relocate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move to a new place to live or work.
Vietnamese Meaning
Di chuyển đến một địa điểm mới để sống hoặc làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to relocate its headquarters to a more central location."
"Công ty quyết định chuyển trụ sở chính đến một vị trí trung tâm hơn."
-
"Many people are relocating to warmer climates after retirement."
"Nhiều người đang chuyển đến những vùng khí hậu ấm áp hơn sau khi nghỉ hưu."
-
"The company offered relocation assistance to employees who were willing to move."
"Công ty cung cấp hỗ trợ di chuyển cho những nhân viên sẵn sàng chuyển đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relocate | Di chuyển đến một địa điểm mới; tái định cư. |
| Noun | relocation | Sự di chuyển đến một địa điểm mới; sự tái định cư. |
| Adjective | relocated | Đã được di dời, đã được tái định cư (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relocate' thường được sử dụng khi nói về việc chuyển nơi ở hoặc nơi làm việc một cách lâu dài. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'move'. Thường liên quan đến công việc, gia đình hoặc các lý do quan trọng khác.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ địa điểm mới mà ai đó hoặc một cái gì đó đang di chuyển đến. Ví dụ: 'They relocated to California.' (Họ chuyển đến California).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to relocate (quyết định chuyển địa điểm)
-
be forced be forced to relocate (bị buộc phải di dời)
-
help help (someone) relocate (giúp (ai đó) chuyển chỗ ở/làm việc)
-
permanently permanently relocate (chuyển đi vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily relocate (tạm thời di chuyển)
-
voluntarily voluntarily relocate (tự nguyện chuyển địa điểm)
-
to relocate to a new city (chuyển đến một thành phố mới)
-
from relocate from the countryside (chuyển từ vùng nông thôn đi)
-
abroad relocate abroad (chuyển ra nước ngoài sinh sống)
Idioms
-
relocate one's business/operations
Di dời hoạt động kinh doanh/sản xuất (sang nơi khác)
"Many companies choose to relocate their operations to regions with lower taxes."
(Nhiều công ty chọn di dời hoạt động kinh doanh của họ đến các khu vực có thuế thấp hơn.)
-
relocate for work/study
Di chuyển chỗ ở/làm việc vì công việc/học tập
"She had to relocate for work when she accepted the promotion."
(Cô ấy phải chuyển chỗ ở vì công việc khi nhận lời thăng chức.)
-
relocate to a new country/city
Chuyển đến sinh sống ở một quốc gia/thành phố mới
"The family decided to relocate to a new country for a fresh start."
(Gia đình quyết định chuyển đến một quốc gia mới để bắt đầu cuộc sống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relocate
Động từDi chuyển đến một địa điểm mới để sống hoặc làm việc.
"The company decided to relocate its headquarters to a more central location."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to relocate its headquarters to Texas, is offering generous relocation packages. |
Công ty, công ty đã quyết định chuyển trụ sở chính đến Texas, đang cung cấp các gói hỗ trợ di dời hào phóng. |
| Phủ định | The employees who did not want to relocate were offered alternative positions within the company. |
Những nhân viên không muốn chuyển đi đã được đề nghị các vị trí thay thế trong công ty. |
| Nghi vấn | Is this the city where they plan to relocate the entire department? |
Đây có phải là thành phố nơi họ dự định chuyển toàn bộ phòng ban đến không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will relocate its headquarters to Austin next year. |
Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến Austin vào năm tới. |
| Phủ định | They did not want to relocate to a different country. |
Họ không muốn chuyển đến một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Did she relocate her office after the flood? |
Cô ấy có chuyển văn phòng sau trận lũ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company relocates its headquarters, it often offers employees relocation assistance. |
Nếu một công ty chuyển trụ sở chính, họ thường cung cấp hỗ trợ tái định cư cho nhân viên. |
| Phủ định | When the company relocates, employee satisfaction doesn't increase if they don't offer proper support. |
Khi công ty chuyển địa điểm, sự hài lòng của nhân viên không tăng lên nếu họ không cung cấp hỗ trợ phù hợp. |
| Nghi vấn | If a business relocates, does it always improve its financial performance? |
Nếu một doanh nghiệp chuyển địa điểm, liệu nó có luôn cải thiện hiệu quả tài chính không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the company will have been relocating employees to the new branch for three months. |
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã di dời nhân viên đến chi nhánh mới được ba tháng. |
| Phủ định | They won't have been relocating their headquarters until they secure all the necessary permits. |
Họ sẽ chưa di dời trụ sở chính cho đến khi họ đảm bảo được tất cả các giấy phép cần thiết. |
| Nghi vấn | Will John have been relocating to London for more than a year by the end of 2024? |
Liệu John đã di dời đến London hơn một năm vào cuối năm 2024 chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relocate".
