(Top Banner Ad)
relocate
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Địa lý, Quản lý nhân sự

relocate

UK: /ˌriːləʊˈkeɪt/ • US: /ˌriːloʊˈkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

di dời tái định cư chuyển địa điểm chuyển chỗ ở thuyên chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move to a new place to live or work.

Vietnamese Meaning

Di chuyển đến một địa điểm mới để sống hoặc làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to relocate its headquarters to a more central location."

    "Công ty quyết định chuyển trụ sở chính đến một vị trí trung tâm hơn."

  • "Many people are relocating to warmer climates after retirement."

    "Nhiều người đang chuyển đến những vùng khí hậu ấm áp hơn sau khi nghỉ hưu."

  • "The company offered relocation assistance to employees who were willing to move."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ di chuyển cho những nhân viên sẵn sàng chuyển đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relocate Di chuyển đến một địa điểm mới; tái định cư.
Noun relocation Sự di chuyển đến một địa điểm mới; sự tái định cư.
Adjective relocated Đã được di dời, đã được tái định cư (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Địa lý, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
English
locate (to place, establish)
English
re- (prefix meaning 'again' or 'back')
English
relocate (to move to a new place)

Nguồn gốc của 'relocate'

Từ 'relocate' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 're-' (có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') với động từ 'locate' (nghĩa là 'đặt ở một vị trí', 'định vị'). Động từ 'locate' này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn). Vì vậy, 'relocate' mang ý nghĩa là 'chuyển đến một địa điểm mới' hoặc 'tái định cư'.

Usage Note

Từ 'relocate' thường được sử dụng khi nói về việc chuyển nơi ở hoặc nơi làm việc một cách lâu dài. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'move'. Thường liên quan đến công việc, gia đình hoặc các lý do quan trọng khác.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ địa điểm mới mà ai đó hoặc một cái gì đó đang di chuyển đến. Ví dụ: 'They relocated to California.' (Họ chuyển đến California).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relocate
  • decide decide to relocate
    (quyết định chuyển địa điểm)
  • be forced be forced to relocate
    (bị buộc phải di dời)
  • help help (someone) relocate
    (giúp (ai đó) chuyển chỗ ở/làm việc)
Adverb + relocate
  • permanently permanently relocate
    (chuyển đi vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily relocate
    (tạm thời di chuyển)
  • voluntarily voluntarily relocate
    (tự nguyện chuyển địa điểm)
Relocate + Preposition/Adverb
  • to relocate to a new city
    (chuyển đến một thành phố mới)
  • from relocate from the countryside
    (chuyển từ vùng nông thôn đi)
  • abroad relocate abroad
    (chuyển ra nước ngoài sinh sống)

Idioms

  • relocate one's business/operations

    Di dời hoạt động kinh doanh/sản xuất (sang nơi khác)

    "Many companies choose to relocate their operations to regions with lower taxes."

    (Nhiều công ty chọn di dời hoạt động kinh doanh của họ đến các khu vực có thuế thấp hơn.)

  • relocate for work/study

    Di chuyển chỗ ở/làm việc vì công việc/học tập

    "She had to relocate for work when she accepted the promotion."

    (Cô ấy phải chuyển chỗ ở vì công việc khi nhận lời thăng chức.)

  • relocate to a new country/city

    Chuyển đến sinh sống ở một quốc gia/thành phố mới

    "The family decided to relocate to a new country for a fresh start."

    (Gia đình quyết định chuyển đến một quốc gia mới để bắt đầu cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relocate

Động từ
Lật mặt

Di chuyển đến một địa điểm mới để sống hoặc làm việc.

"The company decided to relocate its headquarters to a more central location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to relocate its headquarters to Texas, is offering generous relocation packages.
Công ty, công ty đã quyết định chuyển trụ sở chính đến Texas, đang cung cấp các gói hỗ trợ di dời hào phóng.
Phủ định
The employees who did not want to relocate were offered alternative positions within the company.
Những nhân viên không muốn chuyển đi đã được đề nghị các vị trí thay thế trong công ty.
Nghi vấn
Is this the city where they plan to relocate the entire department?
Đây có phải là thành phố nơi họ dự định chuyển toàn bộ phòng ban đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will relocate its headquarters to Austin next year.
Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến Austin vào năm tới.
Phủ định
They did not want to relocate to a different country.
Họ không muốn chuyển đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Did she relocate her office after the flood?
Cô ấy có chuyển văn phòng sau trận lũ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company relocates its headquarters, it often offers employees relocation assistance.
Nếu một công ty chuyển trụ sở chính, họ thường cung cấp hỗ trợ tái định cư cho nhân viên.
Phủ định
When the company relocates, employee satisfaction doesn't increase if they don't offer proper support.
Khi công ty chuyển địa điểm, sự hài lòng của nhân viên không tăng lên nếu họ không cung cấp hỗ trợ phù hợp.
Nghi vấn
If a business relocates, does it always improve its financial performance?
Nếu một doanh nghiệp chuyển địa điểm, liệu nó có luôn cải thiện hiệu quả tài chính không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been relocating employees to the new branch for three months.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã di dời nhân viên đến chi nhánh mới được ba tháng.
Phủ định
They won't have been relocating their headquarters until they secure all the necessary permits.
Họ sẽ chưa di dời trụ sở chính cho đến khi họ đảm bảo được tất cả các giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Will John have been relocating to London for more than a year by the end of 2024?
Liệu John đã di dời đến London hơn một năm vào cuối năm 2024 chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relocate".

Di cư lao động quốc tế

Hiện tượng di cư lao động là khi nhiều người dân di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác, hoặc từ nông thôn ra thành phố lớn, để tìm kiếm cơ hội việc làm và thu nhập tốt hơn. Việc 'relocate' trong trường hợp này thường là một quyết định lớn, ảnh hưởng đến cả gia đình và có thể thay đổi hoàn toàn cuộc sống của họ.

Tái định cư sau thiên tai

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu hoặc thiên tai (như lũ lụt, động đất, bão), các cộng đồng thường phải 'relocate' (tái định cư) để đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản. Chính phủ và các tổ chức quốc tế thường hỗ trợ quá trình này để giúp người dân ổn định lại cuộc sống.