(Top Banner Ad)
detest
C1
Động từ C1 Cảm xúc

detest

UK: /dɪˈtest/ • US: /dɪˈtest/

Nghĩa tiếng Việt

ghét cay ghét đắng căm ghét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dislike intensely; to hate.

Vietnamese Meaning

Ghét cay ghét đắng; căm ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I detest waking up early."

    "Tôi ghét cay ghét đắng việc phải thức dậy sớm."

  • "She detests liars."

    "Cô ấy ghét cay ghét đắng những kẻ nói dối."

  • "He detests cleaning the bathroom."

    "Anh ấy ghét cay ghét đắng việc dọn dẹp phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective detestable Đáng ghét, đáng ghét bỏ, đáng ghê tởm
Noun detestation Sự ghét bỏ, sự căm ghét, sự ghê tởm
Noun detester Người ghét bỏ, người căm ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tris-
Proto-Italic
*trista-
Latin
testis
Latin
detestari
Old French
detester
English
detest

Lời Nguyền Từ Chứng Nhân

Từ 'detest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detestari', nghĩa là 'nguyền rủa khi gọi người làm chứng'. Nó được tạo thành từ 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'tránh xa') và 'testari' (nghĩa là 'làm chứng'). Ban đầu, nó ám chỉ việc kêu gọi các vị thần làm chứng cho lời nguyền hoặc sự từ chối của mình đối với một điều gì đó. Điều này thể hiện một sự căm ghét sâu sắc, mạnh mẽ, đến mức phải có người chứng kiến.

Usage Note

Từ 'detest' diễn tả một cảm xúc ghét bỏ rất mạnh mẽ, hơn cả 'hate' và 'dislike'. Nó thường được dùng để chỉ sự ghét bỏ sâu sắc đối với một điều gì đó hoặc ai đó. Mức độ mạnh hơn so với 'hate' nhưng có thể không mạnh bằng 'abhor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + detest
  • utterly utterly detest
    (hoàn toàn căm ghét)
  • absolutely absolutely detest
    (tuyệt đối ghét bỏ)
  • passionately passionately detest
    (căm ghét một cách mãnh liệt/nồng nhiệt)
Detest + Noun/Gerund
  • violence detest violence
    (ghét bạo lực)
  • lying detest lying
    (ghét nói dối)
  • hypocrisy detest hypocrisy
    (ghét sự đạo đức giả)
  • injustice detest injustice
    (ghét sự bất công)
Detest + Pronoun
  • him detest him
    (ghét bỏ anh ấy)
  • it detest it
    (ghét bỏ nó)

Idioms

  • detest the very thought of something

    căm ghét ngay cả ý nghĩ về điều gì đó

    "She detests the very thought of having to work on weekends."

    (Cô ấy căm ghét ngay cả ý nghĩ phải làm việc vào cuối tuần.)

  • detest something with a passion

    căm ghét điều gì đó một cách mãnh liệt/nồng nhiệt

    "He detests modern pop music with a passion."

    (Anh ấy căm ghét nhạc pop hiện đại một cách mãnh liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detest

Động từ
Lật mặt

Ghét cay ghét đắng; căm ghét.

