận hưởng những khoảnh khắc yên tĩnh trước khi một ngày mới bắt đầu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She savors every moment of her vacation.
Cô ấy tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
He doesn't savor the taste of artificial sweeteners.
Anh ấy không thích hương vị của chất tạo ngọt nhân tạo.
Nghi vấn
Do you savor the aroma of freshly baked bread?
Bạn có thích hương thơm của bánh mì mới nướng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you savor every moment, life feels richer.
Nếu bạn tận hưởng từng khoảnh khắc, cuộc sống trở nên phong phú hơn.
Phủ định
When you don't savor your food, you often don't feel satisfied.
Khi bạn không thưởng thức đồ ăn của mình, bạn thường không cảm thấy hài lòng.
Nghi vấn
If you savor the small things, do you appreciate life more?
Nếu bạn trân trọng những điều nhỏ nhặt, bạn có đánh giá cao cuộc sống hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She savors every moment of her vacation.
Cô ấy tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
Rarely do I savor such exquisite coffee.
Hiếm khi tôi thưởng thức một loại cà phê tinh tế như vậy.
Nghi vấn
Were I to savor every bite, would I truly appreciate the meal?
Nếu tôi thưởng thức từng miếng một, liệu tôi có thực sự đánh giá cao bữa ăn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she savored the moment of victory.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tận hưởng khoảnh khắc chiến thắng.
Phủ định
He told me that he didn't savor the taste of the burnt coffee.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thưởng thức được hương vị của cà phê bị cháy.
Nghi vấn
She asked if I savored the memory of our trip to Italy.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tận hưởng kỷ niệm về chuyến đi của chúng ta đến Ý không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to savor every moment of her vacation.
Cô ấy sẽ tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They are not going to savor the defeat; they will learn from it.
Họ sẽ không cay cú thất bại; họ sẽ học hỏi từ nó.
Nghi vấn
Are you going to savor the delicious dessert?
Bạn có định thưởng thức món tráng miệng ngon lành này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has savored every moment of her vacation.
Cô ấy đã tận hưởng từng khoảnh khắc trong kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
They haven't savored the opportunity to travel abroad yet.
Họ vẫn chưa tận hưởng cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Has he savored the taste of homemade bread?
Anh ấy đã thưởng thức hương vị của bánh mì tự làm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savor".

Chánh niệm (Mindfulness) và 'Savoring'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'savoring' (hành động tận hưởng) thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm chánh niệm (mindfulness) – việc tập trung hoàn toàn vào hiện tại và cảm nhận sâu sắc mọi giác quan. Thực hành 'savoring' giúp con người thoát khỏi sự vội vã, căng thẳng của cuộc sống, và tìm thấy niềm vui, sự hài lòng trong những điều nhỏ bé hàng ngày, từ một bữa ăn ngon đến một khoảnh khắc yên bình.

Phong trào Sống Chậm (Slow Living)

'Savor' cũng là một từ khóa quan trọng trong phong trào 'sống chậm' (Slow Living) đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu. Phong trào này khuyến khích con người giảm tốc độ, không chạy theo những giá trị vật chất hay sự bận rộn không ngừng, mà thay vào đó là dành thời gian để thưởng thức, trân trọng từng trải nghiệm, từng khoảnh khắc. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống tinh thần và tìm thấy sự cân bằng, an yên trong tâm hồn.