"I detest waking up early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to detest anyone, but his actions are unbearable.
Tôi ghét phải ghét ai đó, nhưng hành động của anh ta thật không thể chịu nổi.
Phủ định
It's important not to detest someone based on rumors.
Điều quan trọng là không nên ghét ai đó chỉ dựa trên tin đồn.
Nghi vấn
Why do you seem to detest going to the dentist so much?
Tại sao bạn có vẻ ghét đi khám nha sĩ đến vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She detests those who are dishonest.
Cô ấy ghét những người không trung thực.
Phủ định
They don't detest hard work, but they dislike unnecessary meetings.
Họ không ghét công việc vất vả, nhưng họ không thích những cuộc họp không cần thiết.
Nghi vấn
Does he detest himself for what he did?
Anh ấy có ghét bản thân vì những gì anh ấy đã làm không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She detests doing the dishes after dinner.
Cô ấy ghét việc rửa bát sau bữa tối.
Phủ định
They don't detest going to the beach, they love it.
Họ không ghét đi biển, họ thích nó.
Nghi vấn
Does he detest his neighbor's loud music?
Anh ấy có ghét tiếng nhạc ồn ào của hàng xóm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I detest, truly detest, having to do the dishes.
Sau một ngày dài, tôi ghét, thực sự ghét, phải rửa bát.
Phủ định
Though he enjoys many outdoor activities, he doesn't detest, nor does he even dislike, gardening.
Mặc dù anh ấy thích nhiều hoạt động ngoài trời, anh ấy không ghét, thậm chí không hề không thích, làm vườn.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you detest, or merely dislike, the new regulations?
Xét hoàn cảnh, bạn có ghét, hay chỉ không thích, các quy định mới?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how arrogant he was, I would detest working with him now.
Nếu tôi đã biết anh ta kiêu ngạo như thế nào, bây giờ tôi đã ghét làm việc với anh ta rồi.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she wouldn't have detested the compromise we offered.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không ghét sự thỏa hiệp mà chúng tôi đưa ra.
Nghi vấn
If they had offered you a better salary, would you detest your current job?
Nếu họ đã trả cho bạn mức lương tốt hơn, liệu bạn có ghét công việc hiện tại của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how arrogant he was, I would have detested him from the start.
Nếu tôi biết anh ta kiêu ngạo như thế nào, tôi đã ghét anh ta ngay từ đầu.
Phủ định
If she hadn't helped me, I wouldn't have detested being in debt to her.
Nếu cô ấy không giúp tôi, tôi đã không ghét việc mang ơn cô ấy.
Nghi vấn
Would you have detested the movie if you had known it was based on a true story?
Bạn có ghét bộ phim nếu bạn biết nó dựa trên một câu chuyện có thật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His arrogance is detested by everyone.
Sự kiêu ngạo của anh ta bị mọi người ghét cay ghét đắng.
Phủ định
That kind of behavior should not be detested by anyone.
Loại hành vi đó không nên bị ai ghét bỏ.
Nghi vấn
Is the taste of durian detested by most foreigners?
Hương vị của sầu riêng có bị hầu hết người nước ngoài ghét không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she detested waking up early.
Cô ấy nói rằng cô ấy ghét thức dậy sớm.
Phủ định
He told me that he didn't detest vegetables anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn ghét rau nữa.
Nghi vấn
She asked if they detested the new policy.
Cô ấy hỏi liệu họ có ghét chính sách mới không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been detesting his arrogance for weeks before she finally confronted him.
Cô ấy đã ghét sự kiêu ngạo của anh ta hàng tuần trước khi cuối cùng cô ấy đối mặt với anh ta.
Phủ định
They hadn't been detesting the new regulations until they realized how much it would cost them.
Họ đã không ghét các quy định mới cho đến khi họ nhận ra nó sẽ tốn của họ bao nhiêu.
Nghi vấn
Had he been detesting the food at the restaurant for long before he complained?
Anh ấy đã ghét đồ ăn ở nhà hàng lâu trước khi anh ấy phàn nàn phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She detested the way he spoke to her yesterday.
Cô ấy ghét cái cách anh ta nói chuyện với cô ấy ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't detest the movie as much as I expected.
Họ không ghét bộ phim nhiều như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Did you detest the taste of the medicine when you were a child?
Bạn có ghét vị thuốc khi còn bé không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is detesting the way he chews his food right now.
Cô ấy đang ghét cái cách anh ta nhai thức ăn ngay bây giờ.
Phủ định
I am not detesting this movie as much as I thought I would.
Tôi không ghét bộ phim này nhiều như tôi đã nghĩ.
Nghi vấn
Are they detesting the new policy changes?
Họ có đang ghét những thay đổi chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detest".

Sự Khác Biệt Giữa 'Detest' và 'Hate'

'Detest' thường ám chỉ một sự ghét bỏ sâu sắc hơn, mang tính chất đạo đức hoặc lý trí, đối với những thứ bị coi là vô đạo đức, tởm lợm hoặc đi ngược lại các nguyên tắc. Trong khi 'hate' có thể là một cảm xúc tức thời, bộc phát hoặc ít lý do hơn, 'detest' thường ngụ ý một sự ghê tởm có căn cứ và lâu dài hơn.

Biểu Hiện Cảm Xúc Mạnh Mẽ

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'detest' thể hiện một mức độ căm ghét hoặc ghê tởm rất cao. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ đối với hành vi, ý tưởng, hoặc những thứ mà người nói thấy hoàn toàn không thể chấp nhận được, thường liên quan đến các giá trị cá nhân hoặc xã hội.